(Top Banner Ad)
developing market
B2
Danh từ B2 Kinh tế

developing market

UK: /dɪˈvel.ə.pɪŋ ˈmɑː.kɪt/ • US: /dɪˈvel.ə.pɪŋ ˈmɑːr.kɪt/

Nghĩa tiếng Việt

thị trường đang phát triển thị trường mới nổi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A country that is not yet highly industrialized but is growing and becoming more advanced.

Vietnamese Meaning

Một quốc gia chưa công nghiệp hóa cao nhưng đang phát triển và trở nên tiên tiến hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many companies are investing in developing markets in Asia."

    "Nhiều công ty đang đầu tư vào các thị trường đang phát triển ở châu Á."

  • "The company sees great potential in the developing market of Vietnam."

    "Công ty nhìn thấy tiềm năng lớn ở thị trường đang phát triển của Việt Nam."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb develop Phát triển, xây dựng
Noun development Sự phát triển, quá trình phát triển
Noun Phrase developed market Thị trường phát triển (các nước giàu có, ổn định)
Noun Phrase emerging market Thị trường mới nổi (thường được dùng thay thế cho 'developing market')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mercatus (market)
Old French
developer (develop)
Modern English (1980s)
developing market (Compound Term)

Nguồn gốc khái niệm

Thuật ngữ 'developing market' (thị trường đang phát triển) xuất hiện rộng rãi vào những năm 1980, nhằm thay thế cho các thuật ngữ mang tính tiêu cực hơn như 'thế giới thứ ba'. Mục đích là nhấn mạnh tiềm năng tăng trưởng kinh tế và cơ hội đầu tư của các quốc gia này, thay vì chỉ tập trung vào sự kém phát triển của chúng.

Sự khác biệt về kinh tế

Một thị trường được coi là 'đang phát triển' nếu nó có thu nhập bình quân đầu người tương đối thấp nhưng đang trải qua quá trình công nghiệp hóa và mở cửa mạnh mẽ. Điều này đối lập với 'developed market' (thị trường phát triển) đã ổn định và bão hòa.

Usage Note

Cụm từ 'developing market' thường được dùng để chỉ các quốc gia có nền kinh tế đang phát triển nhanh chóng, với mức thu nhập bình quân đầu người thấp hơn so với các nước phát triển. Nó thường được dùng thay thế cho cụm từ 'emerging market' nhưng nhấn mạnh quá trình phát triển đang diễn ra.

Prepositions

in for

'In developing markets' chỉ địa điểm, ví dụ: 'Opportunities in developing markets'. 'For developing markets' chỉ mục tiêu hoặc phù hợp cho, ví dụ: 'Products designed for developing markets'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + developing market
  • high-growth high-growth developing market
    (thị trường đang phát triển có tốc độ tăng trưởng cao)
  • rapidly-expanding rapidly-expanding developing market
    (thị trường đang phát triển mở rộng nhanh chóng)
  • volatile volatile developing market
    (thị trường đang phát triển đầy biến động (rủi ro cao))
Verb + developing market
  • penetrate penetrate a developing market
    (xâm nhập (xây dựng chỗ đứng) vào một thị trường đang phát triển)
  • invest in invest in developing markets
    (đầu tư vào các thị trường đang phát triển)
  • access access developing markets
    (tiếp cận/tham gia các thị trường đang phát triển)
Noun + developing market (Concepts)
  • risks in risks in developing markets
    (những rủi ro/nguy cơ ở các thị trường đang phát triển)
  • infrastructure in infrastructure in developing markets
    (cơ sở hạ tầng tại các thị trường đang phát triển)

Idioms

  • The next big developing market

    Thị trường đang phát triển lớn tiếp theo (có tiềm năng trở thành cường quốc kinh tế)

    "Many investors believe Vietnam is the next big developing market in Southeast Asia."

    (Nhiều nhà đầu tư tin rằng Việt Nam là thị trường đang phát triển lớn tiếp theo ở Đông Nam Á.)

  • A gateway to developing markets

    Cánh cổng/điểm trung chuyển để vào các thị trường đang phát triển

    "Singapore often serves as a gateway to developing markets across the region."

    (Singapore thường đóng vai trò là cánh cổng dẫn vào các thị trường đang phát triển trên khắp khu vực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

developing market

Danh từ
Lật mặt

Một quốc gia chưa công nghiệp hóa cao nhưng đang phát triển và trở nên tiên tiến hơn.

"Many companies are investing in developing markets in Asia."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government invests more in infrastructure, the developing market will attract more foreign investment.
Nếu chính phủ đầu tư nhiều hơn vào cơ sở hạ tầng, thị trường đang phát triển sẽ thu hút nhiều vốn đầu tư nước ngoài hơn.
Phủ định
If the developing market doesn't improve its regulatory framework, foreign investors won't be interested.
Nếu thị trường đang phát triển không cải thiện khung pháp lý, các nhà đầu tư nước ngoài sẽ không quan tâm.
Nghi vấn
Will the economy grow if the developing market implements these new reforms?
Liệu nền kinh tế có tăng trưởng nếu thị trường đang phát triển thực hiện những cải cách mới này không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government had invested more in infrastructure, the developing market would be more accessible to foreign investors now.
Nếu chính phủ đã đầu tư nhiều hơn vào cơ sở hạ tầng, thị trường đang phát triển sẽ dễ tiếp cận hơn với các nhà đầu tư nước ngoài hiện nay.
Phủ định
If we hadn't focused on short-term profits, we would be developing a sustainable business model in the emerging market now.
Nếu chúng tôi không tập trung vào lợi nhuận ngắn hạn, chúng tôi sẽ đang phát triển một mô hình kinh doanh bền vững ở thị trường mới nổi hiện nay.
Nghi vấn
If they had implemented stricter regulations, would the developing country be suffering from such severe pollution now?
Nếu họ đã thực hiện các quy định nghiêm ngặt hơn, liệu quốc gia đang phát triển có phải chịu đựng ô nhiễm nghiêm trọng như vậy bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "developing market".

Sự trỗi dậy của BRICS

Khái niệm thị trường đang phát triển gắn liền với sự trỗi dậy của các khối kinh tế lớn, điển hình như BRICS (Brazil, Russia, India, China, South Africa). Đây là các quốc gia từng được coi là kém phát triển nhưng đã đạt được tốc độ tăng trưởng vượt trội, thay đổi cán cân quyền lực kinh tế toàn cầu.

Thách thức và Cơ hội

Các thị trường đang phát triển thường đi kèm với những thách thức về chính trị và pháp lý (political and legal instability) nhưng lại mang đến cơ hội lớn cho các công ty đa quốc gia muốn khai thác tầng lớp tiêu dùng mới nổi (rising middle class) với sức mua ngày càng tăng.