(Top Banner Ad)
be similar to
B1
Tính từ (cụm động từ) B1 Tổng quát

be similar to

UK: /ˈsɪmɪlə tə/ • US: /ˈsɪmələr tu/

Nghĩa tiếng Việt

tương tự như giống với có nét tương đồng với
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a likeness or resemblance; alike though not identical.

Vietnamese Meaning

Có sự tương đồng hoặc giống nhau; giống nhau nhưng không hoàn toàn giống hệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her dress is similar to mine."

    "Chiếc váy của cô ấy tương tự như của tôi."

  • "The two paintings are very similar in style."

    "Hai bức tranh có phong cách rất giống nhau."

  • "This problem is similar to the one we solved last week."

    "Vấn đề này tương tự như vấn đề chúng ta đã giải quyết tuần trước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun similarity sự tương đồng, điểm giống nhau
Adverb similarly một cách tương tự, cũng vậy
Noun simile phép so sánh ví von (ví dụ: 'as brave as a lion')
Verb assimilate đồng hóa, hòa nhập

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sem-
Latin
similis
Old French
similaire
English
similar

Cùng một gốc "Giống Nhau"

Từ 'similar' bắt nguồn từ tiếng Latin 'similis', có nghĩa là 'giống như, tương tự'. Gốc từ này cũng là nền tảng cho nhiều từ tiếng Anh khác thể hiện sự giống nhau hoặc bắt chước, ví dụ như 'simulate' (mô phỏng, giả lập), 'assemble' (tập hợp những thứ giống nhau lại) và 'simile' (phép so sánh ví von trong văn học).

Usage Note

Cụm từ 'be similar to' được sử dụng để so sánh hai hoặc nhiều đối tượng/sự vật/ý tưởng và chỉ ra rằng chúng có những điểm chung đáng kể. Sự tương đồng có thể về hình thức, chức năng, đặc điểm, hoặc bất kỳ khía cạnh nào khác. Mức độ tương đồng có thể khác nhau, từ gần giống hệt đến chỉ có một số điểm chung nhất định. Cần phân biệt với 'the same as' (giống hệt như), vì 'be similar to' chỉ sự tương đồng chứ không phải sự đồng nhất tuyệt đối. Có thể thay thế bằng 'resemble' (giống với), 'be alike' (giống nhau), nhưng 'be similar to' thường trang trọng hơn.

Prepositions

to

Giới từ 'to' là bắt buộc sau 'similar'. Nó kết nối đối tượng được so sánh với đối tượng mà nó tương tự. Ví dụ: 'This car is similar to that one.' (Chiếc xe này tương tự như chiếc xe kia.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be similar to
  • very be similar to
    (rất giống với, rất tương tự)
  • strikingly be similar to
    (giống một cách nổi bật/đáng kinh ngạc)
  • broadly be similar to
    (nhìn chung là tương tự với)
  • remarkably be similar to
    (giống nhau một cách đáng kể)
be similar to + Prepositional Phrase
  • in be similar to something in size/shape/color
    (tương tự cái gì về kích thước/hình dạng/màu sắc)
  • in that be similar to something in that...
    (tương tự cái gì ở điểm là...)
  • in terms of be similar to something in terms of...
    (tương tự cái gì về mặt...)

Idioms

  • be (like) two peas in a pod

    giống nhau như hai giọt nước

    "The twins are like two peas in a pod; you can barely tell them apart."

    (Cặp song sinh đó giống nhau như hai giọt nước; bạn khó mà phân biệt được họ.)

  • be cut from the same cloth

    có cùng bản chất, như đúc từ một khuôn

    "Both politicians are cut from the same cloth – they prioritize power over people."

    (Cả hai chính trị gia đều như đúc từ một khuôn – họ coi trọng quyền lực hơn người dân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be similar to

Tính từ (cụm động từ)
Lật mặt

Có sự tương đồng hoặc giống nhau; giống nhau nhưng không hoàn toàn giống hệt.

"Her dress is similar to mine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be similar to".

Doppelgänger: Người Song Trùng

Trong văn hóa dân gian phương Tây, 'doppelgänger' là một người trông giống hệt một người khác đang sống. Nó thường được miêu tả như một hiện tượng siêu nhiên và được xem là điềm báo xui xẻo. Ý tưởng về việc gặp một người giống mình một cách kỳ lạ là một khái niệm văn hóa có sức ảnh hưởng lớn.

Great minds think alike (Tư tưởng lớn gặp nhau)

Đây là một câu thành ngữ phổ biến trong tiếng Anh, được dùng khi hai người có cùng một ý tưởng vào cùng một thời điểm. Đây là một cách nói tích cực và thường hài hước để công nhận một lối suy nghĩ chung hoặc tương tự, ngụ ý rằng cả hai người đều thông minh.