(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ interests
A2

interests

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

sở thích mối quan tâm lợi ích
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Interests'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Sự thích thú, quan tâm; sở thích, mối quan tâm.

Definition (English Meaning)

The feeling of wanting to know about or take part in something.

Ví dụ Thực tế với 'Interests'

  • "Her interests include reading and hiking."

    "Sở thích của cô ấy bao gồm đọc sách và đi bộ đường dài."

  • "He has a wide range of interests."

    "Anh ấy có một loạt các sở thích."

  • "Follow your interests and see where they lead you."

    "Hãy theo đuổi sở thích của bạn và xem chúng dẫn bạn đến đâu."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Interests'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: interest (số ít), interests (số nhiều)
  • Adjective: interested
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chung

Ghi chú Cách dùng 'Interests'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Khi dùng ở dạng số nhiều, 'interests' thường chỉ các sở thích, các hoạt động mà một người dành thời gian và năng lượng cho nó. Nó cũng có thể chỉ những điều mà một người quan tâm đến, hoặc những người mà người đó quan tâm.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in

Dùng 'in' để diễn tả sự quan tâm, hứng thú đối với một cái gì đó. Ví dụ: 'He has an interest in music' (Anh ấy có hứng thú với âm nhạc).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Interests'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)