developing market
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A country that is not yet highly industrialized but is growing and becoming more advanced.
Vietnamese Meaning
Một quốc gia chưa công nghiệp hóa cao nhưng đang phát triển và trở nên tiên tiến hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many companies are investing in developing markets in Asia."
"Nhiều công ty đang đầu tư vào các thị trường đang phát triển ở châu Á."
-
"The company sees great potential in the developing market of Vietnam."
"Công ty nhìn thấy tiềm năng lớn ở thị trường đang phát triển của Việt Nam."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | develop | Phát triển, xây dựng |
| Noun | development | Sự phát triển, quá trình phát triển |
| Noun Phrase | developed market | Thị trường phát triển (các nước giàu có, ổn định) |
| Noun Phrase | emerging market | Thị trường mới nổi (thường được dùng thay thế cho 'developing market') |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'developing market' thường được dùng để chỉ các quốc gia có nền kinh tế đang phát triển nhanh chóng, với mức thu nhập bình quân đầu người thấp hơn so với các nước phát triển. Nó thường được dùng thay thế cho cụm từ 'emerging market' nhưng nhấn mạnh quá trình phát triển đang diễn ra.
Prepositions
'In developing markets' chỉ địa điểm, ví dụ: 'Opportunities in developing markets'. 'For developing markets' chỉ mục tiêu hoặc phù hợp cho, ví dụ: 'Products designed for developing markets'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
high-growth high-growth developing market (thị trường đang phát triển có tốc độ tăng trưởng cao)
-
rapidly-expanding rapidly-expanding developing market (thị trường đang phát triển mở rộng nhanh chóng)
-
volatile volatile developing market (thị trường đang phát triển đầy biến động (rủi ro cao))
-
penetrate penetrate a developing market (xâm nhập (xây dựng chỗ đứng) vào một thị trường đang phát triển)
-
invest in invest in developing markets (đầu tư vào các thị trường đang phát triển)
-
access access developing markets (tiếp cận/tham gia các thị trường đang phát triển)
-
risks in risks in developing markets (những rủi ro/nguy cơ ở các thị trường đang phát triển)
-
infrastructure in infrastructure in developing markets (cơ sở hạ tầng tại các thị trường đang phát triển)
Idioms
-
The next big developing market
Thị trường đang phát triển lớn tiếp theo (có tiềm năng trở thành cường quốc kinh tế)
"Many investors believe Vietnam is the next big developing market in Southeast Asia."
(Nhiều nhà đầu tư tin rằng Việt Nam là thị trường đang phát triển lớn tiếp theo ở Đông Nam Á.)
-
A gateway to developing markets
Cánh cổng/điểm trung chuyển để vào các thị trường đang phát triển
"Singapore often serves as a gateway to developing markets across the region."
(Singapore thường đóng vai trò là cánh cổng dẫn vào các thị trường đang phát triển trên khắp khu vực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
developing market
Danh từMột quốc gia chưa công nghiệp hóa cao nhưng đang phát triển và trở nên tiên tiến hơn.
"Many companies are investing in developing markets in Asia."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the government invests more in infrastructure, the developing market will attract more foreign investment. |
Nếu chính phủ đầu tư nhiều hơn vào cơ sở hạ tầng, thị trường đang phát triển sẽ thu hút nhiều vốn đầu tư nước ngoài hơn. |
| Phủ định | If the developing market doesn't improve its regulatory framework, foreign investors won't be interested. |
Nếu thị trường đang phát triển không cải thiện khung pháp lý, các nhà đầu tư nước ngoài sẽ không quan tâm. |
| Nghi vấn | Will the economy grow if the developing market implements these new reforms? |
Liệu nền kinh tế có tăng trưởng nếu thị trường đang phát triển thực hiện những cải cách mới này không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the government had invested more in infrastructure, the developing market would be more accessible to foreign investors now. |
Nếu chính phủ đã đầu tư nhiều hơn vào cơ sở hạ tầng, thị trường đang phát triển sẽ dễ tiếp cận hơn với các nhà đầu tư nước ngoài hiện nay. |
| Phủ định | If we hadn't focused on short-term profits, we would be developing a sustainable business model in the emerging market now. |
Nếu chúng tôi không tập trung vào lợi nhuận ngắn hạn, chúng tôi sẽ đang phát triển một mô hình kinh doanh bền vững ở thị trường mới nổi hiện nay. |
| Nghi vấn | If they had implemented stricter regulations, would the developing country be suffering from such severe pollution now? |
Nếu họ đã thực hiện các quy định nghiêm ngặt hơn, liệu quốc gia đang phát triển có phải chịu đựng ô nhiễm nghiêm trọng như vậy bây giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "developing market".
