(Top Banner Ad)
development plan
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Quản lý, Quy hoạch

development plan

UK: /dɪˈveləpmənt plæn/ • US: /dɪˈveləpmənt plæn/

Nghĩa tiếng Việt

kế hoạch phát triển quy hoạch phát triển dự án phát triển
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A detailed proposal for developing or improving something.

Vietnamese Meaning

Một kế hoạch chi tiết để phát triển hoặc cải thiện một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has a comprehensive development plan to expand into new markets."

    "Công ty có một kế hoạch phát triển toàn diện để mở rộng sang các thị trường mới."

  • "The government approved a new development plan for the region."

    "Chính phủ đã phê duyệt một kế hoạch phát triển mới cho khu vực."

  • "Each employee has a personal development plan to improve their skills."

    "Mỗi nhân viên có một kế hoạch phát triển cá nhân để nâng cao kỹ năng của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun development sự phát triển, sự tăng trưởng
Verb develop phát triển, tiến triển
Adjective developmental thuộc về sự phát triển
Noun developer nhà phát triển (dự án, phần mềm), người phát triển
Noun plan kế hoạch, bản đồ, sơ đồ
Verb plan lên kế hoạch, dự định
Adjective planned đã được lên kế hoạch, có kế hoạch
Noun planner người lập kế hoạch, nhà quy hoạch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản lý, Quy hoạch

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
disvolupare
Old French
developer
Latin
planum
Old French
plan
English
develop
English
development
English
plan
English
development plan

Nguồn gốc của 'Development'

Từ 'development' bắt nguồn từ tiếng Old French 'developer', có nghĩa là 'mở ra, bung ra'. Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ việc mở một cuộn giấy hay một vật gì đó đang cuộn lại. Sau này, nghĩa của nó phát triển rộng hơn để chỉ quá trình lớn lên, tiến bộ hoặc làm cho một thứ gì đó trở nên tốt hơn, hoàn thiện hơn.

Nguồn gốc của 'Plan'

Từ 'plan' có gốc từ tiếng Latin 'planum', có nghĩa là 'mặt phẳng' hoặc 'địa hình bằng phẳng'. Sau đó, nó đi vào tiếng Old French thành 'plan', dùng để chỉ một bản vẽ, sơ đồ hoặc kế hoạch ban đầu. Khi du nhập vào tiếng Anh, 'plan' giữ nguyên nghĩa là một bản phác thảo hoặc một ý tưởng chi tiết về cách thực hiện điều gì đó.

Sự kết hợp hoàn hảo

'Development plan' là một cụm danh từ ghép hiện đại trong tiếng Anh. Nó kết hợp hai khái niệm riêng biệt: 'development' (sự phát triển, tiến bộ) và 'plan' (kế hoạch, bản vẽ). Khi ghép lại, nó tạo ra một ý nghĩa rõ ràng là 'một kế hoạch chi tiết nhằm đạt được sự phát triển hoặc tiến bộ trong một lĩnh vực cụ thể', thường được dùng trong các bối cảnh kinh tế, xã hội, đô thị hoặc cá nhân.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, quy hoạch đô thị, phát triển cá nhân, hoặc phát triển dự án. Nó nhấn mạnh vào sự chuẩn bị và có cấu trúc để đạt được một mục tiêu cụ thể. 'Development plan' khác với 'strategy' (chiến lược) ở chỗ nó chi tiết và cụ thể hơn về các bước hành động cần thực hiện. Nó cũng khác với 'project' (dự án) ở chỗ tập trung vào sự phát triển liên tục, trong khi dự án có thể có thời gian bắt đầu và kết thúc rõ ràng.

Prepositions

for of in

'Development plan for [something]': Kế hoạch phát triển cho [cái gì đó], chỉ mục tiêu hoặc đối tượng của kế hoạch. Ví dụ: 'a development plan for the city'. 'Development plan of [organization/project]': Kế hoạch phát triển của [tổ chức/dự án], chỉ ra chủ sở hữu hoặc người chịu trách nhiệm lập kế hoạch. Ví dụ: 'the development plan of the company'. 'Development plan in [area/field]': Kế hoạch phát triển trong [lĩnh vực], chỉ phạm vi hoặc lĩnh vực mà kế hoạch tập trung vào. Ví dụ: 'a development plan in education'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + development plan
  • national national development plan
    (kế hoạch phát triển quốc gia)
  • strategic strategic development plan
    (kế hoạch phát triển chiến lược)
  • urban urban development plan
    (kế hoạch phát triển đô thị)
  • long-term long-term development plan
    (kế hoạch phát triển dài hạn)
  • comprehensive comprehensive development plan
    (kế hoạch phát triển toàn diện)
Verb + development plan
  • devise devise a development plan
    (soạn thảo một kế hoạch phát triển)
  • implement implement a development plan
    (thực hiện/triển khai một kế hoạch phát triển)
  • approve approve a development plan
    (phê duyệt một kế hoạch phát triển)
  • review review the development plan
    (rà soát/xem xét kế hoạch phát triển)
  • abandon abandon the development plan
    (từ bỏ/bỏ dở kế hoạch phát triển)
Development plan + Preposition/Verb
  • for development plan for the region
    (kế hoạch phát triển cho khu vực)
  • outlines The development plan outlines key objectives.
    (Kế hoạch phát triển phác thảo các mục tiêu chính.)

Idioms

  • draw up a development plan

    lập/soạn thảo một kế hoạch phát triển

    "The government needs to draw up a clear development plan for the next five years."

    (Chính phủ cần lập một kế hoạch phát triển rõ ràng cho 5 năm tới.)

  • put a development plan into action

    đưa một kế hoạch phát triển vào thực hiện/triển khai

    "It's time to put the urban development plan into action and see tangible results."

    (Đã đến lúc đưa kế hoạch phát triển đô thị vào thực hiện và thấy được những kết quả cụ thể.)

  • stick to a development plan

    tuân thủ/bám sát một kế hoạch phát triển

    "Despite challenges, we must stick to our long-term development plan to achieve our vision."

    (Bất chấp những thách thức, chúng ta phải bám sát kế hoạch phát triển dài hạn để đạt được tầm nhìn của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

development plan

Danh từ
Lật mặt

Một kế hoạch chi tiết để phát triển hoặc cải thiện một cái gì đó.

"The company has a comprehensive development plan to expand into new markets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's development plan includes strategies for expanding into new markets.
Kế hoạch phát triển của công ty bao gồm các chiến lược để mở rộng sang các thị trường mới.
Phủ định
The project team doesn't have a clear development plan yet.
Đội dự án vẫn chưa có kế hoạch phát triển rõ ràng.
Nghi vấn
Does the organization require a detailed development plan for each department?
Tổ chức có yêu cầu kế hoạch phát triển chi tiết cho mỗi phòng ban không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "development plan".

Tầm quan trọng của Quy hoạch Phát triển

Ở nhiều quốc gia, đặc biệt là các nước đang phát triển, 'development plan' (kế hoạch phát triển) đóng vai trò then chốt. Nó không chỉ là một tài liệu hành chính mà còn là kim chỉ nam cho sự phát triển kinh tế-xã hội, quy hoạch đô thị, và bảo vệ môi trường. Các kế hoạch này thường được xây dựng dựa trên tầm nhìn dài hạn, có sự tham gia của nhiều bên liên quan và được xem xét, điều chỉnh định kỳ để phù hợp với tình hình thực tế.

Kế hoạch Phát triển Bền vững (SDGs)

Trên phạm vi toàn cầu, khái niệm 'development plan' thường gắn liền với 'Sustainable Development Goals' (Mục tiêu Phát triển Bền vững - SDGs) của Liên Hợp Quốc. Đây là một tập hợp các mục tiêu toàn cầu nhằm chấm dứt nghèo đói, bảo vệ hành tinh và đảm bảo sự thịnh vượng cho tất cả mọi người. Các quốc gia thường lồng ghép các mục tiêu này vào kế hoạch phát triển quốc gia của mình để hướng tới một tương lai bền vững hơn, cân bằng giữa phát triển kinh tế, xã hội và bảo vệ môi trường.