interests
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Interests'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Sự thích thú, quan tâm; sở thích, mối quan tâm.
Ví dụ Thực tế với 'Interests'
-
"Her interests include reading and hiking."
"Sở thích của cô ấy bao gồm đọc sách và đi bộ đường dài."
-
"He has a wide range of interests."
"Anh ấy có một loạt các sở thích."
-
"Follow your interests and see where they lead you."
"Hãy theo đuổi sở thích của bạn và xem chúng dẫn bạn đến đâu."
Từ loại & Từ liên quan của 'Interests'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: interest (số ít), interests (số nhiều)
- Adjective: interested
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Interests'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Khi dùng ở dạng số nhiều, 'interests' thường chỉ các sở thích, các hoạt động mà một người dành thời gian và năng lượng cho nó. Nó cũng có thể chỉ những điều mà một người quan tâm đến, hoặc những người mà người đó quan tâm.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Dùng 'in' để diễn tả sự quan tâm, hứng thú đối với một cái gì đó. Ví dụ: 'He has an interest in music' (Anh ấy có hứng thú với âm nhạc).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Interests'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.