(Top Banner Ad)
tape recorder
A2
danh từ A2 Âm thanh, Điện tử

tape recorder

UK: /ˈteɪp rɪˌkɔːdə(r)/ • US: /ˈteɪp rɪˌkɔːrdər/

Nghĩa tiếng Việt

máy ghi âm máy cát-xét
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An apparatus for recording sounds on magnetic tape and reproducing them.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị để ghi âm thanh trên băng từ và phát lại chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He used a tape recorder to capture the interview."

    "Anh ấy đã sử dụng máy ghi âm để ghi lại cuộc phỏng vấn."

  • "Old tape recorders are often found in antique shops."

    "Máy ghi âm cũ thường thấy ở các cửa hàng đồ cổ."

  • "The police used a tape recorder to document the conversation."

    "Cảnh sát đã sử dụng máy ghi âm để ghi lại cuộc trò chuyện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tape băng, cuộn băng, băng dính
Verb tape dán băng, ghi âm bằng băng
Noun record bản ghi âm, hồ sơ, đĩa hát
Verb record ghi âm, thu âm, ghi chép
Noun recorder máy ghi âm, người ghi chép
Noun recording sự ghi âm, bản ghi âm
Adjective recorded đã được ghi âm/ghi lại

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm thanh, Điện tử

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
tæppe
English
tape
Old French
recorder
English
record
English
recorder
English (Compound)
tape recorder

Nguồn gốc của 'Tape Recorder'

Từ 'tape recorder' là một từ ghép hiện đại kết hợp 'tape' (băng, dải), có nguồn gốc từ từ 'tæppe' trong tiếng Anh cổ, và 'recorder' (máy ghi âm), có nguồn gốc từ từ 'recorder' trong tiếng Pháp cổ (nghĩa là thuật lại, ghi nhớ). Thiết bị này xuất hiện vào giữa thế kỷ 20, cách mạng hóa việc ghi lại âm thanh trên băng từ, trở thành công cụ quan trọng trong âm nhạc, báo chí và nhiều lĩnh vực khác.

Usage Note

Thuật ngữ 'tape recorder' thường được dùng để chỉ các thiết bị analog sử dụng băng từ. Mặc dù các thiết bị ghi âm kỹ thuật số hiện đại (ví dụ: máy ghi âm kỹ thuật số, điện thoại thông minh) phổ biến hơn, 'tape recorder' vẫn được sử dụng đôi khi một cách khái quát để chỉ bất kỳ thiết bị nào có thể ghi lại âm thanh. Tuy nhiên, khi nói đến các thiết bị hiện đại, người ta thường dùng 'recorder' hoặc 'digital recorder' để chính xác hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tape recorder
  • old an old tape recorder
    (một chiếc máy ghi âm cũ)
  • portable a portable tape recorder
    (một chiếc máy ghi âm xách tay)
  • broken a broken tape recorder
    (một chiếc máy ghi âm bị hỏng)
Verb + tape recorder
  • use use a tape recorder
    (sử dụng máy ghi âm)
  • turn on turn on the tape recorder
    (bật máy ghi âm)
  • play play a tape on the tape recorder
    (phát băng trên máy ghi âm)
  • record with record with a tape recorder
    (ghi âm bằng máy ghi âm)
Tape recorder + Noun
  • cassette tape recorder cassette
    (băng cassette của máy ghi âm)
  • sound tape recorder sound quality
    (chất lượng âm thanh của máy ghi âm)

Idioms

  • like a broken tape recorder

    lặp đi lặp lại một điều gì đó (như máy ghi âm bị kẹt)

    "He kept complaining about the project like a broken tape recorder."

    (Anh ấy cứ phàn nàn về dự án như một chiếc máy ghi âm bị kẹt.)

  • to be a human tape recorder

    có trí nhớ cực tốt, có thể nhớ và lặp lại mọi thứ một cách chính xác

    "My assistant is a human tape recorder; she remembers every detail from meetings."

    (Trợ lý của tôi giống như một chiếc máy ghi âm người thật; cô ấy nhớ mọi chi tiết từ các cuộc họp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tape recorder

danh từ
Lật mặt

Một thiết bị để ghi âm thanh trên băng từ và phát lại chúng.

"He used a tape recorder to capture the interview."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tape recorder".

Sự Phổ Biến Trong Thế Kỷ 20

Máy ghi âm cuộn băng đã cách mạng hóa việc lưu trữ và phát lại âm thanh, trở thành một thiết bị thiết yếu trong âm nhạc, báo chí, phát thanh truyền hình và công tác điều tra vào thế kỷ 20. Nó cho phép mọi người ghi lại các cuộc phỏng vấn, bài giảng, và âm nhạc một cách dễ dàng, mở ra một kỷ nguyên mới cho việc tiếp cận thông tin và giải trí.

Từ Tượng Đài Công Nghệ Đến Sự Lỗi Thời

Mặc dù từng là một biểu tượng của sự đổi mới công nghệ, máy ghi âm cuộn băng đã dần trở nên lỗi thời do sự ra đời của công nghệ kỹ thuật số và các thiết bị di động nhỏ gọn. Tuy nhiên, chúng vẫn được trân trọng bởi những người yêu thích âm thanh analog và các nhà sưu tập như một phần quan trọng của lịch sử công nghệ và văn hóa.