(Top Banner Ad)
dig in
A2
phrasal verb A2 Giao tiếp hàng ngày, Ẩm thực

dig in

UK: /dɪɡ ɪn/ • US: /dɪɡ ɪn/

Nghĩa tiếng Việt

ăn thôi xắn tay vào làm đào hầm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to start eating enthusiastically and without ceremony.

Vietnamese Meaning

bắt đầu ăn một cách nhiệt tình và không khách sáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • ""Dinner's ready, everyone! Dig in!""

    ""Bữa tối sẵn sàng rồi mọi người ơi! Ăn thôi!""

  • "The team really had to dig in to win the game."

    "Đội đã thực sự phải nỗ lực hết mình để giành chiến thắng trong trận đấu."

  • "The puppy started to dig in the yard and made a mess"

    "Con chó con bắt đầu đào bới trong sân và gây ra một mớ hỗn độn"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dig đào, bới
Noun digger người đào, máy đào
Noun digging sự đào bới, việc khai quật
Noun diggings khu khai thác mỏ, nơi đào bới; nơi ở tạm bợ
Verb undig đào lên, bới lên (ngược lại với 'dig')

Synonyms

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
diguer
Middle English
diggen
Modern English
dig

Nguồn gốc của 'dig'

Từ 'dig' (đào) trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'diggen', mà bản thân từ này có thể đã được mượn từ tiếng Pháp cổ 'diguer' (nghĩa là đào). Một số nhà ngôn ngữ học cũng cho rằng nó có thể có nguồn gốc từ một từ bản địa trong tiếng Anh cổ hoặc từ một nguồn gốc German chung.

Sự phát triển của 'dig in'

Cụm động từ 'dig in' bắt đầu được sử dụng rộng rãi với nghĩa 'đào sâu vào vị trí' hoặc 'củng cố vị trí phòng thủ' từ thế kỷ 19, đặc biệt trong bối cảnh quân sự (ví dụ: đào chiến hào). Sau đó, nó phát triển thêm một nghĩa khác, không chính thức hơn, là 'bắt đầu ăn một cách nhiệt tình, ngon lành', gợi ý hành động như 'đào' thức ăn vào miệng một cách hăm hở.

Usage Note

Thường được sử dụng để mời mọi người bắt đầu bữa ăn, ngụ ý rằng thức ăn đã sẵn sàng và mọi người có thể thoải mái ăn uống. Nó mang sắc thái thân mật, suồng sã.

Collocations (Từ đi kèm)

Hành động phòng thủ/chuẩn bị
  • really really dig in
    (thực sự đào sâu (vào một vị trí), chuẩn bị kỹ lưỡng cho việc phòng thủ)
  • begin to begin to dig in
    (bắt đầu đào hố/chiến hào, bắt đầu chuẩn bị phòng thủ)
  • dig in dig in for the winter
    (chuẩn bị trú đông, chuẩn bị cho mùa đông khắc nghiệt)
  • dig in dig in for a long fight
    (chuẩn bị tinh thần cho một cuộc chiến dài)
Bắt đầu ăn uống
  • Let's Let's dig in!
    (Cứ tự nhiên!, Cứ ăn đi! (lời mời dùng bữa))
  • dig in dig in to your meal
    (bắt đầu ăn một cách ngon lành bữa ăn của bạn)
  • eagerly eagerly dig in
    (hăm hở, sốt sắng bắt đầu ăn)

Idioms

  • Let's dig in!

    Cứ tự nhiên!, Cứ ăn đi! (dùng để mời mọi người bắt đầu dùng bữa)

    "The food's ready, everyone! Let's dig in!"

    (Thức ăn đã sẵn sàng rồi, mọi người ơi! Cứ tự nhiên nhé!)

  • to dig in one's heels

    giữ vững lập trường, kiên quyết không thay đổi ý định hoặc quan điểm

    "She dug in her heels and refused to compromise on her principles."

    (Cô ấy giữ vững lập trường và từ chối thỏa hiệp về các nguyên tắc của mình.)

  • to dig in for the long haul

    chuẩn bị tinh thần cho một giai đoạn dài và khó khăn; kiên trì theo đuổi mục tiêu dài hạn

    "We need to dig in for the long haul if we want to finish this complex project successfully."

    (Chúng ta cần chuẩn bị tinh thần cho một chặng đường dài nếu muốn hoàn thành dự án phức tạp này một cách thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dig in

phrasal verb
Lật mặt

bắt đầu ăn một cách nhiệt tình và không khách sáo.

""Dinner's ready, everyone! Dig in!""

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The information was dug into deeply by the investigative team.
Thông tin đã được đội điều tra đào sâu một cách kỹ lưỡng.
Phủ định
The garden wasn't dug into properly before planting the seeds.
Khu vườn đã không được xới kỹ trước khi gieo hạt.
Nghi vấn
Will the evidence be dug into by the police?
Liệu bằng chứng có được cảnh sát đào bới?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the guests arrive, we will have been digging in the garden for over two hours.
Đến lúc khách đến, chúng ta sẽ đã đào xới trong vườn được hơn hai tiếng.
Phủ định
By the end of the party, they won't have been digging in and enjoying the food as much as they expected.
Đến cuối bữa tiệc, họ sẽ không hào hứng ăn uống nhiều như họ đã mong đợi.
Nghi vấn
Will you have been digging in your heels about this project even after the evidence is presented?
Liệu bạn có tiếp tục ngoan cố về dự án này ngay cả sau khi bằng chứng được trình bày không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He always digs in to his dinner as soon as he gets home.
Anh ấy luôn bắt đầu ăn tối ngay khi về đến nhà.
Phủ định
They don't dig in to the project until all the research is complete.
Họ không bắt tay vào dự án cho đến khi tất cả nghiên cứu hoàn thành.
Nghi vấn
Does she dig in to the cake without offering any to others?
Cô ấy có ăn bánh mà không mời ai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dig in".

Văn hóa ăn uống communal

Cụm từ 'Let's dig in!' thường được sử dụng trong các bữa ăn thân mật, mang tính cộng đồng ở phương Tây, khuyến khích mọi người tự phục vụ và thưởng thức bữa ăn mà không cần quá nhiều nghi thức. Nó thể hiện sự thoải mái và niềm vui khi chia sẻ đồ ăn.

Tính kiên cường và phòng thủ

Nguồn gốc của 'dig in' gắn liền với các chiến thuật quân sự, như đào chiến hào để củng cố vị trí và chống cự. Điều này đã tạo nên một ý nghĩa văn hóa về sự kiên cường, bền bỉ và quyết tâm chống lại khó khăn hoặc thách thức, ngay cả khi đối mặt với áp lực.