(Top Banner Ad)
dialectical materialism
C2
noun C2 Triết học, Chính trị

dialectical materialism

UK: /ˌdaɪəˈlɛktɪkəl məˈtɪəriəlɪzəm/ • US: /ˌdaɪəˈlɛktɪkəl məˈtɪriəlɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa duy vật biện chứng
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A philosophical approach to reality derived from the writings of Karl Marx and Friedrich Engels, asserting that matter is primary and mind is secondary, and that change occurs through the struggle of opposing forces (thesis, antithesis, synthesis).

Vietnamese Meaning

Một phương pháp tiếp cận triết học về thực tại bắt nguồn từ các tác phẩm của Karl Marx và Friedrich Engels, khẳng định rằng vật chất là cơ bản và ý thức là thứ yếu, và sự thay đổi xảy ra thông qua cuộc đấu tranh của các lực lượng đối lập (luận đề, phản đề, hợp đề).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Dialectical materialism provides a framework for understanding historical and social change."

    "Chủ nghĩa duy vật biện chứng cung cấp một khuôn khổ để hiểu sự thay đổi lịch sử và xã hội."

  • "The core tenets of dialectical materialism are still debated by scholars today."

    "Các nguyên lý cốt lõi của chủ nghĩa duy vật biện chứng vẫn còn được các học giả tranh luận cho đến ngày nay."

  • "Some argue that dialectical materialism is outdated and irrelevant in modern society."

    "Một số người cho rằng chủ nghĩa duy vật biện chứng đã lỗi thời và không còn phù hợp trong xã hội hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dialectics Phép biện chứng (nghiên cứu sự đối lập và mâu thuẫn để tìm ra sự thật hoặc sự phát triển)
Noun materialism Chủ nghĩa duy vật (quan điểm cho rằng chỉ có vật chất tồn tại thực tế)
Adjective dialectical Thuộc về biện chứng; có tính biện chứng
Noun materialist Người theo chủ nghĩa duy vật; nhà duy vật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
διαλεκτική (dialektikḗ) - The art of debate
Latin
materialis - Belonging to matter
German/English (19th Century)
dialectical materialism (formulated by Engels)

Sự Kết Hợp Của Hai Triết Lý

Thuật ngữ này được chính thức hóa bởi Friedrich Engels (và sau đó là Lenin), nhằm kết hợp hai hệ thống tư tưởng lớn. 'Chủ nghĩa Duy vật' (Materialism) khẳng định vật chất là cơ sở của mọi thứ, và 'Phép Biện chứng' (Dialectics) nghiên cứu sự phát triển thông qua mâu thuẫn và thay đổi. Sự kết hợp này tạo thành công cụ triết học để phân tích lịch sử và xã hội theo quan điểm của chủ nghĩa Marx.

Usage Note

Thái nghĩa của 'dialectical materialism' nằm ở sự kết hợp của hai khái niệm chính: 'dialectics' (biện chứng pháp), nhấn mạnh vào sự thay đổi và mâu thuẫn, và 'materialism' (chủ nghĩa duy vật), nhấn mạnh vào vai trò quyết định của vật chất. Nó khác với các hình thức duy vật khác ở chỗ nó kết hợp sự thay đổi và phát triển liên tục. Nó khác với các triết lý duy tâm ở chỗ nó coi vật chất là cơ sở của ý thức chứ không phải ngược lại.

Prepositions

of in

* 'of dialectical materialism': thường được sử dụng để chỉ các khía cạnh hoặc ứng dụng của triết học này (ví dụ: 'the principles of dialectical materialism').
* 'in dialectical materialism': thường được dùng để thảo luận về một khái niệm cụ thể trong triết học này (ví dụ: 'the role of class struggle in dialectical materialism').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dialectical materialism (Hành động)
  • apply apply dialectical materialism
    (áp dụng chủ nghĩa duy vật biện chứng)
  • reject reject dialectical materialism
    (bác bỏ/phủ nhận chủ nghĩa duy vật biện chứng)
  • study study dialectical materialism
    (nghiên cứu chủ nghĩa duy vật biện chứng)
Adjective + dialectical materialism (Tính chất)
  • historical historical dialectical materialism
    (chủ nghĩa duy vật biện chứng lịch sử (thường gọi là Chủ nghĩa duy vật lịch sử))
  • scientific scientific dialectical materialism
    (chủ nghĩa duy vật biện chứng khoa học)
Concepts surrounding DM (Khái niệm liên quan)
  • principles the principles of dialectical materialism
    (các nguyên lý của chủ nghĩa duy vật biện chứng)
  • framework the philosophical framework of dialectical materialism
    (khuôn khổ triết học của chủ nghĩa duy vật biện chứng)

Idioms

  • The philosophy of dialectical materialism

    Triết học chủ nghĩa duy vật biện chứng (chỉ hệ thống tư tưởng cốt lõi)

    "The university requires all students to take a course on the philosophy of dialectical materialism."

    (Trường đại học yêu cầu tất cả sinh viên phải học một khóa về triết học chủ nghĩa duy vật biện chứng.)

  • To adopt a dialectical materialist approach

    Áp dụng phương pháp tiếp cận duy vật biện chứng

    "Economists must adopt a dialectical materialist approach to analyze capitalism's crises."

    (Các nhà kinh tế phải áp dụng phương pháp tiếp cận duy vật biện chứng để phân tích các cuộc khủng hoảng của chủ nghĩa tư bản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dialectical materialism

noun
Lật mặt

Một phương pháp tiếp cận triết học về thực tại bắt nguồn từ các tác phẩm của Karl Marx và Friedrich Engels, khẳng định rằng vật chất là cơ bản và ý thức là thứ yếu, và sự thay đổi xảy ra thông qua cuộc đấu tranh của các lực lượng đối lập (luận đề, phản đề, hợp đề).

"Dialectical materialism provides a framework for understanding historical and social change."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dialectical materialism".

Nền tảng Tư tưởng Của Khối Cộng sản

Chủ nghĩa duy vật biện chứng (CN DVBQ) từng là học thuyết triết học chính thức và bắt buộc phải học ở Liên Xô, Việt Nam, Trung Quốc và các nước thuộc khối xã hội chủ nghĩa khác. CN DVBQ được coi là vũ khí tư tưởng giúp hiểu rõ quy luật phát triển của tự nhiên và xã hội, từ đó dẫn đến cách mạng xã hội.

Quy Luật Ba Tiêu Biểu

Mặc dù phức tạp, CN DVBQ thường được tóm tắt qua ba quy luật cơ bản: Quy luật thống nhất và đấu tranh giữa các mặt đối lập (mâu thuẫn), Quy luật lượng đổi dẫn đến chất đổi, và Quy luật phủ định của phủ định (sự phát triển xoáy trôn ốc). Đây là những nguyên tắc cốt lõi giúp các nhà lý luận phân tích sự kiện.