dialogue system
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A computer system designed to engage in a conversation with a user.
Vietnamese Meaning
Một hệ thống máy tính được thiết kế để tham gia vào cuộc hội thoại với người dùng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is developing a sophisticated dialogue system to improve customer support."
"Công ty đang phát triển một hệ thống đối thoại phức tạp để cải thiện dịch vụ hỗ trợ khách hàng."
-
"Many modern smartphones include a dialogue system to assist users with various tasks."
"Nhiều điện thoại thông minh hiện đại tích hợp một hệ thống đối thoại để hỗ trợ người dùng thực hiện các tác vụ khác nhau."
-
"Researchers are exploring new approaches to improve the coherence and naturalness of dialogue systems."
"Các nhà nghiên cứu đang khám phá những phương pháp tiếp cận mới để cải thiện tính mạch lạc và tự nhiên của các hệ thống đối thoại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Dialogue | Cuộc đối thoại, sự trao đổi ý kiến |
| Noun | System | Hệ thống, cơ chế hoạt động |
| Adjective | Dialogic | Thuộc về đối thoại, có tính chất đối thoại |
| Noun | Conversational AI | Trí tuệ nhân tạo đàm thoại (một lĩnh vực rộng hơn) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Dialogue system" thường được sử dụng để mô tả các hệ thống tương tác bằng ngôn ngữ tự nhiên, có thể là chatbot, trợ lý ảo hoặc các giao diện điều khiển bằng giọng nói. Khác với các hệ thống đơn giản chỉ phản hồi các lệnh cố định, dialogue system có khả năng duy trì ngữ cảnh, hiểu ý định của người dùng và đưa ra các phản hồi phù hợp.
Prepositions
* **with:** Chỉ đối tượng mà hệ thống tương tác cùng. Ví dụ: "A dialogue system interacts *with* users."
* **for:** Chỉ mục đích sử dụng của hệ thống. Ví dụ: "A dialogue system *for* customer service."
Collocations (Từ đi kèm)
-
develop develop a dialogue system (phát triển một hệ thống đối thoại)
-
implement implement the dialogue system (triển khai hệ thống đối thoại)
-
evaluate evaluate the dialogue system performance (đánh giá hiệu suất của hệ thống đối thoại)
-
robust a robust dialogue system (một hệ thống đối thoại mạnh mẽ/ổn định)
-
multimodal multimodal dialogue system (hệ thống đối thoại đa phương thức (xử lý văn bản, giọng nói, hình ảnh))
-
task-oriented task-oriented dialogue system (hệ thống đối thoại theo định hướng nhiệm vụ)
Idioms
-
The core of the conversational interface
Phần cốt lõi của giao diện đàm thoại (chức năng chính)
"The dialogue system acts as the core of the conversational interface, managing user turns and responses."
(Hệ thống đối thoại đóng vai trò là cốt lõi của giao diện đàm thoại, quản lý các lượt người dùng và phản hồi.)
-
Achieving natural language understanding (NLU)
Đạt được khả năng hiểu ngôn ngữ tự nhiên (mục tiêu quan trọng)
"Advanced dialogue systems focus heavily on achieving natural language understanding to process complex user queries."
(Các hệ thống đối thoại tiên tiến tập trung nhiều vào việc đạt được khả năng hiểu ngôn ngữ tự nhiên để xử lý các truy vấn phức tạp của người dùng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dialogue system
NounMột hệ thống máy tính được thiết kế để tham gia vào cuộc hội thoại với người dùng.
"The company is developing a sophisticated dialogue system to improve customer support."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dialogue system".
