(Top Banner Ad)
development cycle
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Quản lý dự án, Kinh tế

development cycle

UK: /dɪˈveləpmənt ˈsaɪkl/ • US: /dɪˈveləpmənt ˈsaɪkl/

Nghĩa tiếng Việt

chu trình phát triển vòng đời phát triển quy trình phát triển
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A series of stages or steps involved in the process of developing something, especially a product or software.

Vietnamese Meaning

Một chuỗi các giai đoạn hoặc bước liên quan đến quá trình phát triển một cái gì đó, đặc biệt là một sản phẩm hoặc phần mềm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The software company uses an Agile development cycle."

    "Công ty phần mềm sử dụng một chu trình phát triển Agile."

  • "Each iteration in the development cycle produces a working prototype."

    "Mỗi lần lặp trong chu trình phát triển tạo ra một nguyên mẫu hoạt động."

  • "Understanding the development cycle is crucial for project management."

    "Hiểu rõ chu trình phát triển là rất quan trọng đối với quản lý dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun development Sự phát triển, sự tiến triển
Verb develop Phát triển, xây dựng
Noun developer Nhà phát triển (người hoặc công ty)
Adjective cyclical Có tính chu kỳ, lặp đi lặp lại
Noun/Verb cycle Chu kỳ, vòng lặp; Đi theo chu kỳ

Synonyms

product development lifecycle (vòng đời phát triển sản phẩm)software development lifecycle (SDLC) (vòng đời phát triển phần mềm (SDLC))

Related Words

Agile development (phát triển Agile)Waterfall model (mô hình thác nước)Iterative development (phát triển lặp lại)

Subject Area

Công nghệ thông tin, Quản lý dự án, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
kyklos (circle)
English
develop (late 17th C)
English (Technical)
development cycle (mid-20th C)

Sự kết hợp của 'Phát triển' và 'Vòng tròn'

Cụm từ này là sự kết hợp của 'development' (sự phát triển, tiến triển) và 'cycle' (vòng lặp, chu kỳ). 'Cycle' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại (kyklos, nghĩa là vòng tròn). Khi ghép lại, nó mô tả một quá trình lặp đi lặp lại, có trình tự cụ thể mà mọi sản phẩm, dự án hoặc hệ thống phải trải qua, thường là từ ý tưởng ban đầu đến khi hoàn thành và bảo trì.

Nguồn gốc trong Kỹ thuật

Mặc dù cả hai từ đều có lịch sử lâu đời, cụm 'development cycle' (Chu kỳ Phát triển) trở nên phổ biến rộng rãi trong thế kỷ 20, đặc biệt trong lĩnh vực kỹ thuật phần mềm (thường được gọi là SDLC – Software Development Life Cycle), nhấn mạnh tính tuần tự, các giai đoạn rõ ràng và sự cần thiết phải lặp lại để cải tiến sản phẩm.

Usage Note

Chu trình phát triển nhấn mạnh tính lặp đi lặp lại và có tính hệ thống của quy trình phát triển. Nó thường bao gồm các giai đoạn như lập kế hoạch, thiết kế, thực hiện, thử nghiệm và triển khai. Nó khác với một quy trình tuyến tính đơn giản vì mỗi giai đoạn có thể lặp lại nhiều lần để cải thiện sản phẩm.

Prepositions

in of for

* **in**: Được sử dụng để chỉ ra vai trò hoặc vị trí trong chu trình phát triển (ví dụ: 'in the development cycle').
* **of**: Được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần của chu trình (ví dụ: 'stages of the development cycle').
* **for**: Được sử dụng để chỉ mục đích của chu trình phát triển (ví dụ: 'a development cycle for a new product').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + development cycle (Mô tả)
  • short short development cycle
    (Chu kỳ phát triển ngắn)
  • agile agile development cycle
    (Chu kỳ phát triển linh hoạt (theo phương pháp Agile))
  • typical typical development cycle
    (Chu kỳ phát triển điển hình)
Verb + development cycle (Hành động)
  • shorten shorten the development cycle
    (Rút ngắn chu kỳ phát triển)
  • manage manage the development cycle
    (Quản lý chu kỳ phát triển)
  • accelerate accelerate the development cycle
    (Thúc đẩy chu kỳ phát triển)
Noun + development cycle (Loại/Pha)
  • product product development cycle
    (Chu kỳ phát triển sản phẩm)
  • end of the at the end of the development cycle
    (Vào cuối chu kỳ phát triển)

Idioms

  • Software Development Life Cycle (SDLC)

    Chu trình Phát triển Phần mềm (Quá trình chính thức trong ngành công nghệ)

    "We are currently defining the requirements phase of the SDLC."

    (Hiện tại chúng tôi đang xác định giai đoạn yêu cầu của Chu trình Phát triển Phần mềm.)

  • The full development cycle

    Toàn bộ chu kỳ phát triển (từ A đến Z)

    "The team must oversee the product through the full development cycle."

    (Đội ngũ phải giám sát sản phẩm qua toàn bộ chu kỳ phát triển.)

  • Iterative development cycle

    Chu kỳ phát triển lặp đi lặp lại (Mô hình phát triển dần dần)

    "The startup uses an iterative development cycle to get customer feedback quickly."

    (Công ty khởi nghiệp sử dụng chu kỳ phát triển lặp đi lặp lại để nhận phản hồi từ khách hàng nhanh chóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

development cycle

Danh từ
Lật mặt

Một chuỗi các giai đoạn hoặc bước liên quan đến quá trình phát triển một cái gì đó, đặc biệt là một sản phẩm hoặc phần mềm.

"The software company uses an Agile development cycle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project team should complete the development cycle within six months.
Đội dự án nên hoàn thành chu kỳ phát triển trong vòng sáu tháng.
Phủ định
The team might not shorten the development cycle without additional resources.
Nhóm có thể không rút ngắn được chu kỳ phát triển nếu không có thêm nguồn lực.
Nghi vấn
Could we shorten the development cycle by implementing agile methodologies?
Chúng ta có thể rút ngắn chu kỳ phát triển bằng cách triển khai các phương pháp agile không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "development cycle".

Agile và Waterfall: Hai cách nhìn về Chu kỳ

Trong quản lý dự án, đặc biệt là phát triển phần mềm, cụm từ này thường được dùng để đối chiếu hai mô hình chính: Waterfall (Thác nước) và Agile (Linh hoạt). Waterfall thực hiện chu kỳ theo các bước tuyến tính, trong khi Agile sử dụng các chu kỳ ngắn (gọi là 'sprint' hoặc 'iteration') để nhanh chóng tạo ra các phiên bản nhỏ và lặp lại liên tục.

Áp lực Thời gian ra Thị trường (Time-to-Market)

Trong bối cảnh kinh doanh hiện đại, việc rút ngắn 'development cycle' là ưu tiên hàng đầu. Các công ty công nghệ chịu áp lực lớn phải giảm thiểu thời gian từ khi ý tưởng ra đời đến khi sản phẩm đến tay người dùng (Time-to-Market) để giữ lợi thế cạnh tranh, dẫn đến sự phổ biến của các chu kỳ phát triển nhanh và hiệu quả hơn.