tuck in
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To make someone, especially a child, comfortable in bed by pulling the edges of the sheets and blankets tightly around them.
Vietnamese Meaning
Đắp chăn cho ai đó (thường là trẻ em), làm cho họ thoải mái trên giường bằng cách kéo chặt các mép ga và chăn quanh họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She tucked the children in before going downstairs."
"Cô ấy đắp chăn cho bọn trẻ trước khi xuống lầu."
-
"She tucked him in and kissed him goodnight."
"Cô ấy đắp chăn cho cậu bé và chúc ngủ ngon."
-
"Tuck in before it gets cold."
"Ăn nhanh trước khi nó nguội."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thường dùng trong ngữ cảnh chăm sóc, quan tâm đến người khác, đặc biệt là trẻ em. Diễn tả hành động chu đáo trước khi đi ngủ.
Thường dùng để khuyến khích hoặc thể hiện sự thích thú với đồ ăn. Nhấn mạnh hành động ăn một cách thoải mái và ngon miệng. Khác với "eat" thông thường, "tuck in" mang sắc thái vui vẻ và thoải mái hơn trong bữa ăn. Có thể dùng như một lời mời lịch sự để mọi người bắt đầu ăn.
Prepositions
"tuck in with" thường dùng để chỉ vật được dùng để đắp hoặc nhét vào, ví dụ "tuck the child in with a blanket"
Collocations (Từ đi kèm)
-
Quickly tuck in (ăn nhanh lên)
-
Eagerly tuck in (ăn một cách ngon lành)
-
Let's tuck in (chúng ta ăn thôi nào)
-
Ready to tuck in (sẵn sàng ăn)
Idioms
-
tuck someone in
đắp chăn cho ai đó
"She tucked the children in and went downstairs."
(Cô ấy đắp chăn cho bọn trẻ rồi xuống lầu.)
-
tuck into something
ăn ngấu nghiến cái gì đó
"They tucked into a hearty breakfast."
(Họ ăn một bữa sáng thịnh soạn một cách ngon lành.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tuck in
Động từ (cụm động từ)Đắp chăn cho ai đó (thường là trẻ em), làm cho họ thoải mái trên giường bằng cách kéo chặt các mép ga và chăn quanh họ.
"She tucked the children in before going downstairs."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He always tucks in his shirt before going to work. |
Anh ấy luôn sơ vin áo trước khi đi làm. |
| Phủ định | Doesn't she tuck in her children every night? |
Cô ấy không đắp chăn cho các con mỗi tối sao? |
| Nghi vấn | Did you tuck in the loose wires? |
Bạn đã giấu các dây điện lỏng lẻo chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tuck in".
