(Top Banner Ad)
trailing blackberry
B1
Danh từ B1 Thực vật học

trailing blackberry

UK: /ˈtreɪlɪŋ ˈblækˌbɛri/ • US: /ˈtreɪlɪŋ ˈblækˌbɛri/

Nghĩa tiếng Việt

mâm xôi leo mâm xôi bò
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A species of blackberry native to western North America, characterized by its trailing or creeping growth habit.

Vietnamese Meaning

Một loài mâm xôi có nguồn gốc từ tây Bắc Mỹ, đặc trưng bởi thói quen sinh trưởng bò lan hoặc leo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The trailing blackberry is a delicious addition to jams and pies."

    "Mâm xôi leo là một bổ sung ngon miệng cho món mứt và bánh nướng."

  • "The forest floor was covered in trailing blackberry vines."

    "Mặt đất rừng được bao phủ bởi những dây mâm xôi leo."

  • "She harvested a basket full of trailing blackberries for her morning smoothie."

    "Cô ấy thu hoạch một giỏ đầy mâm xôi leo cho món sinh tố buổi sáng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb trail theo dấu, kéo lê
Noun trail đường mòn, vết dấu
Noun trailer xe kéo (rơ-moóc), đoạn giới thiệu (phim)
Adjective trailing bò lan, mọc sát đất (kiểu cây); kéo dài, theo sau
Noun blackberry quả mâm xôi đen, cây mâm xôi đen

Related Words

blackberry (mâm xôi)vine (dây leo)creeping plant (cây bò lan)

Subject Area

Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*blakaz
Proto-Germanic
*basiz
Old English
blæcberie
Latin
trahere
Vulgar Latin
*tragulare
Old French
trailler
Middle English
trailen
English
trailing
English
trailing blackberry

Tên gọi mô tả đặc tính

Cụm từ 'trailing blackberry' là một ví dụ điển hình về cách tiếng Anh tạo ra các tên gọi mô tả trực tiếp đặc điểm của vật thể. 'Trailing' có nghĩa là bò lan, mọc sát mặt đất, mô tả cách cây phát triển. 'Blackberry' là quả mâm xôi đen. Như vậy, tên gọi này chỉ đơn giản là 'cây mâm xôi đen mọc bò lan', thể hiện rõ nét hình dáng và loại quả của nó, thường gặp ở Bắc Mỹ.

Usage Note

Khác với các loại mâm xôi bụi đứng, 'trailing blackberry' có xu hướng mọc lan trên mặt đất hoặc leo lên các vật thể khác. Từ 'trailing' nhấn mạnh đặc tính này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trailing blackberry
  • wild wild trailing blackberry
    (cây mâm xôi đen bò lan dại)
  • dense dense trailing blackberry
    (khóm mâm xôi đen bò lan rậm rạp)
  • ripe ripe trailing blackberry
    (quả mâm xôi đen bò lan chín)
  • sweet sweet trailing blackberry
    (quả mâm xôi đen bò lan ngọt)
Verb + trailing blackberry
  • grow grow trailing blackberry
    (trồng/nuôi cây mâm xôi đen bò lan)
  • find find trailing blackberry
    (tìm thấy cây mâm xôi đen bò lan)
  • pick pick trailing blackberry
    (hái quả mâm xôi đen bò lan)
  • harvest harvest trailing blackberry
    (thu hoạch quả mâm xôi đen bò lan)
Noun + trailing blackberry
  • trailing blackberry a trailing blackberry patch
    (một đám cây mâm xôi đen bò lan)
  • trailing blackberry trailing blackberry jam
    (mứt quả mâm xôi đen bò lan)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trailing blackberry

Danh từ
Lật mặt

Một loài mâm xôi có nguồn gốc từ tây Bắc Mỹ, đặc trưng bởi thói quen sinh trưởng bò lan hoặc leo.

"The trailing blackberry is a delicious addition to jams and pies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trailing blackberry".

Thức ăn hoang dã và hoạt động hái lượm

Ở các vùng Tây Bắc Mỹ, nơi cây mâm xôi đen bò lan (trailing blackberry) phát triển mạnh, việc tìm kiếm và hái loại quả này là một hoạt động phổ biến vào mùa hè và đầu thu. Chúng thường được dùng để làm mứt, bánh, nước ép hoặc ăn tươi. Hoạt động này không chỉ là cách thu hoạch thực phẩm mà còn là trải nghiệm kết nối với thiên nhiên và truyền thống địa phương.

Vai trò trong hệ sinh thái địa phương

Cây mâm xôi đen bò lan là một loài thực vật bản địa quan trọng đối với hệ sinh thái ở miền tây Bắc Mỹ. Chúng cung cấp thức ăn cho nhiều loài động vật hoang dã, từ chim chóc đến gấu, và tạo môi trường sống cho côn trùng. Dù có gai nhưng chúng đóng vai trò thiết yếu trong việc duy trì đa dạng sinh học và giữ đất ở một số khu vực.