(Top Banner Ad)
differentiated cells
C1
Danh từ C1 Sinh học

differentiated cells

UK: /ˌdɪfəˈrɛnʃiˌeɪtɪd sɛlz/ • US: /ˌdɪfəˈrɛnʃiˌeɪtɪd sɛlz/

Nghĩa tiếng Việt

tế bào biệt hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Cells that have undergone differentiation and have become specialized to perform specific functions within an organism.

Vietnamese Meaning

Các tế bào đã trải qua quá trình biệt hóa và trở nên chuyên biệt để thực hiện các chức năng cụ thể trong một sinh vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Differentiated cells in the pancreas produce insulin."

    "Các tế bào biệt hóa trong tuyến tụy sản xuất insulin."

  • "The study focused on the gene expression patterns in differentiated cells."

    "Nghiên cứu tập trung vào các kiểu biểu hiện gen trong tế bào biệt hóa."

  • "Understanding the mechanisms of differentiation is crucial for regenerative medicine."

    "Hiểu rõ các cơ chế biệt hóa là rất quan trọng đối với y học tái tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb differentiate phân biệt, làm cho khác biệt; biệt hóa (trong sinh học)
Noun differentiation sự phân biệt, sự khác biệt; sự biệt hóa
Adjective undifferentiated chưa phân hóa, chưa biệt hóa
Noun cell tế bào
Adjective cellular thuộc về tế bào, có cấu tạo tế bào
Adjective intercellular giữa các tế bào

Synonyms

specialized cells (tế bào chuyên biệt)

Antonyms

undifferentiated cells (tế bào chưa biệt hóa)stem cells (tế bào gốc)

Related Words

Subject Area

Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
differentia
Latin
differentiare
English
differentiate
Latin
cella
English
cell

Nguồn gốc của 'Tế bào' (Cell)

Tế bào (cell) là một thuật ngữ sinh học được nhà khoa học người Anh Robert Hooke đặt ra vào năm 1665. Khi quan sát một lát nút chai mỏng dưới kính hiển vi thô sơ, ông đã thấy những khoang nhỏ li ti trông giống như các phòng giam (cells) của tu sĩ hoặc các phòng nhỏ trong tổ ong. Từ 'cella' trong tiếng Latin có nghĩa là 'căn phòng nhỏ', và từ đó ông đã dùng để gọi các đơn vị cơ bản này của sự sống.

Sự ra đời của 'Biệt hóa' (Differentiated)

Thuật ngữ 'biệt hóa' (differentiated) bắt nguồn từ từ 'differentia' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'sự khác biệt'. Trong sinh học, 'differentiate' mô tả quá trình các tế bào chưa chuyên biệt (tế bào gốc) phát triển thành các loại tế bào chuyên biệt với cấu trúc và chức năng riêng biệt, giống như một đội ngũ đa dạng nơi mỗi thành viên có vai trò độc đáo. Ví dụ, một tế bào gốc có thể biệt hóa thành tế bào da, tế bào thần kinh hoặc tế bào cơ.

Usage Note

Trong sinh học, 'differentiated cells' đề cập đến quá trình mà tế bào gốc trở thành tế bào chuyên biệt, ví dụ như tế bào cơ, tế bào thần kinh, tế bào máu. Sự biệt hóa này là một quá trình quan trọng trong sự phát triển của sinh vật đa bào. Trái ngược với 'undifferentiated cells' (tế bào chưa biệt hóa) như tế bào gốc, 'differentiated cells' có hình thái và chức năng rõ ràng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + differentiated cells
  • fully fully differentiated cells
    (tế bào đã biệt hóa hoàn toàn)
  • terminally terminally differentiated cells
    (tế bào biệt hóa tận cùng (không còn khả năng phân chia hoặc biệt hóa thêm))
  • partially partially differentiated cells
    (tế bào biệt hóa một phần)
  • highly highly differentiated cells
    (tế bào biệt hóa cao)
Verb + differentiated cells
  • become become differentiated cells
    (trở thành tế bào biệt hóa)
  • develop into develop into differentiated cells
    (phát triển thành tế bào biệt hóa)
  • maintain maintain differentiated cells
    (duy trì trạng thái tế bào biệt hóa)
  • generate generate differentiated cells
    (tạo ra tế bào biệt hóa)
  • derive derive differentiated cells
    (thu được tế bào biệt hóa)

Idioms

  • Stem cells differentiate into specialized cells.

    Tế bào gốc biệt hóa thành các tế bào chuyên biệt.

    "During embryonic development, stem cells differentiate into specialized cells to form various tissues and organs."

    (Trong quá trình phát triển phôi thai, tế bào gốc biệt hóa thành các tế bào chuyên biệt để tạo thành nhiều mô và cơ quan khác nhau.)

  • Terminally differentiated cells.

    Các tế bào biệt hóa tận cùng (không còn khả năng phân chia).

    "Neurons are terminally differentiated cells, meaning they rarely divide after maturation."

    (Tế bào thần kinh là các tế bào biệt hóa tận cùng, có nghĩa là chúng hiếm khi phân chia sau khi trưởng thành.)

  • Maintain a differentiated state.

    Duy trì trạng thái biệt hóa.

    "Certain environmental cues are required for cells to maintain a differentiated state."

    (Cần có các tín hiệu môi trường nhất định để tế bào duy trì trạng thái biệt hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

differentiated cells

Danh từ
Lật mặt

Các tế bào đã trải qua quá trình biệt hóa và trở nên chuyên biệt để thực hiện các chức năng cụ thể trong một sinh vật.

"Differentiated cells in the pancreas produce insulin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "differentiated cells".

Nghiên cứu tế bào gốc và đạo đức

Khái niệm 'tế bào biệt hóa' là nền tảng của nghiên cứu tế bào gốc, một lĩnh vực khoa học đầy hứa hẹn nhưng cũng gây ra nhiều tranh luận về đạo đức. Việc hiểu cách các tế bào biệt hóa từ tế bào gốc giúp các nhà khoa học khám phá ra phương pháp điều trị các bệnh nan y. Tuy nhiên, việc sử dụng tế bào gốc phôi thai đặc biệt đã đặt ra những câu hỏi sâu sắc về sự sống, quyền con người và giới hạn của khoa học.

Y học tái tạo: Hồi sinh cơ thể

Khả năng kiểm soát quá trình biệt hóa của tế bào là chìa khóa cho y học tái tạo – một lĩnh vực tiên phong nhằm thay thế hoặc sửa chữa các mô và cơ quan bị tổn thương hoặc bệnh tật. Từ việc nuôi cấy da mới cho bệnh nhân bỏng đến việc phát triển các cơ quan phức tạp trong phòng thí nghiệm, 'tế bào biệt hóa' đóng vai trò trung tâm trong việc định hình tương lai của y tế, mang lại hy vọng mới cho hàng triệu người.