(Top Banner Ad)
conversational agent
B2
danh từ B2 Công nghệ thông tin, Khoa học máy tính, Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP)

conversational agent

UK: /ˌkɒnvəˈseɪʃənl ˈeɪdʒənt/ • US: /ˌkɑːnvərˈseɪʃənl ˈeɪdʒənt/

Nghĩa tiếng Việt

tổng đài ảo trợ lý ảo đàm thoại ứng dụng trò chuyện tự động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A computer program or an AI system designed to simulate a conversation with a human user, especially over the internet.

Vietnamese Meaning

Một chương trình máy tính hoặc hệ thống AI được thiết kế để mô phỏng cuộc trò chuyện với người dùng, đặc biệt là qua internet.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company implemented a conversational agent to handle basic customer inquiries."

    "Công ty đã triển khai một conversational agent để xử lý các yêu cầu cơ bản của khách hàng."

  • "Many websites now use conversational agents to provide instant support to visitors."

    "Nhiều trang web hiện nay sử dụng conversational agents để cung cấp hỗ trợ ngay lập tức cho khách truy cập."

  • "The conversational agent was able to answer questions about the company's products and services."

    "Conversational agent đã có thể trả lời các câu hỏi về các sản phẩm và dịch vụ của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Conversation Cuộc hội thoại
Verb Converse Trò chuyện, tâm tình
Adjective Conversational Có tính chất hội thoại, thân mật
Noun Conversationalist Người giỏi trò chuyện
Noun Agency Tác nhân, cơ quan, sự trung gian

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Khoa học máy tính, Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
conversari (to live with, keep company with) + agere (to do, drive)
Old French
conversacion + agent
Middle English
conversacion + agent
Modern English
conversational agent (first used in AI research circa 1980s)

Từ việc sống chung đến giao tiếp máy tính

Từ 'conversational' bắt nguồn từ 'conversation', vốn mang nghĩa gốc là 'cách sống' hoặc 'ở cùng với ai đó'. 'Agent' có nghĩa là một thực thể hành động thay mặt cho người khác. Khi kết hợp lại trong kỷ nguyên số, nó mô tả một chương trình máy tính không chỉ thực hiện nhiệm vụ mà còn có khả năng 'ở cùng' và 'giao tiếp' với con người như một người bạn đồng hành ảo.

Usage Note

Conversational agents, còn được gọi là chatbots, virtual assistants, hoặc dialogue systems, được sử dụng để tự động hóa các tương tác của khách hàng, cung cấp thông tin, hoặc giải trí. Chúng khác với các hệ thống xử lý ngôn ngữ tự nhiên đơn giản ở khả năng duy trì một cuộc đối thoại mạch lạc và phù hợp với ngữ cảnh.

Prepositions

with for

* `with`: Chỉ đối tượng hoặc người mà conversational agent tương tác cùng (e.g., interact with a conversational agent). * `for`: Chỉ mục đích hoặc ứng dụng của conversational agent (e.g., a conversational agent for customer service).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + conversational agent
  • Intelligent intelligent conversational agent
    (tác nhân hội thoại thông minh)
  • Human-like human-like conversational agent
    (tác nhân hội thoại giống hệt con người)
  • Embodied embodied conversational agent
    (tác nhân hội thoại có hình thể ảo)
Verb + conversational agent
  • Develop develop a conversational agent
    (phát triển một tác nhân hội thoại)
  • Interact with interact with a conversational agent
    (tương tác với tác nhân hội thoại)
  • Deploy deploy a conversational agent
    (triển khai một tác nhân hội thoại (vào thực tế))

Idioms

  • Conversational agent-based interface

    Giao diện dựa trên tác nhân hội thoại

    "Modern customer service relies heavily on conversational agent-based interfaces."

    (Dịch vụ khách hàng hiện đại phụ thuộc rất nhiều vào các giao diện dựa trên tác nhân hội thoại.)

  • Multi-modal conversational agent

    Tác nhân hội thoại đa phương thức (nghe, nhìn, nói)

    "The next generation of AI focuses on multi-modal conversational agents."

    (Thế hệ AI tiếp theo tập trung vào các tác nhân hội thoại đa phương thức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conversational agent

danh từ
Lật mặt

Một chương trình máy tính hoặc hệ thống AI được thiết kế để mô phỏng cuộc trò chuyện với người dùng, đặc biệt là qua internet.

"The company implemented a conversational agent to handle basic customer inquiries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conversational agent".

Thung lũng kỳ lạ (Uncanny Valley)

Trong văn hóa phương Tây và lĩnh vực AI, khái niệm 'Uncanny Valley' thường được nhắc đến khi thiết kế các conversational agent. Nó mô tả cảm giác bất an của con người khi một tác nhân hội thoại trông hoặc nghe quá giống người thật nhưng vẫn có những sai lệch nhỏ khiến nó trở nên 'đáng sợ'.

Phép thử Turing (Turing Test)

Kỳ vọng lớn nhất đối với một conversational agent là vượt qua phép thử Turing, nơi một người không thể phân biệt được mình đang trò chuyện với máy hay với người thật. Đây là tiêu chuẩn vàng trong khoa học máy tính phương Tây để đánh giá trí tuệ nhân tạo.