trailing blackberry
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A species of blackberry native to western North America, characterized by its trailing or creeping growth habit.
Vietnamese Meaning
Một loài mâm xôi có nguồn gốc từ tây Bắc Mỹ, đặc trưng bởi thói quen sinh trưởng bò lan hoặc leo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The trailing blackberry is a delicious addition to jams and pies."
"Mâm xôi leo là một bổ sung ngon miệng cho món mứt và bánh nướng."
-
"The forest floor was covered in trailing blackberry vines."
"Mặt đất rừng được bao phủ bởi những dây mâm xôi leo."
-
"She harvested a basket full of trailing blackberries for her morning smoothie."
"Cô ấy thu hoạch một giỏ đầy mâm xôi leo cho món sinh tố buổi sáng của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | trail | theo dấu, kéo lê |
| Noun | trail | đường mòn, vết dấu |
| Noun | trailer | xe kéo (rơ-moóc), đoạn giới thiệu (phim) |
| Adjective | trailing | bò lan, mọc sát đất (kiểu cây); kéo dài, theo sau |
| Noun | blackberry | quả mâm xôi đen, cây mâm xôi đen |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khác với các loại mâm xôi bụi đứng, 'trailing blackberry' có xu hướng mọc lan trên mặt đất hoặc leo lên các vật thể khác. Từ 'trailing' nhấn mạnh đặc tính này.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wild wild trailing blackberry (cây mâm xôi đen bò lan dại)
-
dense dense trailing blackberry (khóm mâm xôi đen bò lan rậm rạp)
-
ripe ripe trailing blackberry (quả mâm xôi đen bò lan chín)
-
sweet sweet trailing blackberry (quả mâm xôi đen bò lan ngọt)
-
grow grow trailing blackberry (trồng/nuôi cây mâm xôi đen bò lan)
-
find find trailing blackberry (tìm thấy cây mâm xôi đen bò lan)
-
pick pick trailing blackberry (hái quả mâm xôi đen bò lan)
-
harvest harvest trailing blackberry (thu hoạch quả mâm xôi đen bò lan)
-
trailing blackberry a trailing blackberry patch (một đám cây mâm xôi đen bò lan)
-
trailing blackberry trailing blackberry jam (mứt quả mâm xôi đen bò lan)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
trailing blackberry
Danh từMột loài mâm xôi có nguồn gốc từ tây Bắc Mỹ, đặc trưng bởi thói quen sinh trưởng bò lan hoặc leo.
"The trailing blackberry is a delicious addition to jams and pies."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trailing blackberry".
