(Top Banner Ad)
dietary supplements
B2
noun B2 Y học/Dinh dưỡng

dietary supplements

UK: /ˈdaɪəˌteri ˈsʌplɪmənts/ • US: /ˈdaɪəˌteri ˈsʌpləmənts/

Nghĩa tiếng Việt

thực phẩm chức năng thực phẩm bổ sung
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Products intended to supplement the diet that contain one or more dietary ingredients (including vitamins, minerals, herbs or other botanicals, amino acids, and other substances) or their concentrates, extracts, or combinations.

Vietnamese Meaning

Các sản phẩm được thiết kế để bổ sung chế độ ăn uống có chứa một hoặc nhiều thành phần dinh dưỡng (bao gồm vitamin, khoáng chất, thảo mộc hoặc các loại thực vật khác, axit amin và các chất khác) hoặc các chất cô đặc, chiết xuất hoặc kết hợp của chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people take dietary supplements to improve their health."

    "Nhiều người dùng thực phẩm chức năng để cải thiện sức khỏe của họ."

  • "The doctor recommended dietary supplements to address her vitamin deficiency."

    "Bác sĩ khuyên dùng thực phẩm chức năng để điều trị tình trạng thiếu vitamin của cô ấy."

  • "Dietary supplements are not a substitute for a healthy diet."

    "Thực phẩm chức năng không phải là sự thay thế cho một chế độ ăn uống lành mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun diet Chế độ ăn kiêng, chế độ ăn uống
Verb diet Ăn kiêng
Adjective dietary Thuộc về chế độ ăn uống
Noun dietitian Chuyên gia dinh dưỡng
Noun supplement Chất bổ sung, phần bổ sung
Verb supplement Bổ sung, thêm vào
Adjective supplementary Bổ sung, phụ trợ

Synonyms

nutritional supplements (thực phẩm bổ sung dinh dưỡng)food supplements (thực phẩm bổ sung)

Related Words

Subject Area

Y học/Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
δίαιτα (diaita)
Latin
diaeta
Latin
supplere
Latin
supplementum
Old French
diete
Old French
souplement
English
diet
English
supplement
English
dietary supplements

Nguồn gốc của 'dietary supplements'

Từ 'dietary' xuất phát từ 'diet', vốn có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'diaita' nghĩa là 'lối sống' hoặc 'chế độ ăn uống'. Sau đó, từ này đi vào tiếng Latin và tiếng Pháp cổ trước khi trở thành 'diet' trong tiếng Anh, mang ý nghĩa là chế độ ăn. 'Supplements' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'supplere', nghĩa là 'làm đầy' hoặc 'bổ sung'. Kết hợp lại, 'dietary supplements' mang ý nghĩa là những sản phẩm được dùng để 'bổ sung' vào chế độ ăn uống hàng ngày, giúp lấp đầy những thiếu hụt về dinh dưỡng.

Usage Note

Cụm từ 'dietary supplements' dùng để chỉ các sản phẩm bổ sung vào chế độ ăn uống, không thay thế hoàn toàn thực phẩm. Chúng thường được sử dụng để bổ sung các chất dinh dưỡng còn thiếu hoặc tăng cường sức khỏe.

Prepositions

with for

'with' thường được dùng để chỉ sự kết hợp của việc bổ sung với chế độ ăn uống (e.g., 'supplementing your diet with dietary supplements'). 'for' được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng (e.g., 'dietary supplements for weight loss').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dietary supplements
  • daily daily dietary supplements
    (thực phẩm bổ sung hàng ngày)
  • herbal herbal dietary supplements
    (thực phẩm bổ sung từ thảo dược)
  • multivitamin multivitamin dietary supplements
    (thực phẩm bổ sung đa vitamin)
  • natural natural dietary supplements
    (thực phẩm bổ sung tự nhiên)
  • recommended recommended dietary supplements
    (thực phẩm bổ sung được khuyến nghị)
  • effective effective dietary supplements
    (thực phẩm bổ sung hiệu quả)
  • harmful harmful dietary supplements
    (thực phẩm bổ sung có hại)
  • high-quality high-quality dietary supplements
    (thực phẩm bổ sung chất lượng cao)
Verb + dietary supplements
  • take take dietary supplements
    (uống/dùng thực phẩm bổ sung)
  • use use dietary supplements
    (sử dụng thực phẩm bổ sung)
  • recommend recommend dietary supplements
    (khuyến nghị dùng thực phẩm bổ sung)
  • sell sell dietary supplements
    (bán thực phẩm bổ sung)
  • avoid avoid dietary supplements
    (tránh dùng thực phẩm bổ sung)
  • market market dietary supplements
    (tiếp thị thực phẩm bổ sung)
Noun + dietary supplements
  • intake of intake of dietary supplements
    (lượng thực phẩm bổ sung đã dùng)
  • benefits of benefits of dietary supplements
    (lợi ích của thực phẩm bổ sung)
  • risks of risks of dietary supplements
    (rủi ro của thực phẩm bổ sung)
  • market for market for dietary supplements
    (thị trường thực phẩm bổ sung)

Idioms

  • take dietary supplements

    Uống/dùng thực phẩm bổ sung

    "Many people take dietary supplements to ensure they get enough vitamins."

    (Nhiều người dùng thực phẩm bổ sung để đảm bảo họ nhận đủ vitamin.)

  • rely on dietary supplements

    Phụ thuộc vào thực phẩm bổ sung

    "It's not healthy to solely rely on dietary supplements instead of a balanced diet."

    (Không nên phụ thuộc hoàn toàn vào thực phẩm bổ sung thay vì một chế độ ăn cân bằng.)

  • the effectiveness of dietary supplements

    Hiệu quả của thực phẩm bổ sung

    "Research is ongoing into the effectiveness of dietary supplements for various health conditions."

    (Nghiên cứu về hiệu quả của thực phẩm bổ sung đối với các tình trạng sức khỏe khác nhau vẫn đang tiếp tục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dietary supplements

noun
Lật mặt

Các sản phẩm được thiết kế để bổ sung chế độ ăn uống có chứa một hoặc nhiều thành phần dinh dưỡng (bao gồm vitamin, khoáng chất, thảo mộc hoặc các loại thực vật khác, axit amin và các chất khác) hoặc các chất cô đặc, chiết xuất hoặc kết hợp của chúng.

"Many people take dietary supplements to improve their health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had researched dietary supplements more thoroughly, she might be feeling healthier now.
Nếu cô ấy đã nghiên cứu về thực phẩm bổ sung kỹ lưỡng hơn, có lẽ bây giờ cô ấy đã cảm thấy khỏe mạnh hơn.
Phủ định
If he hadn't relied so heavily on dietary supplements, he wouldn't be experiencing these side effects now.
Nếu anh ấy không quá phụ thuộc vào thực phẩm bổ sung, bây giờ anh ấy đã không gặp phải những tác dụng phụ này.
Nghi vấn
If they had started taking those dietary supplements earlier, would they be seeing better results by now?
Nếu họ bắt đầu uống những thực phẩm bổ sung đó sớm hơn, liệu bây giờ họ có thấy kết quả tốt hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dietary supplements".

Sự Phổ Biến và Ngành Công Nghiệp Sức Khỏe

Tại nhiều quốc gia phương Tây và trên toàn cầu, thực phẩm bổ sung rất phổ biến như một cách để hỗ trợ sức khỏe và lấp đầy khoảng trống dinh dưỡng. Ngành công nghiệp sức khỏe liên quan đến thực phẩm bổ sung là một thị trường khổng lồ, thường xuyên quảng bá các sản phẩm với nhiều công dụng khác nhau, từ tăng cường miễn dịch đến làm đẹp.

Khác Biệt Trong Quy Định Pháp Luật

Ở một số nước như Hoa Kỳ, thực phẩm bổ sung thường được quản lý dưới dạng thực phẩm, không phải thuốc. Điều này có nghĩa là chúng không trải qua quy trình kiểm duyệt nghiêm ngặt như dược phẩm trước khi ra thị trường. Do đó, chất lượng và hiệu quả của các sản phẩm có thể rất khác nhau, và người tiêu dùng cần thận trọng khi lựa chọn và sử dụng.