(Top Banner Ad)
tuck in
A2
Động từ (cụm động từ) A2 Giao tiếp hàng ngày, Ẩm thực

tuck in

UK: /tʌk ɪn/ • US: /tʌk ɪn/

Nghĩa tiếng Việt

đắp chăn ăn đi xơi đi ăn ngon lành
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make someone, especially a child, comfortable in bed by pulling the edges of the sheets and blankets tightly around them.

Vietnamese Meaning

Đắp chăn cho ai đó (thường là trẻ em), làm cho họ thoải mái trên giường bằng cách kéo chặt các mép ga và chăn quanh họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She tucked the children in before going downstairs."

    "Cô ấy đắp chăn cho bọn trẻ trước khi xuống lầu."

  • "She tucked him in and kissed him goodnight."

    "Cô ấy đắp chăn cho cậu bé và chúc ngủ ngon."

  • "Tuck in before it gets cold."

    "Ăn nhanh trước khi nó nguội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb tuck gấp, nhét, đút
Noun tuck nếp gấp (vải áo), thức ăn (trong trường học)
Noun tucker bữa ăn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Ẩm thực

Nguồn Gốc Của 'Tuck In'

Cụm động từ 'tuck in' có nguồn gốc từ việc gấp hoặc nhét cái gì đó vào một vị trí an toàn và gọn gàng. Ban đầu, nó mang nghĩa đen, ví dụ như 'tuck in' chăn cho ấm. Sau đó, nó mở rộng nghĩa để chỉ việc ăn uống ngon lành, như là 'nhét' thức ăn vào bụng một cách thoải mái và thích thú.

Usage Note

Thường dùng trong ngữ cảnh chăm sóc, quan tâm đến người khác, đặc biệt là trẻ em. Diễn tả hành động chu đáo trước khi đi ngủ.
Thường dùng để khuyến khích hoặc thể hiện sự thích thú với đồ ăn. Nhấn mạnh hành động ăn một cách thoải mái và ngon miệng. Khác với "eat" thông thường, "tuck in" mang sắc thái vui vẻ và thoải mái hơn trong bữa ăn. Có thể dùng như một lời mời lịch sự để mọi người bắt đầu ăn.

Prepositions

with

"tuck in with" thường dùng để chỉ vật được dùng để đắp hoặc nhét vào, ví dụ "tuck the child in with a blanket"

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + tuck in
  • Quickly tuck in
    (ăn nhanh lên)
  • Eagerly tuck in
    (ăn một cách ngon lành)
  • Let's tuck in
    (chúng ta ăn thôi nào)
Adjective + tuck in
  • Ready to tuck in
    (sẵn sàng ăn)

Idioms

  • tuck someone in

    đắp chăn cho ai đó

    "She tucked the children in and went downstairs."

    (Cô ấy đắp chăn cho bọn trẻ rồi xuống lầu.)

  • tuck into something

    ăn ngấu nghiến cái gì đó

    "They tucked into a hearty breakfast."

    (Họ ăn một bữa sáng thịnh soạn một cách ngon lành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tuck in

Động từ (cụm động từ)
Lật mặt

Đắp chăn cho ai đó (thường là trẻ em), làm cho họ thoải mái trên giường bằng cách kéo chặt các mép ga và chăn quanh họ.

"She tucked the children in before going downstairs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He always tucks in his shirt before going to work.
Anh ấy luôn sơ vin áo trước khi đi làm.
Phủ định
Doesn't she tuck in her children every night?
Cô ấy không đắp chăn cho các con mỗi tối sao?
Nghi vấn
Did you tuck in the loose wires?
Bạn đã giấu các dây điện lỏng lẻo chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tuck in".

Giờ Đi Ngủ

Ở các nước phương Tây, việc 'tuck someone in' (đắp chăn cho ai đó, đặc biệt là trẻ em) là một phần quan trọng của thói quen đi ngủ. Điều này thể hiện sự yêu thương và quan tâm đến người thân.