(Top Banner Ad)
differentiation of self
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Liệu pháp hệ thống gia đình

differentiation of self

UK: /ˌdɪfəˌrɛnʃiˈeɪʃən ɒv sɛlf/ • US: /ˌdɪfəˌrɛnʃiˈeɪʃən əv sɛlf/

Nghĩa tiếng Việt

sự phân hóa bản thân khả năng phân biệt bản thân tính độc lập về cảm xúc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In Bowen family systems theory, differentiation of self refers to the ability to separate feelings and thoughts, and to differentiate between self and others. It is the degree to which one can maintain their sense of self while also being in close relationships.

Vietnamese Meaning

Trong lý thuyết hệ thống gia đình Bowen, sự phân hóa bản thân đề cập đến khả năng tách biệt cảm xúc và suy nghĩ, và phân biệt giữa bản thân và người khác. Đó là mức độ mà một người có thể duy trì ý thức về bản thân đồng thời có các mối quan hệ gần gũi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A high level of differentiation of self allows individuals to maintain their composure and make rational decisions even under stress."

    "Mức độ phân hóa bản thân cao cho phép các cá nhân duy trì sự điềm tĩnh và đưa ra các quyết định hợp lý ngay cả khi bị căng thẳng."

  • "Therapy can help individuals improve their differentiation of self, leading to healthier relationships."

    "Liệu pháp có thể giúp các cá nhân cải thiện sự phân hóa bản thân của họ, dẫn đến các mối quan hệ lành mạnh hơn."

  • "Lack of differentiation of self can result in emotional dependency on others."

    "Sự thiếu phân hóa bản thân có thể dẫn đến sự phụ thuộc về mặt cảm xúc vào người khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun differentiation sự khác biệt, sự phân biệt
Verb differentiate phân biệt, làm khác biệt
Adjective different khác biệt, khác nhau
Noun self cái tôi, bản thân, chính mình
Noun self-differentiation sự tự phân hóa (thường dùng thay thế hoặc là biến thể)
Adjective self-differentiated có khả năng tự phân hóa, tự lập

Synonyms

emotional maturity (sự trưởng thành về mặt cảm xúc)psychological separation (sự tách biệt về mặt tâm lý)individuation (cá nhân hóa)

Antonyms

Related Words

Bowen family systems theory (Lý thuyết hệ thống gia đình Bowen)family dynamics (động lực gia đình)anxiety (sự lo âu)

Subject Area

Tâm lý học, Liệu pháp hệ thống gia đình

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
differentia
Old English
self
Modern English (Psychology)
differentiation of self

Nguồn gốc Khái niệm

Cụm từ 'differentiation of self' (sự tự phân hóa) là một khái niệm trung tâm trong Thuyết Hệ thống Gia đình của Murray Bowen, một nhà tâm thần học người Mỹ. Ông đã phát triển lý thuyết này vào giữa thế kỷ 20. Bowen định nghĩa sự tự phân hóa là khả năng của một cá nhân duy trì bản sắc riêng của mình và suy nghĩ lý trí, độc lập khi đối mặt với áp lực từ gia đình hoặc các mối quan hệ thân thiết, thay vì chỉ phản ứng cảm xúc theo người khác.

Usage Note

Khái niệm này không chỉ đơn thuần là độc lập hay cá nhân chủ nghĩa. Nó nhấn mạnh sự cân bằng giữa việc có sự kết nối chặt chẽ với người khác và duy trì một bản sắc riêng biệt. Người có mức độ phân hóa bản thân cao có thể suy nghĩ rõ ràng và hành động hợp lý ngay cả khi đối mặt với lo lắng và áp lực từ các mối quan hệ. Ngược lại, người có mức độ phân hóa bản thân thấp có xu hướng phản ứng một cách cảm tính và dễ bị ảnh hưởng bởi ý kiến của người khác.

Prepositions

of between

'of' được sử dụng để chỉ thuộc tính của 'differentiation'. Ví dụ: 'differentiation of self'. 'Between' được sử dụng để thể hiện sự phân biệt giữa các đối tượng, ví dụ: 'differentiation between thoughts and feelings'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + differentiation of self
  • high high differentiation of self
    (mức độ tự phân hóa cao)
  • low low differentiation of self
    (mức độ tự phân hóa thấp)
  • healthy healthy differentiation of self
    (sự tự phân hóa lành mạnh)
  • poor poor differentiation of self
    (sự tự phân hóa kém)
  • greater greater differentiation of self
    (sự tự phân hóa lớn hơn)
Verb + differentiation of self
  • achieve achieve differentiation of self
    (đạt được sự tự phân hóa)
  • develop develop differentiation of self
    (phát triển sự tự phân hóa)
  • promote promote differentiation of self
    (thúc đẩy sự tự phân hóa)
  • increase increase differentiation of self
    (tăng cường sự tự phân hóa)
  • improve improve differentiation of self
    (cải thiện sự tự phân hóa)
Noun + differentiation of self
  • level of level of differentiation of self
    (mức độ tự phân hóa)
  • process of process of differentiation of self
    (quá trình tự phân hóa)
  • theory of theory of differentiation of self
    (thuyết tự phân hóa)

Idioms

  • level of differentiation of self

    Mức độ mà một cá nhân có thể duy trì bản sắc riêng của mình trong khi vẫn gắn kết với người khác, không bị hòa tan hoặc phản ứng thái quá trước cảm xúc của họ.

    "Individuals with a high level of differentiation of self can think for themselves without being overly influenced by family pressures."

    (Những cá nhân có mức độ tự phân hóa cao có thể tự suy nghĩ mà không bị ảnh hưởng quá mức bởi áp lực gia đình.)

  • process of differentiation of self

    Quá trình phát triển khả năng duy trì sự độc lập về cảm xúc và trí tuệ trong các mối quan hệ, đặc biệt là trong hệ thống gia đình.

    "The process of differentiation of self often involves navigating family expectations and personal values."

    (Quá trình tự phân hóa thường liên quan đến việc điều hướng giữa kỳ vọng gia đình và giá trị cá nhân.)

  • promote differentiation of self

    Khuyến khích hoặc hỗ trợ một người phát triển khả năng duy trì bản sắc cá nhân và suy nghĩ độc lập, đặc biệt trong bối cảnh các mối quan hệ thân thiết.

    "Therapists often work to help clients promote differentiation of self within their family systems."

    (Các nhà trị liệu thường giúp khách hàng thúc đẩy sự tự phân hóa trong các hệ thống gia đình của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

differentiation of self

Danh từ
Lật mặt

Trong lý thuyết hệ thống gia đình Bowen, sự phân hóa bản thân đề cập đến khả năng tách biệt cảm xúc và suy nghĩ, và phân biệt giữa bản thân và người khác. Đó là mức độ mà một người có thể duy trì ý thức về bản thân đồng thời có các mối quan hệ gần gũi.

"A high level of differentiation of self allows individuals to maintain their composure and make rational decisions even under stress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "differentiation of self".

Thuyết Hệ thống Gia đình của Murray Bowen

Khái niệm 'differentiation of self' là nền tảng của Thuyết Hệ thống Gia đình (Family Systems Theory) do Murray Bowen phát triển. Trong bối cảnh văn hóa phương Tây, thuyết này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc một cá nhân có khả năng duy trì bản sắc cá nhân, suy nghĩ lý trí và cảm xúc riêng biệt khi tương tác với gia đình hoặc các mối quan hệ mật thiết khác. Nó được coi là yếu tố then chốt cho sức khỏe tâm thần và các mối quan hệ lành mạnh.

Tự chủ và Độc lập Cá nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, giá trị về tính tự chủ, khả năng tự ra quyết định và sự độc lập cá nhân được đánh giá rất cao. Khái niệm 'differentiation of self' phản ánh chính xác giá trị này, khuyến khích cá nhân đưa ra lựa chọn và hành động dựa trên suy nghĩ và niềm tin nội tại của họ, thay vì chỉ phản ứng theo áp lực từ bên ngoài. Đây được xem là một dấu hiệu của sự trưởng thành và phát triển tâm lý.