(Top Banner Ad)
growth market
B2
Danh từ B2 Kinh tế

growth market

UK: /ˈɡrəʊθ ˌmɑːkɪt/ • US: /ˈɡroʊθ ˌmɑːrkɪt/

Nghĩa tiếng Việt

thị trường tăng trưởng thị trường phát triển thị trường mới nổi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A market that is growing rapidly, offering significant opportunities for businesses.

Vietnamese Meaning

Một thị trường đang phát triển nhanh chóng, mang lại những cơ hội đáng kể cho các doanh nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Southeast Asia is considered a growth market for the automotive industry."

    "Đông Nam Á được coi là một thị trường tăng trưởng cho ngành công nghiệp ô tô."

  • "The company is focusing on growth markets in Asia and Africa."

    "Công ty đang tập trung vào các thị trường tăng trưởng ở châu Á và châu Phi."

  • "Investing in growth markets can be risky but also very rewarding."

    "Đầu tư vào các thị trường tăng trưởng có thể rủi ro nhưng cũng rất đáng giá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb grow lớn lên, phát triển, tăng trưởng
Adjective growing đang phát triển, ngày càng tăng
Noun growth sự tăng trưởng, sự phát triển
Noun market thị trường
Verb market tiếp thị, quảng bá sản phẩm
Noun marketer người làm tiếp thị
Noun marketing ngành tiếp thị, hoạt động tiếp thị

Synonyms

Antonyms

mature market (thị trường trưởng thành)saturated market (thị trường bão hòa)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
grōwan
English
growth
Latin
mercatus
Old French
market
English
market
English
growth market

Nguồn gốc của 'growth market'

Cụm từ 'growth market' (thị trường tăng trưởng) được tạo thành từ hai từ tiếng Anh: 'growth' (sự tăng trưởng, sự phát triển) và 'market' (thị trường). Từ 'growth' bắt nguồn từ động từ 'grow' trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa lớn lên hay phát triển. Còn 'market' có gốc từ tiếng Latin 'mercatus' nghĩa là thương mại hay nơi buôn bán. Khi kết hợp lại, 'growth market' mô tả một thị trường đang mở rộng nhanh chóng, mang lại nhiều cơ hội kinh doanh và đầu tư, phản ánh đúng bản chất tăng trưởng mạnh mẽ của nó.

Usage Note

Cụm từ 'growth market' thường được sử dụng để chỉ các thị trường mới nổi hoặc các lĩnh vực kinh doanh đang trải qua sự tăng trưởng đáng kể về doanh thu, số lượng khách hàng hoặc mức độ quan tâm. Nó thường liên quan đến các quốc gia đang phát triển hoặc các ngành công nghiệp mới nổi. Khác với 'mature market' (thị trường trưởng thành) vốn có tốc độ tăng trưởng chậm hơn và cạnh tranh gay gắt hơn.

Prepositions

in for

- 'in' được sử dụng để chỉ thị trường cụ thể: 'Investment in the growth market of Southeast Asia is increasing.'
- 'for' được sử dụng để chỉ mục tiêu hoặc cơ hội: 'The company is looking for growth markets.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + growth market
  • strong strong growth market
    (thị trường tăng trưởng mạnh)
  • emerging emerging growth market
    (thị trường tăng trưởng mới nổi)
  • lucrative lucrative growth market
    (thị trường tăng trưởng sinh lợi)
  • key key growth market
    (thị trường tăng trưởng trọng điểm)
Verb + growth market
  • tap into tap into a growth market
    (khai thác một thị trường tăng trưởng)
  • enter enter a growth market
    (tham gia vào một thị trường tăng trưởng)
  • identify identify growth markets
    (xác định các thị trường tăng trưởng)
Preposition + growth market
  • investment in investment in growth markets
    (đầu tư vào các thị trường tăng trưởng)
  • focus on focus on growth markets
    (tập trung vào các thị trường tăng trưởng)

Idioms

  • be a growth market for [something]

    là một thị trường tăng trưởng cho [cái gì đó], tức là có nhu cầu hoặc tiềm năng phát triển cao đối với sản phẩm/dịch vụ đó.

    "Vietnam is a significant growth market for renewable energy."

    (Việt Nam là một thị trường tăng trưởng đáng kể cho năng lượng tái tạo.)

  • exploit a growth market

    khai thác một thị trường tăng trưởng (tận dụng cơ hội để kiếm lợi nhuận từ thị trường đó).

    "Many tech startups aim to exploit growth markets in developing countries."

    (Nhiều startup công nghệ đặt mục tiêu khai thác các thị trường tăng trưởng ở các quốc gia đang phát triển.)

  • identify growth markets

    xác định các thị trường tăng trưởng (tìm ra các lĩnh vực hoặc khu vực có tiềm năng phát triển nhanh).

    "Our business strategy involves identifying new growth markets and investing early."

    (Chiến lược kinh doanh của chúng tôi bao gồm việc xác định các thị trường tăng trưởng mới và đầu tư sớm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

growth market

Danh từ
Lật mặt

Một thị trường đang phát triển nhanh chóng, mang lại những cơ hội đáng kể cho các doanh nghiệp.

"Southeast Asia is considered a growth market for the automotive industry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "growth market".

Động lực của kinh tế và đổi mới

Các 'growth market' đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc thúc đẩy phát triển kinh tế toàn cầu. Chúng không chỉ tạo ra việc làm mới mà còn kích thích sự đổi mới, sáng tạo trong sản phẩm và dịch vụ. Các chính phủ và nhà đầu tư thường rất quan tâm đến việc nhận diện và hỗ trợ các thị trường này vì tiềm năng mang lại lợi nhuận cao và sự phát triển bền vững cho quốc gia.

Cơ hội đi kèm rủi ro

Mặc dù 'growth market' hứa hẹn lợi nhuận khổng lồ, chúng cũng đi kèm với rủi ro cao. Sự tăng trưởng nhanh có thể dẫn đến sự cạnh tranh khốc liệt, biến động thị trường hoặc thậm chí là 'bong bóng' kinh tế. Do đó, việc đầu tư vào các thị trường này đòi hỏi sự phân tích kỹ lưỡng, chiến lược rõ ràng và khả năng chấp nhận rủi ro từ các nhà đầu tư.