(Top Banner Ad)
conversation management
C1
Noun C1 Giao tiếp, Quản lý, Ngôn ngữ học

conversation management

UK: /ˌkɒnvəˈseɪʃən ˈmænɪdʒmənt/ • US: /ˌkɑːnvərˈseɪʃən ˈmænɪdʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý hội thoại điều khiển hội thoại điều phối cuộc trò chuyện kỹ năng điều hành cuộc trò chuyện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The skill of guiding and controlling a conversation effectively to achieve a desired outcome or maintain a positive interaction.

Vietnamese Meaning

Kỹ năng điều hướng và kiểm soát một cuộc trò chuyện một cách hiệu quả để đạt được kết quả mong muốn hoặc duy trì một tương tác tích cực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective conversation management is crucial for successful negotiations."

    "Quản lý hội thoại hiệu quả là rất quan trọng cho các cuộc đàm phán thành công."

  • "The training program focused on conversation management techniques for customer service representatives."

    "Chương trình đào tạo tập trung vào các kỹ thuật quản lý hội thoại cho đại diện dịch vụ khách hàng."

  • "Her excellent conversation management skills allowed her to effectively mediate the dispute."

    "Kỹ năng quản lý hội thoại xuất sắc của cô ấy cho phép cô ấy hòa giải tranh chấp một cách hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun conversation cuộc trò chuyện, sự giao tiếp
Verb converse trò chuyện, đối thoại
Adjective conversational mang tính trò chuyện, thân mật
Noun manager người quản lý, nhà quản lý
Verb manage quản lý, điều hành, xoay xở
Adjective manageable có thể quản lý được, dễ xử lý
Adjective managerial thuộc về quản lý, của người quản lý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Quản lý, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
conversatio
Old French
conversacion
English
conversation
Latin
manus
Old French
ménager
English
management

Sự Kết Hợp Hiện Đại

Cụm từ 'conversation management' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt có nguồn gốc lâu đời. 'Conversation' (cuộc trò chuyện) xuất phát từ tiếng Latin 'conversatio' và tiếng Pháp cổ 'conversacion', chỉ sự giao tiếp xã hội. 'Management' (quản lý) bắt nguồn từ tiếng Latin 'manus' (bàn tay) và tiếng Pháp 'ménager', mang ý nghĩa kiểm soát hay điều hành. Việc kết hợp hai từ này thành 'quản lý cuộc trò chuyện' là một khái niệm tương đối hiện đại, xuất hiện rõ nét trong các lĩnh vực nghiên cứu giao tiếp và kinh doanh vào cuối thế kỷ 20, nhằm chỉ việc điều khiển và định hướng các cuộc trò chuyện một cách có chủ đích và hiệu quả.

Usage Note

Conversation management bao gồm các kỹ năng như lắng nghe chủ động, đặt câu hỏi hiệu quả, chuyển đổi chủ đề một cách mượt mà, và kiểm soát các tình huống khó xử. Nó khác với 'conversation skills' (kỹ năng trò chuyện) ở chỗ tập trung nhiều hơn vào việc điều khiển và dẫn dắt cuộc trò chuyện, thay vì chỉ đơn thuần là tham gia vào nó. Nó cũng khác với 'conflict resolution' (giải quyết xung đột), mặc dù có thể bao gồm các yếu tố giải quyết xung đột, nhưng tập trung vào việc duy trì một cuộc trò chuyện mang tính xây dựng và hiệu quả.

Prepositions

in during through

* **in conversation management:** Đề cập đến các yếu tố hoặc kỹ năng cụ thể được sử dụng trong quản lý hội thoại. * **during conversation management:** Đề cập đến các hành động hoặc chiến lược được sử dụng trong quá trình quản lý hội thoại. * **through conversation management:** Đề cập đến việc sử dụng quản lý hội thoại như một phương tiện để đạt được một mục tiêu cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + conversation management
  • effective effective conversation management
    (quản lý cuộc trò chuyện hiệu quả)
  • skillful skillful conversation management
    (quản lý cuộc trò chuyện khéo léo)
  • strategic strategic conversation management
    (quản lý cuộc trò chuyện có chiến lược)
Verb + conversation management
  • practice practice conversation management
    (thực hành quản lý cuộc trò chuyện)
  • improve improve conversation management
    (cải thiện quản lý cuộc trò chuyện)
  • master master conversation management
    (nắm vững/làm chủ việc quản lý cuộc trò chuyện)

Idioms

  • the art of conversation management

    nghệ thuật quản lý cuộc trò chuyện (ám chỉ việc điều khiển cuộc trò chuyện một cách khéo léo và tinh tế)

    "Mastering the art of conversation management is crucial for successful negotiations."

    (Nắm vững nghệ thuật quản lý cuộc trò chuyện là rất quan trọng để đàm phán thành công.)

  • employ conversation management strategies

    áp dụng các chiến lược quản lý cuộc trò chuyện (sử dụng các phương pháp có chủ đích để điều hướng cuộc trò chuyện)

    "Good leaders often employ conversation management strategies to ensure all voices are heard."

    (Các nhà lãnh đạo giỏi thường áp dụng các chiến lược quản lý cuộc trò chuyện để đảm bảo mọi tiếng nói đều được lắng nghe.)

  • effective conversation management is key

    quản lý cuộc trò chuyện hiệu quả là chìa khóa (nhấn mạnh tầm quan trọng cốt lõi của việc quản lý cuộc trò chuyện)

    "In customer service, effective conversation management is key to resolving issues quickly."

    (Trong dịch vụ khách hàng, quản lý cuộc trò chuyện hiệu quả là chìa khóa để giải quyết vấn đề nhanh chóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conversation management

Noun
Lật mặt

Kỹ năng điều hướng và kiểm soát một cuộc trò chuyện một cách hiệu quả để đạt được kết quả mong muốn hoặc duy trì một tương tác tích cực.

"Effective conversation management is crucial for successful negotiations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conversation management".

Tầm quan trọng của Lắng nghe Chủ động và Lượt lời

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc quản lý cuộc trò chuyện hiệu quả thường nhấn mạnh tầm quan trọng của 'lắng nghe chủ động' (active listening), tức là tập trung hoàn toàn và phản hồi tích cực, cùng với 'lượt lời công bằng' (fair turn-taking), đảm bảo mọi người đều có cơ hội đóng góp. Điều này thể hiện sự tôn trọng và khuyến khích đối thoại cởi mở, xây dựng.

Kỹ năng Chuyên nghiệp trong Môi trường Tây phương

Ở các môi trường làm việc và học thuật phương Tây, các kỹ thuật quản lý cuộc trò chuyện (conversation management) là rất quan trọng để tổ chức các cuộc họp hiệu quả, thúc đẩy thảo luận và giải quyết xung đột. Đây thường được coi là một kỹ năng chuyên nghiệp thiết yếu, giúp xây dựng mối quan hệ, đạt được sự đồng thuận và hoàn thành mục tiêu giao tiếp rõ ràng.