growth market
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A market that is growing rapidly, offering significant opportunities for businesses.
Vietnamese Meaning
Một thị trường đang phát triển nhanh chóng, mang lại những cơ hội đáng kể cho các doanh nghiệp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Southeast Asia is considered a growth market for the automotive industry."
"Đông Nam Á được coi là một thị trường tăng trưởng cho ngành công nghiệp ô tô."
-
"The company is focusing on growth markets in Asia and Africa."
"Công ty đang tập trung vào các thị trường tăng trưởng ở châu Á và châu Phi."
-
"Investing in growth markets can be risky but also very rewarding."
"Đầu tư vào các thị trường tăng trưởng có thể rủi ro nhưng cũng rất đáng giá."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'growth market' thường được sử dụng để chỉ các thị trường mới nổi hoặc các lĩnh vực kinh doanh đang trải qua sự tăng trưởng đáng kể về doanh thu, số lượng khách hàng hoặc mức độ quan tâm. Nó thường liên quan đến các quốc gia đang phát triển hoặc các ngành công nghiệp mới nổi. Khác với 'mature market' (thị trường trưởng thành) vốn có tốc độ tăng trưởng chậm hơn và cạnh tranh gay gắt hơn.
Prepositions
- 'in' được sử dụng để chỉ thị trường cụ thể: 'Investment in the growth market of Southeast Asia is increasing.'
- 'for' được sử dụng để chỉ mục tiêu hoặc cơ hội: 'The company is looking for growth markets.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong growth market (thị trường tăng trưởng mạnh)
-
emerging emerging growth market (thị trường tăng trưởng mới nổi)
-
lucrative lucrative growth market (thị trường tăng trưởng sinh lợi)
-
key key growth market (thị trường tăng trưởng trọng điểm)
-
tap into tap into a growth market (khai thác một thị trường tăng trưởng)
-
enter enter a growth market (tham gia vào một thị trường tăng trưởng)
-
identify identify growth markets (xác định các thị trường tăng trưởng)
-
investment in investment in growth markets (đầu tư vào các thị trường tăng trưởng)
-
focus on focus on growth markets (tập trung vào các thị trường tăng trưởng)
Idioms
-
be a growth market for [something]
là một thị trường tăng trưởng cho [cái gì đó], tức là có nhu cầu hoặc tiềm năng phát triển cao đối với sản phẩm/dịch vụ đó.
"Vietnam is a significant growth market for renewable energy."
(Việt Nam là một thị trường tăng trưởng đáng kể cho năng lượng tái tạo.)
-
exploit a growth market
khai thác một thị trường tăng trưởng (tận dụng cơ hội để kiếm lợi nhuận từ thị trường đó).
"Many tech startups aim to exploit growth markets in developing countries."
(Nhiều startup công nghệ đặt mục tiêu khai thác các thị trường tăng trưởng ở các quốc gia đang phát triển.)
-
identify growth markets
xác định các thị trường tăng trưởng (tìm ra các lĩnh vực hoặc khu vực có tiềm năng phát triển nhanh).
"Our business strategy involves identifying new growth markets and investing early."
(Chiến lược kinh doanh của chúng tôi bao gồm việc xác định các thị trường tăng trưởng mới và đầu tư sớm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
growth market
Danh từMột thị trường đang phát triển nhanh chóng, mang lại những cơ hội đáng kể cho các doanh nghiệp.
"Southeast Asia is considered a growth market for the automotive industry."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "growth market".
