(Top Banner Ad)
dialogue system
C1
Noun C1 Công nghệ thông tin, Xử lý ngôn ngữ tự nhiên

dialogue system

UK: /ˈdaɪəlɒɡ ˈsɪstəm/ • US: /ˈdaɪəˌlɔɡ ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống đối thoại hệ thống hội thoại hệ thống tương tác ngôn ngữ tự nhiên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A computer system designed to engage in a conversation with a user.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống máy tính được thiết kế để tham gia vào cuộc hội thoại với người dùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is developing a sophisticated dialogue system to improve customer support."

    "Công ty đang phát triển một hệ thống đối thoại phức tạp để cải thiện dịch vụ hỗ trợ khách hàng."

  • "Many modern smartphones include a dialogue system to assist users with various tasks."

    "Nhiều điện thoại thông minh hiện đại tích hợp một hệ thống đối thoại để hỗ trợ người dùng thực hiện các tác vụ khác nhau."

  • "Researchers are exploring new approaches to improve the coherence and naturalness of dialogue systems."

    "Các nhà nghiên cứu đang khám phá những phương pháp tiếp cận mới để cải thiện tính mạch lạc và tự nhiên của các hệ thống đối thoại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Dialogue Cuộc đối thoại, sự trao đổi ý kiến
Noun System Hệ thống, cơ chế hoạt động
Adjective Dialogic Thuộc về đối thoại, có tính chất đối thoại
Noun Conversational AI Trí tuệ nhân tạo đàm thoại (một lĩnh vực rộng hơn)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Xử lý ngôn ngữ tự nhiên

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
dia-logos (through speech)
Greek
sy-stēma (whole compounded of several parts)
English (15th C)
dialogue
English (17th C)
system
English (Modern Tech, 20th C)
dialogue system

Nguồn gốc Kỹ thuật

Thuật ngữ 'dialogue system' (hệ thống đối thoại) là sự kết hợp của hai từ đã có từ lâu, nhưng được ghép lại trong lĩnh vực khoa học máy tính và trí tuệ nhân tạo (AI) vào cuối thế kỷ 20. Nó ra đời để mô tả các chương trình phần mềm được thiết kế đặc biệt để tương tác với người dùng bằng ngôn ngữ tự nhiên (như qua văn bản hoặc giọng nói), mô phỏng một cuộc trò chuyện giữa người với người.

Usage Note

"Dialogue system" thường được sử dụng để mô tả các hệ thống tương tác bằng ngôn ngữ tự nhiên, có thể là chatbot, trợ lý ảo hoặc các giao diện điều khiển bằng giọng nói. Khác với các hệ thống đơn giản chỉ phản hồi các lệnh cố định, dialogue system có khả năng duy trì ngữ cảnh, hiểu ý định của người dùng và đưa ra các phản hồi phù hợp.

Prepositions

with for

* **with:** Chỉ đối tượng mà hệ thống tương tác cùng. Ví dụ: "A dialogue system interacts *with* users."
* **for:** Chỉ mục đích sử dụng của hệ thống. Ví dụ: "A dialogue system *for* customer service."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dialogue system (Hành động)
  • develop develop a dialogue system
    (phát triển một hệ thống đối thoại)
  • implement implement the dialogue system
    (triển khai hệ thống đối thoại)
  • evaluate evaluate the dialogue system performance
    (đánh giá hiệu suất của hệ thống đối thoại)
Adjective + dialogue system (Phân loại/Tính chất)
  • robust a robust dialogue system
    (một hệ thống đối thoại mạnh mẽ/ổn định)
  • multimodal multimodal dialogue system
    (hệ thống đối thoại đa phương thức (xử lý văn bản, giọng nói, hình ảnh))
  • task-oriented task-oriented dialogue system
    (hệ thống đối thoại theo định hướng nhiệm vụ)

Idioms

  • The core of the conversational interface

    Phần cốt lõi của giao diện đàm thoại (chức năng chính)

    "The dialogue system acts as the core of the conversational interface, managing user turns and responses."

    (Hệ thống đối thoại đóng vai trò là cốt lõi của giao diện đàm thoại, quản lý các lượt người dùng và phản hồi.)

  • Achieving natural language understanding (NLU)

    Đạt được khả năng hiểu ngôn ngữ tự nhiên (mục tiêu quan trọng)

    "Advanced dialogue systems focus heavily on achieving natural language understanding to process complex user queries."

    (Các hệ thống đối thoại tiên tiến tập trung nhiều vào việc đạt được khả năng hiểu ngôn ngữ tự nhiên để xử lý các truy vấn phức tạp của người dùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dialogue system

Noun
Lật mặt

Một hệ thống máy tính được thiết kế để tham gia vào cuộc hội thoại với người dùng.

"The company is developing a sophisticated dialogue system to improve customer support."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dialogue system".

Sự trỗi dậy của Chatbot

Sự phát triển mạnh mẽ của 'dialogue system' chính là nền tảng cho sự bùng nổ của chatbot và trợ lý ảo (Virtual Assistants) như Siri, Alexa hay Google Assistant. Chúng đã chuyển đổi cách chúng ta tương tác với các thiết bị công nghệ, biến giao tiếp bằng giọng nói hoặc văn bản thành tiêu chuẩn thay vì phải dùng chuột và bàn phím.

Phép thử Turing và Trí tuệ

Trong lĩnh vực AI, việc tạo ra một hệ thống đối thoại hoàn hảo được xem là mục tiêu cuối cùng của Phép thử Turing. Phép thử này đặt ra câu hỏi liệu máy móc có thể giao tiếp một cách thuyết phục đến mức con người không thể phân biệt được đó là máy hay là người.