(Top Banner Ad)
development planning
C1
Noun C1 Kinh tế phát triển, Quản lý dự án

development planning

UK: /dɪˈveləpmənt ˈplænɪŋ/ • US: /dɪˈveləpmənt ˈplænɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

quy hoạch phát triển kế hoạch phát triển
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of setting goals, developing strategies, and outlining tasks and schedules to achieve a country's or region's economic, social, and environmental goals.

Vietnamese Meaning

Quá trình thiết lập các mục tiêu, phát triển các chiến lược, và phác thảo các nhiệm vụ và lịch trình để đạt được các mục tiêu kinh tế, xã hội và môi trường của một quốc gia hoặc khu vực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective development planning is crucial for achieving sustainable economic growth."

    "Lập kế hoạch phát triển hiệu quả là rất quan trọng để đạt được tăng trưởng kinh tế bền vững."

  • "The government is investing heavily in development planning to improve infrastructure."

    "Chính phủ đang đầu tư mạnh vào lập kế hoạch phát triển để cải thiện cơ sở hạ tầng."

  • "Development planning should take into account the needs of local communities."

    "Lập kế hoạch phát triển nên xem xét đến nhu cầu của cộng đồng địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun development Sự phát triển, sự khai triển
Verb develop Phát triển, xây dựng
Adjective developmental Thuộc về sự phát triển
Noun planner Người lập kế hoạch
Verb plan Lập kế hoạch, dự định
Adjective planned Đã được lên kế hoạch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế phát triển, Quản lý dự án

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
desveloper (unroll)
English (17th Century)
develop
Latin
planus (flat, smooth)
English (17th Century)
plan
English (20th Century)
development planning

Nguồn gốc của Phát triển

Từ 'development' (phát triển) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'desveloper', có nghĩa đen là 'mở ra' hoặc 'bung lụa'. Khái niệm này ban đầu không chỉ về kinh tế mà là hành động làm cho một thứ gì đó trở nên rõ ràng hoặc hoàn chỉnh hơn.

Kế hoạch từ mặt phẳng

Từ 'planning' (lập kế hoạch) xuất phát từ 'plan', mà bản thân nó lại dựa trên từ Latin 'planus' (có nghĩa là phẳng). Điều này ám chỉ việc tạo ra một bản vẽ hoặc sơ đồ trên một mặt phẳng trước khi thực hiện, thể hiện tính toán và dự định.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính phủ, tổ chức phi chính phủ hoặc các tổ chức quốc tế làm việc để cải thiện các điều kiện sống và thúc đẩy tăng trưởng bền vững. Nó nhấn mạnh đến việc lập kế hoạch có hệ thống và có mục tiêu để đạt được các mục tiêu phát triển mong muốn.

Prepositions

for in

*for:* được sử dụng để chỉ mục đích của kế hoạch (ví dụ: development planning *for* sustainable agriculture). *in:* được sử dụng để chỉ khu vực hoặc lĩnh vực mà kế hoạch áp dụng (ví dụ: development planning *in* rural areas).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + development planning
  • formulate formulate development planning
    (xây dựng/đề ra kế hoạch phát triển)
  • implement implement development planning
    (thực hiện kế hoạch phát triển)
  • undertake undertake development planning
    (đảm nhận việc lập kế hoạch phát triển)
Adjective + development planning
  • strategic strategic development planning
    (lập kế hoạch phát triển chiến lược)
  • sustainable sustainable development planning
    (lập kế hoạch phát triển bền vững)
  • comprehensive comprehensive development planning
    (lập kế hoạch phát triển toàn diện)
development planning + Noun
  • framework development planning framework
    (khuôn khổ/khung cấu trúc lập kế hoạch phát triển)
  • goals development planning goals
    (các mục tiêu của việc lập kế hoạch phát triển)

Idioms

  • Integrated Development Planning (IDP)

    Quy hoạch Phát triển Tích hợp (là quá trình lập kế hoạch tổng thể, bao gồm kinh tế, xã hội và môi trường)

    "The municipality is required to submit its Integrated Development Planning report annually."

    (Chính quyền đô thị được yêu cầu nộp báo cáo Quy hoạch Phát triển Tích hợp hàng năm.)

  • Participatory Development Planning

    Lập Kế hoạch Phát triển Có sự Tham gia (quá trình người dân cùng tham gia vào việc xây dựng kế hoạch)

    "Participatory Development Planning ensures that the community's needs are accurately addressed."

    (Lập Kế hoạch Phát triển Có sự Tham gia đảm bảo rằng nhu cầu của cộng đồng được đáp ứng chính xác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

development planning

Noun
Lật mặt

Quá trình thiết lập các mục tiêu, phát triển các chiến lược, và phác thảo các nhiệm vụ và lịch trình để đạt được các mục tiêu kinh tế, xã hội và môi trường của một quốc gia hoặc khu vực.

"Effective development planning is crucial for achieving sustainable economic growth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city's development planning focused on sustainable energy sources last year.
Quy hoạch phát triển của thành phố tập trung vào các nguồn năng lượng bền vững vào năm ngoái.
Phủ định
They didn't include community feedback in their development planning process.
Họ đã không bao gồm phản hồi của cộng đồng trong quy trình lập kế hoạch phát triển của họ.
Nghi vấn
Did the government prioritize rural development planning in that region?
Chính phủ có ưu tiên quy hoạch phát triển nông thôn ở khu vực đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "development planning".

Vai trò của Liên Hợp Quốc và SDGs

Khái niệm 'development planning' hiện đại gắn liền chặt chẽ với các Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) của Liên Hợp Quốc. Các quốc gia sử dụng các mục tiêu này như một khuôn khổ toàn cầu để định hình chiến lược phát triển quốc gia, đảm bảo tăng trưởng không chỉ về kinh tế mà còn về xã hội và môi trường.

Kế hoạch 5 năm

Ở nhiều quốc gia (bao gồm cả Việt Nam), 'development planning' thường được thể hiện qua các chu kỳ 'Kế hoạch 5 năm'. Đây là phương pháp quản lý kinh tế và xã hội phổ biến, cho phép chính phủ đặt ra các mục tiêu dài hạn và phân bổ nguồn lực một cách chiến lược trong khoảng thời gian cụ thể.