(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ conversation management
C1

conversation management

Noun

Nghĩa tiếng Việt

quản lý hội thoại điều khiển hội thoại điều phối cuộc trò chuyện kỹ năng điều hành cuộc trò chuyện
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Conversation management'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Kỹ năng điều hướng và kiểm soát một cuộc trò chuyện một cách hiệu quả để đạt được kết quả mong muốn hoặc duy trì một tương tác tích cực.

Definition (English Meaning)

The skill of guiding and controlling a conversation effectively to achieve a desired outcome or maintain a positive interaction.

Ví dụ Thực tế với 'Conversation management'

  • "Effective conversation management is crucial for successful negotiations."

    "Quản lý hội thoại hiệu quả là rất quan trọng cho các cuộc đàm phán thành công."

  • "The training program focused on conversation management techniques for customer service representatives."

    "Chương trình đào tạo tập trung vào các kỹ thuật quản lý hội thoại cho đại diện dịch vụ khách hàng."

  • "Her excellent conversation management skills allowed her to effectively mediate the dispute."

    "Kỹ năng quản lý hội thoại xuất sắc của cô ấy cho phép cô ấy hòa giải tranh chấp một cách hiệu quả."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Conversation management'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: conversation management
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

facilitation(tạo điều kiện)
moderation(điều hành, kiểm duyệt)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

active listening(lắng nghe chủ động)
communication skills(kỹ năng giao tiếp)
conflict resolution(giải quyết xung đột)

Lĩnh vực (Subject Area)

Giao tiếp Quản lý Ngôn ngữ học

Ghi chú Cách dùng 'Conversation management'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Conversation management bao gồm các kỹ năng như lắng nghe chủ động, đặt câu hỏi hiệu quả, chuyển đổi chủ đề một cách mượt mà, và kiểm soát các tình huống khó xử. Nó khác với 'conversation skills' (kỹ năng trò chuyện) ở chỗ tập trung nhiều hơn vào việc điều khiển và dẫn dắt cuộc trò chuyện, thay vì chỉ đơn thuần là tham gia vào nó. Nó cũng khác với 'conflict resolution' (giải quyết xung đột), mặc dù có thể bao gồm các yếu tố giải quyết xung đột, nhưng tập trung vào việc duy trì một cuộc trò chuyện mang tính xây dựng và hiệu quả.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in during through

* **in conversation management:** Đề cập đến các yếu tố hoặc kỹ năng cụ thể được sử dụng trong quản lý hội thoại. * **during conversation management:** Đề cập đến các hành động hoặc chiến lược được sử dụng trong quá trình quản lý hội thoại. * **through conversation management:** Đề cập đến việc sử dụng quản lý hội thoại như một phương tiện để đạt được một mục tiêu cụ thể.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Conversation management'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)