(Top Banner Ad)
die by suicide
B2
Cụm động từ B2 Tâm lý học, Xã hội học, Y học

die by suicide

UK: /daɪ baɪ ˈsuːɪsaɪd/ • US: /daɪ baɪ ˈsuːɪsaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

tự tử tự sát qua đời vì tự tử mất vì tự tử
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To end one's life intentionally.

Vietnamese Meaning

Tự kết liễu đời mình, tự tử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The report stated that the patient died by suicide."

    "Báo cáo cho biết bệnh nhân đã chết vì tự tử."

  • "He died by suicide after a long battle with depression."

    "Anh ấy đã tự tử sau một thời gian dài chiến đấu với bệnh trầm cảm."

  • "The number of people who die by suicide is increasing."

    "Số lượng người chết do tự tử đang tăng lên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun suicide Sự tự tử, hành động tự kết liễu đời mình
Adjective suicidal Có ý định tự tử, liên quan đến hành vi tự tử
Verb Phrase attempt suicide Cố gắng tự tử
Noun survivor of suicide loss Người thân của người đã chết do tự tử (Người sống sót sau mất mát tự tử)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sui ('self') + caedere ('to kill')
Latin (17th Century)
suicidium (coined word)
English (17th Century)
suicide
Modern English (20th/21st Century)
die by suicide (Preferred term)

Nguồn gốc của ngôn ngữ tôn trọng

Cụm từ 'die by suicide' (chết do tự tử) được khuyến nghị sử dụng rộng rãi, đặc biệt trong truyền thông và y học, để thay thế cho 'commit suicide' (tự tử). Lý do là từ 'commit' thường gắn liền với hành vi phạm tội (như 'commit a crime'), mang hàm ý tiêu cực, đổ lỗi hoặc coi tự tử là hành động sai trái. Việc dùng 'die by suicide' nhấn mạnh rằng đây là một cái chết đau lòng, thường liên quan đến vấn đề sức khỏe tâm thần, không phải là một hành vi phạm tội.

Ý nghĩa nhân văn

Sự thay đổi ngôn ngữ này là một phần của phong trào 'Ngôn ngữ Đặt Con Người Lên Hàng Đầu' (Person-First Language), nhằm giảm sự kỳ thị đối với những người mắc bệnh tâm lý. Thay vì mô tả hành động, cụm từ mới mô tả cái chết đã xảy ra, đối xử với tự tử như một nguyên nhân tử vong tương tự các nguyên nhân khác.

Usage Note

Cụm từ 'die by suicide' được sử dụng để mô tả hành động tự tử như một nguyên nhân gây ra cái chết. Nó thường được sử dụng trong các báo cáo y tế, thống kê và các tài liệu chính thức. Cần lưu ý rằng các cụm từ khác như 'commit suicide' (phạm tội tự tử) trước đây phổ biến hơn nhưng hiện nay ít được ưa chuộng hơn vì nó mang ý nghĩa phán xét đạo đức hoặc pháp lý. 'Die by suicide' được coi là trung lập và khách quan hơn.

Prepositions

by

Giới từ 'by' ở đây chỉ phương thức hoặc nguyên nhân của cái chết. Nó chỉ ra rằng tự tử là cách thức mà người đó đã chết.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + die by suicide
  • tragically tragically die by suicide
    (chết một cách bi thảm do tự tử)
  • unexpectedly unexpectedly die by suicide
    (đột ngột qua đời do tự tử (không ngờ tới))
Prepositional Phrases (Cause/Context)
  • due to die by suicide due to prolonged illness
    (chết vì tự tử do bệnh tật kéo dài)
  • following die by suicide following the traumatic event
    (qua đời do tự tử sau sự kiện chấn thương tâm lý)
Adjective Modifiers (Describing the person)
  • beloved The beloved family member died by suicide
    (Thành viên gia đình yêu quý đã qua đời do tự tử)

Idioms

  • to report that someone died by suicide

    Đưa tin rằng ai đó đã qua đời do tự tử (cụm từ chuẩn trong báo chí)

    "News outlets are instructed to report that someone died by suicide, rather than using stigmatizing language."

    (Các cơ quan báo chí được hướng dẫn đưa tin rằng ai đó đã chết do tự tử, thay vì sử dụng ngôn ngữ kỳ thị.)

  • a high risk of dying by suicide

    Nguy cơ tự tử cao

    "Patients exhibiting severe depression are often deemed to have a high risk of dying by suicide."

    (Những bệnh nhân có dấu hiệu trầm cảm nặng thường được đánh giá là có nguy cơ tự tử cao.)

  • to prevent someone from dying by suicide

    Ngăn chặn ai đó tự kết liễu đời mình

    "Intervention services aim to prevent individuals from dying by suicide."

    (Các dịch vụ can thiệp nhằm mục đích ngăn chặn các cá nhân tự tử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

die by suicide

Cụm động từ
Lật mặt

Tự kết liễu đời mình, tự tử.

"The report stated that the patient died by suicide."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "die by suicide".

Hướng dẫn Phong cách Báo chí

Nhiều tổ chức truyền thông lớn trên thế giới, bao gồm Hãng tin AP (Associated Press) và Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), đã ban hành hướng dẫn nghiêm ngặt yêu cầu các nhà báo sử dụng cụm từ 'die by suicide' thay vì 'commit suicide' khi đưa tin. Mục đích là để giảm sự kỳ thị, tránh làm trầm trọng thêm nỗi đau cho gia đình nạn nhân, và tránh kích thích hành vi bắt chước (hiệu ứng Werther).

Sức khỏe Tâm thần và Y học

Trong lĩnh vực sức khỏe tâm thần, việc sử dụng 'die by suicide' phản ánh quan điểm y học hiện đại coi tự tử là một hậu quả bi thảm của bệnh lý tâm thần nghiêm trọng (như trầm cảm, rối loạn lưỡng cực) chứ không phải là một lựa chọn đạo đức hay tội lỗi. Điều này giúp thúc đẩy sự tìm kiếm giúp đỡ y tế.