(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ dialogue system
C1

dialogue system

Noun

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống đối thoại hệ thống hội thoại hệ thống tương tác ngôn ngữ tự nhiên
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Dialogue system'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một hệ thống máy tính được thiết kế để tham gia vào cuộc hội thoại với người dùng.

Definition (English Meaning)

A computer system designed to engage in a conversation with a user.

Ví dụ Thực tế với 'Dialogue system'

  • "The company is developing a sophisticated dialogue system to improve customer support."

    "Công ty đang phát triển một hệ thống đối thoại phức tạp để cải thiện dịch vụ hỗ trợ khách hàng."

  • "Many modern smartphones include a dialogue system to assist users with various tasks."

    "Nhiều điện thoại thông minh hiện đại tích hợp một hệ thống đối thoại để hỗ trợ người dùng thực hiện các tác vụ khác nhau."

  • "Researchers are exploring new approaches to improve the coherence and naturalness of dialogue systems."

    "Các nhà nghiên cứu đang khám phá những phương pháp tiếp cận mới để cải thiện tính mạch lạc và tự nhiên của các hệ thống đối thoại."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Dialogue system'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: dialogue system
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

conversational agent(tác nhân hội thoại)
chatbot(chatbot)
virtual assistant(trợ lý ảo)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

natural language processing(xử lý ngôn ngữ tự nhiên) machine learning(học máy)
speech recognition(nhận dạng giọng nói)
text-to-speech(chuyển văn bản thành giọng nói)

Lĩnh vực (Subject Area)

Công nghệ thông tin Xử lý ngôn ngữ tự nhiên

Ghi chú Cách dùng 'Dialogue system'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

"Dialogue system" thường được sử dụng để mô tả các hệ thống tương tác bằng ngôn ngữ tự nhiên, có thể là chatbot, trợ lý ảo hoặc các giao diện điều khiển bằng giọng nói. Khác với các hệ thống đơn giản chỉ phản hồi các lệnh cố định, dialogue system có khả năng duy trì ngữ cảnh, hiểu ý định của người dùng và đưa ra các phản hồi phù hợp.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with for

* **with:** Chỉ đối tượng mà hệ thống tương tác cùng. Ví dụ: "A dialogue system interacts *with* users."
* **for:** Chỉ mục đích sử dụng của hệ thống. Ví dụ: "A dialogue system *for* customer service."

Ngữ pháp ứng dụng với 'Dialogue system'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)