dig in
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
to start eating enthusiastically and without ceremony.
Vietnamese Meaning
bắt đầu ăn một cách nhiệt tình và không khách sáo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
""Dinner's ready, everyone! Dig in!""
""Bữa tối sẵn sàng rồi mọi người ơi! Ăn thôi!""
-
"The team really had to dig in to win the game."
"Đội đã thực sự phải nỗ lực hết mình để giành chiến thắng trong trận đấu."
-
"The puppy started to dig in the yard and made a mess"
"Con chó con bắt đầu đào bới trong sân và gây ra một mớ hỗn độn"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mời mọi người bắt đầu bữa ăn, ngụ ý rằng thức ăn đã sẵn sàng và mọi người có thể thoải mái ăn uống. Nó mang sắc thái thân mật, suồng sã.
Collocations (Từ đi kèm)
-
really really dig in (thực sự đào sâu (vào một vị trí), chuẩn bị kỹ lưỡng cho việc phòng thủ)
-
begin to begin to dig in (bắt đầu đào hố/chiến hào, bắt đầu chuẩn bị phòng thủ)
-
dig in dig in for the winter (chuẩn bị trú đông, chuẩn bị cho mùa đông khắc nghiệt)
-
dig in dig in for a long fight (chuẩn bị tinh thần cho một cuộc chiến dài)
-
Let's Let's dig in! (Cứ tự nhiên!, Cứ ăn đi! (lời mời dùng bữa))
-
dig in dig in to your meal (bắt đầu ăn một cách ngon lành bữa ăn của bạn)
-
eagerly eagerly dig in (hăm hở, sốt sắng bắt đầu ăn)
Idioms
-
Let's dig in!
Cứ tự nhiên!, Cứ ăn đi! (dùng để mời mọi người bắt đầu dùng bữa)
"The food's ready, everyone! Let's dig in!"
(Thức ăn đã sẵn sàng rồi, mọi người ơi! Cứ tự nhiên nhé!)
-
to dig in one's heels
giữ vững lập trường, kiên quyết không thay đổi ý định hoặc quan điểm
"She dug in her heels and refused to compromise on her principles."
(Cô ấy giữ vững lập trường và từ chối thỏa hiệp về các nguyên tắc của mình.)
-
to dig in for the long haul
chuẩn bị tinh thần cho một giai đoạn dài và khó khăn; kiên trì theo đuổi mục tiêu dài hạn
"We need to dig in for the long haul if we want to finish this complex project successfully."
(Chúng ta cần chuẩn bị tinh thần cho một chặng đường dài nếu muốn hoàn thành dự án phức tạp này một cách thành công.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dig in
phrasal verbbắt đầu ăn một cách nhiệt tình và không khách sáo.
""Dinner's ready, everyone! Dig in!""
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The information was dug into deeply by the investigative team. |
Thông tin đã được đội điều tra đào sâu một cách kỹ lưỡng. |
| Phủ định | The garden wasn't dug into properly before planting the seeds. |
Khu vườn đã không được xới kỹ trước khi gieo hạt. |
| Nghi vấn | Will the evidence be dug into by the police? |
Liệu bằng chứng có được cảnh sát đào bới? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the guests arrive, we will have been digging in the garden for over two hours. |
Đến lúc khách đến, chúng ta sẽ đã đào xới trong vườn được hơn hai tiếng. |
| Phủ định | By the end of the party, they won't have been digging in and enjoying the food as much as they expected. |
Đến cuối bữa tiệc, họ sẽ không hào hứng ăn uống nhiều như họ đã mong đợi. |
| Nghi vấn | Will you have been digging in your heels about this project even after the evidence is presented? |
Liệu bạn có tiếp tục ngoan cố về dự án này ngay cả sau khi bằng chứng được trình bày không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He always digs in to his dinner as soon as he gets home. |
Anh ấy luôn bắt đầu ăn tối ngay khi về đến nhà. |
| Phủ định | They don't dig in to the project until all the research is complete. |
Họ không bắt tay vào dự án cho đến khi tất cả nghiên cứu hoàn thành. |
| Nghi vấn | Does she dig in to the cake without offering any to others? |
Cô ấy có ăn bánh mà không mời ai không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dig in".
