develop a liking for
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To begin to enjoy something or someone; to start to feel affection or fondness for something or someone.
Vietnamese Meaning
Bắt đầu thích thú điều gì đó hoặc ai đó; bắt đầu cảm thấy yêu thích hoặc quý mến điều gì đó hoặc ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I didn't like coffee at first, but I've developed a liking for it over time."
"Ban đầu tôi không thích cà phê, nhưng dần dần tôi đã bắt đầu thích nó."
-
"She's developed a liking for spicy food since she moved to Thailand."
"Cô ấy đã bắt đầu thích đồ ăn cay kể từ khi chuyển đến Thái Lan."
-
"He didn't use to enjoy reading, but he's developed a liking for it now."
"Trước đây anh ấy không thích đọc sách, nhưng giờ anh ấy đã bắt đầu thích nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | develop | phát triển, hình thành |
| Noun | development | sự phát triển, sự hình thành |
| Adjective | developed | đã phát triển, tân tiến |
| Verb | like | thích, yêu thích |
| Noun | liking | sự yêu thích, thiện cảm |
| Adjective | likable / likeable | dễ thương, đáng yêu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả quá trình dần dần hình thành sự yêu thích. Nó không đơn thuần chỉ là 'thích' mà còn hàm ý một sự phát triển tình cảm theo thời gian. Thường được dùng khi ban đầu có thể không thích, hoặc không quen, nhưng sau đó dần dần cảm thấy thích thú. So với 'like', cụm từ này trang trọng hơn và nhấn mạnh quá trình phát triển tình cảm.
Prepositions
Giới từ 'for' được sử dụng để chỉ đối tượng mà người ta bắt đầu yêu thích. Ví dụ: 'develop a liking for classical music' (bắt đầu thích nhạc cổ điển).
Collocations (Từ đi kèm)
-
gradually gradually develop a liking for (dần dần phát triển sự yêu thích đối với)
-
slowly slowly develop a liking for (từ từ phát triển sự yêu thích đối với)
-
quickly quickly develop a liking for (nhanh chóng phát triển sự yêu thích đối với)
-
eventually eventually develop a liking for (cuối cùng cũng phát triển sự yêu thích đối với)
-
suddenly suddenly develop a liking for (bỗng nhiên phát triển sự yêu thích đối với)
-
begin to begin to develop a liking for (bắt đầu phát triển sự yêu thích đối với)
-
start to start to develop a liking for (bắt đầu phát triển sự yêu thích đối với)
-
come to come to develop a liking for (dần dần phát triển sự yêu thích đối với (thường diễn tả một quá trình tự nhiên))
-
a new hobby develop a liking for a new hobby (phát triển sự yêu thích đối với một sở thích mới)
-
classical music develop a liking for classical music (phát triển sự yêu thích đối với nhạc cổ điển)
-
someone develop a liking for someone (phát triển tình cảm, cảm mến ai đó)
-
a particular type of food develop a liking for a particular type of food (phát triển sự yêu thích đối với một loại thức ăn cụ thể)
Idioms
-
acquire a taste for something
dần dần quen và thích một thứ gì đó (thường là những thứ ban đầu khó chấp nhận như đồ ăn, thức uống lạ)
"I used to hate olives, but I've acquired a taste for them."
(Trước đây tôi ghét ô liu, nhưng giờ thì tôi đã dần quen và thích chúng rồi.)
-
grow on someone
dần dần khiến ai đó thích hoặc quý mến (khi ban đầu không thích hay không có ấn tượng)
"I didn't like the new song at first, but it's really grown on me."
(Ban đầu tôi không thích bài hát mới đó, nhưng giờ thì nó thực sự đã khiến tôi mê mẩn.)
-
take a shine to someone/something
ngay lập tức thích hoặc cảm mến ai đó/cái gì đó
"The manager took a shine to her the moment she walked into the interview."
(Người quản lý đã cảm mến cô ấy ngay khi cô ấy bước vào buổi phỏng vấn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
develop a liking for
IdiomBắt đầu thích thú điều gì đó hoặc ai đó; bắt đầu cảm thấy yêu thích hoặc quý mến điều gì đó hoặc ai đó.
"I didn't like coffee at first, but I've developed a liking for it over time."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She developed a liking for classical music after attending the concert. |
Cô ấy đã dần yêu thích nhạc cổ điển sau khi tham dự buổi hòa nhạc. |
| Phủ định | He didn't develop a liking for spicy food, even after trying it many times. |
Anh ấy đã không dần yêu thích đồ ăn cay, ngay cả sau khi thử nó nhiều lần. |
| Nghi vấn | Did they develop a liking for hiking during their trip to the mountains? |
Họ có dần yêu thích đi bộ đường dài trong chuyến đi đến vùng núi không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She started attending the cooking class: She quickly developed a liking for baking. |
Cô ấy bắt đầu tham gia lớp học nấu ăn: Cô ấy nhanh chóng thích làm bánh. |
| Phủ định | He tried many different sports: He didn't develop a liking for any of them. |
Anh ấy đã thử nhiều môn thể thao khác nhau: Anh ấy không thích môn nào cả. |
| Nghi vấn | She explored various genres of music: Did she develop a liking for classical music? |
Cô ấy khám phá nhiều thể loại âm nhạc khác nhau: Cô ấy có thích nhạc cổ điển không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will develop a liking for classical music after attending the concert. |
Cô ấy sẽ dần yêu thích nhạc cổ điển sau khi tham dự buổi hòa nhạc. |
| Phủ định | They are not going to develop a liking for spicy food, even after trying it multiple times. |
Họ sẽ không dần yêu thích đồ ăn cay, ngay cả sau khi thử nhiều lần. |
| Nghi vấn | Will he develop a liking for hiking if we take him on a scenic trail? |
Liệu anh ấy có dần yêu thích đi bộ đường dài nếu chúng ta đưa anh ấy đến một con đường mòn đẹp như tranh vẽ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "develop a liking for".
