(Top Banner Ad)
develop a liking for
B1
Idiom B1 Chung

develop a liking for

UK: /dɪˈvel.əp ə ˈlaɪ.kɪŋ fɔːr/ • US: /dɪˈvel.əp ə ˈlaɪ.kɪŋ fɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

bắt đầu thích dần dần thích nảy sinh tình cảm với trở nên yêu thích
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To begin to enjoy something or someone; to start to feel affection or fondness for something or someone.

Vietnamese Meaning

Bắt đầu thích thú điều gì đó hoặc ai đó; bắt đầu cảm thấy yêu thích hoặc quý mến điều gì đó hoặc ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I didn't like coffee at first, but I've developed a liking for it over time."

    "Ban đầu tôi không thích cà phê, nhưng dần dần tôi đã bắt đầu thích nó."

  • "She's developed a liking for spicy food since she moved to Thailand."

    "Cô ấy đã bắt đầu thích đồ ăn cay kể từ khi chuyển đến Thái Lan."

  • "He didn't use to enjoy reading, but he's developed a liking for it now."

    "Trước đây anh ấy không thích đọc sách, nhưng giờ anh ấy đã bắt đầu thích nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb develop phát triển, hình thành
Noun development sự phát triển, sự hình thành
Adjective developed đã phát triển, tân tiến
Verb like thích, yêu thích
Noun liking sự yêu thích, thiện cảm
Adjective likable / likeable dễ thương, đáng yêu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
desveloper
Old English
lician
English
develop a liking for (phrase)

Sự Phát Triển của Tình Cảm

Cụm từ 'develop a liking for' được ghép từ hai từ chính: 'develop' và 'liking'. 'Develop' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'desveloper', mang ý nghĩa 'bung ra, mở ra' (như một cuộn giấy), sau này phát triển thành nghĩa 'làm cho phát triển, hình thành'. Trong khi đó, 'liking' (sự yêu thích) lại bắt nguồn từ động từ 'like' trong tiếng Anh cổ 'lician', có nghĩa là 'làm hài lòng, vừa ý'. Khi kết hợp lại, cụm từ này diễn tả một quá trình tình cảm hay sự yêu thích không đến ngay lập tức mà từ từ hình thành và 'phát triển' theo thời gian, giống như một thứ gì đó dần dần được mở ra trước mắt chúng ta.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả quá trình dần dần hình thành sự yêu thích. Nó không đơn thuần chỉ là 'thích' mà còn hàm ý một sự phát triển tình cảm theo thời gian. Thường được dùng khi ban đầu có thể không thích, hoặc không quen, nhưng sau đó dần dần cảm thấy thích thú. So với 'like', cụm từ này trang trọng hơn và nhấn mạnh quá trình phát triển tình cảm.

Prepositions

for

Giới từ 'for' được sử dụng để chỉ đối tượng mà người ta bắt đầu yêu thích. Ví dụ: 'develop a liking for classical music' (bắt đầu thích nhạc cổ điển).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs modifying 'develop'
  • gradually gradually develop a liking for
    (dần dần phát triển sự yêu thích đối với)
  • slowly slowly develop a liking for
    (từ từ phát triển sự yêu thích đối với)
  • quickly quickly develop a liking for
    (nhanh chóng phát triển sự yêu thích đối với)
  • eventually eventually develop a liking for
    (cuối cùng cũng phát triển sự yêu thích đối với)
  • suddenly suddenly develop a liking for
    (bỗng nhiên phát triển sự yêu thích đối với)
Verbs preceding the phrase
  • begin to begin to develop a liking for
    (bắt đầu phát triển sự yêu thích đối với)
  • start to start to develop a liking for
    (bắt đầu phát triển sự yêu thích đối với)
  • come to come to develop a liking for
    (dần dần phát triển sự yêu thích đối với (thường diễn tả một quá trình tự nhiên))
Common objects of 'liking'
  • a new hobby develop a liking for a new hobby
    (phát triển sự yêu thích đối với một sở thích mới)
  • classical music develop a liking for classical music
    (phát triển sự yêu thích đối với nhạc cổ điển)
  • someone develop a liking for someone
    (phát triển tình cảm, cảm mến ai đó)
  • a particular type of food develop a liking for a particular type of food
    (phát triển sự yêu thích đối với một loại thức ăn cụ thể)

Idioms

  • acquire a taste for something

    dần dần quen và thích một thứ gì đó (thường là những thứ ban đầu khó chấp nhận như đồ ăn, thức uống lạ)

    "I used to hate olives, but I've acquired a taste for them."

    (Trước đây tôi ghét ô liu, nhưng giờ thì tôi đã dần quen và thích chúng rồi.)

  • grow on someone

    dần dần khiến ai đó thích hoặc quý mến (khi ban đầu không thích hay không có ấn tượng)

    "I didn't like the new song at first, but it's really grown on me."

    (Ban đầu tôi không thích bài hát mới đó, nhưng giờ thì nó thực sự đã khiến tôi mê mẩn.)

  • take a shine to someone/something

    ngay lập tức thích hoặc cảm mến ai đó/cái gì đó

    "The manager took a shine to her the moment she walked into the interview."

    (Người quản lý đã cảm mến cô ấy ngay khi cô ấy bước vào buổi phỏng vấn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

develop a liking for

Idiom
Lật mặt

Bắt đầu thích thú điều gì đó hoặc ai đó; bắt đầu cảm thấy yêu thích hoặc quý mến điều gì đó hoặc ai đó.

"I didn't like coffee at first, but I've developed a liking for it over time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She developed a liking for classical music after attending the concert.
Cô ấy đã dần yêu thích nhạc cổ điển sau khi tham dự buổi hòa nhạc.
Phủ định
He didn't develop a liking for spicy food, even after trying it many times.
Anh ấy đã không dần yêu thích đồ ăn cay, ngay cả sau khi thử nó nhiều lần.
Nghi vấn
Did they develop a liking for hiking during their trip to the mountains?
Họ có dần yêu thích đi bộ đường dài trong chuyến đi đến vùng núi không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She started attending the cooking class: She quickly developed a liking for baking.
Cô ấy bắt đầu tham gia lớp học nấu ăn: Cô ấy nhanh chóng thích làm bánh.
Phủ định
He tried many different sports: He didn't develop a liking for any of them.
Anh ấy đã thử nhiều môn thể thao khác nhau: Anh ấy không thích môn nào cả.
Nghi vấn
She explored various genres of music: Did she develop a liking for classical music?
Cô ấy khám phá nhiều thể loại âm nhạc khác nhau: Cô ấy có thích nhạc cổ điển không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will develop a liking for classical music after attending the concert.
Cô ấy sẽ dần yêu thích nhạc cổ điển sau khi tham dự buổi hòa nhạc.
Phủ định
They are not going to develop a liking for spicy food, even after trying it multiple times.
Họ sẽ không dần yêu thích đồ ăn cay, ngay cả sau khi thử nhiều lần.
Nghi vấn
Will he develop a liking for hiking if we take him on a scenic trail?
Liệu anh ấy có dần yêu thích đi bộ đường dài nếu chúng ta đưa anh ấy đến một con đường mòn đẹp như tranh vẽ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "develop a liking for".

Khái Niệm 'Thị Hiếu Thu Được' (Acquired Taste)

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'acquired taste' (thị hiếu thu được) rất phổ biến. Nó dùng để mô tả những món ăn, đồ uống (như cà phê đen, phô mai nặng mùi, bia đắng) hoặc thể loại nghệ thuật (nhạc jazz, opera) mà ban đầu có thể không dễ chịu hoặc khó cảm thụ, nhưng sau một thời gian tiếp xúc và trải nghiệm, người ta dần dần 'develop a liking for' (phát triển sự yêu thích) và cảm thấy chúng hấp dẫn. Điều này thể hiện sự cởi mở và sẵn lòng thử nghiệm cái mới.

Giá Trị của Sự Kiên Nhẫn và Mở Lòng

Cụm từ 'develop a liking for' cũng phản ánh một giá trị văn hóa quan trọng: sự kiên nhẫn và khả năng mở lòng với những điều mới mẻ. Nó khuyến khích chúng ta không nên vội vàng đánh giá một cái gì đó, mà hãy cho nó thời gian để 'phát triển' trong tâm trí và cảm xúc của mình. Điều này đặc biệt đúng trong việc hình thành sở thích mới, làm quen với những người bạn mới, hoặc thích nghi với một nền văn hóa khác, nhấn mạnh rằng sự yêu thích thường cần một quá trình để nảy nở.