(Top Banner Ad)
Get stuck in
B2
Phrasal verb B2 General

Get stuck in

UK: /ɡɛt stʌk ɪn/ • US: /ɡɛt stʌk ɪn/

Nghĩa tiếng Việt

bắt tay vào xắn tay áo lên làm hăng hái tham gia dấn thân vào
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To start doing something with enthusiasm and energy; to become involved in something.

Vietnamese Meaning

Bắt đầu làm điều gì đó một cách nhiệt tình và hăng hái; tham gia vào việc gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to get stuck in and finish this project by Friday."

    "Chúng ta cần bắt tay vào làm ngay và hoàn thành dự án này trước thứ Sáu."

  • "The team got stuck in and quickly completed the task."

    "Cả đội bắt tay vào làm và nhanh chóng hoàn thành nhiệm vụ."

  • "Don't be afraid to get stuck in and ask questions if you need help."

    "Đừng ngại bắt tay vào làm và hỏi nếu bạn cần giúp đỡ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stick dán, dính, cắm vào; mắc kẹt
Noun stick que, gậy; cây đũa
Adjective sticky dính, nhớt
Noun sticker nhãn dán, hình dán
Adjective stuck bị mắc kẹt, không di chuyển được
Verb get có được, đạt được; trở nên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
geta
Old English
getan
Middle English
geten
Modern English
get
Proto-Germanic
*stikana
Old English
stician
Middle English
stiken
Modern English
stick (past participle: stuck)
Proto-Germanic
*in
Old English
in
Modern English
in

Nguồn gốc sự nhiệt tình

Trong khi 'get' (trở nên), 'stuck' (bị mắc kẹt) và 'in' (trong) là những từ có lịch sử lâu đời, thì cụm động từ 'get stuck in' với nghĩa 'bắt tay vào làm việc gì đó một cách nhiệt tình' là một phát triển ý nghĩa tương đối hiện đại, đặc biệt phổ biến trong tiếng Anh Anh. Ý nghĩa này có thể bắt nguồn từ hình ảnh bản thân bị 'kẹt' hoặc 'chìm đắm' hoàn toàn vào một công việc, thể hiện sự tập trung và năng lượng. Từ ý nghĩa ban đầu của việc bị kẹt cứng (không di chuyển được), nó đã chuyển hóa thành ý nghĩa tích cực là 'tập trung hết mình' vào một việc gì đó.

Usage Note

Cụm động từ này thường được sử dụng để khuyến khích hoặc mô tả việc ai đó bắt đầu một công việc hoặc hoạt động một cách tích cực và đầy năng lượng. Nó mang ý nghĩa chủ động tham gia và dấn thân vào công việc, không ngần ngại khó khăn.

Prepositions

in with

Cụm 'get stuck in' thường đi với giới từ 'in' để chỉ hoạt động hoặc nhiệm vụ cụ thể mà ai đó bắt đầu tham gia. Giới từ 'with' ít phổ biến hơn nhưng có thể được sử dụng để nhấn mạnh tinh thần, thái độ khi tham gia.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Get stuck in
  • really really get stuck in
    (thực sự dấn thân vào, làm hết sức mình)
  • properly properly get stuck in
    (bắt tay vào làm một cách nghiêm túc, đúng đắn)
Verb/Phrase (as encouragement) + Get stuck in
  • Come on, Come on, let's get stuck in!
    (Nào, chúng ta hãy bắt tay vào việc thôi!)
  • Time to Time to get stuck in!
    (Đã đến lúc phải xắn tay áo lên rồi!)
Get stuck in + Noun/Gerund (the activity)
  • work get stuck into the work
    (dấn thân vào công việc, làm việc hăng hái)
  • project get stuck into a project
    (tích cực tham gia vào một dự án)
  • dinner get stuck into dinner
    (ăn ngấu nghiến bữa tối, ăn một cách ngon lành)
  • cleaning get stuck into the cleaning
    (bắt tay vào dọn dẹp một cách hăng hái)

Idioms

  • Get stuck in (to something)

    Bắt tay vào làm việc gì đó một cách nhiệt tình, hăng hái; ăn uống ngon lành/ngấu nghiến.

    "The team got stuck into the new project with great enthusiasm."

    (Cả đội đã hăng hái bắt tay vào dự án mới với tinh thần rất cao.)

  • Let's get stuck in!

    Hãy cùng bắt tay vào làm việc/ăn uống thôi! (Một lời động viên, thúc giục hành động)

    "The food's ready, let's get stuck in!"

    (Đồ ăn sẵn sàng rồi, chúng ta hãy xơi thôi!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Get stuck in

Phrasal verb
Lật mặt

Bắt đầu làm điều gì đó một cách nhiệt tình và hăng hái; tham gia vào việc gì đó.

"We need to get stuck in and finish this project by Friday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She always gets stuck in when a problem arises.
Cô ấy luôn bắt tay vào giải quyết khi có vấn đề xảy ra.
Phủ định
He doesn't get stuck in with new projects easily.
Anh ấy không dễ dàng bắt tay vào các dự án mới.
Nghi vấn
Do you get stuck in immediately when a task is assigned?
Bạn có bắt tay ngay vào việc khi một nhiệm vụ được giao không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Get stuck in and help clean up this mess!
Hãy bắt tay vào và giúp dọn dẹp mớ hỗn độn này!
Phủ định
Don't get stuck in doing something you don't enjoy.
Đừng đâm đầu vào làm điều gì đó mà bạn không thích.
Nghi vấn
Please get stuck in to solve this problem.
Làm ơn hãy bắt tay vào giải quyết vấn đề này.

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the project is finished, I will have been getting stuck in with the coding for over six months.
Đến khi dự án hoàn thành, tôi sẽ đã tham gia vào việc lập trình được hơn sáu tháng.
Phủ định
She won't have been getting stuck in with the new responsibilities until she finishes her training.
Cô ấy sẽ chưa bắt đầu làm quen với những trách nhiệm mới cho đến khi cô ấy hoàn thành khóa đào tạo.
Nghi vấn
Will they have been getting stuck in with the preparations for the conference by next week?
Liệu họ đã bắt đầu tham gia vào việc chuẩn bị cho hội nghị vào tuần tới chưa?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have been getting stuck in with the new project and I'm really enjoying it.
Tôi đã bắt đầu tham gia rất tích cực vào dự án mới và tôi thực sự thích nó.
Phủ định
She hasn't been getting stuck in with her studies as much as she should have.
Cô ấy đã không thực sự tham gia vào việc học của mình nhiều như cô ấy nên làm.
Nghi vấn
Have you been getting stuck in with the community garden lately?
Dạo gần đây bạn có tham gia vào vườn cộng đồng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Get stuck in".

Tinh thần 'xắn tay áo' của người Anh

Cụm từ 'get stuck in' rất phổ biến trong tiếng Anh thân mật ở Anh (British English) và thường được dùng để khuyến khích mọi người bắt đầu một công việc, một hoạt động hoặc thậm chí một bữa ăn với sự nhiệt tình và năng lượng. Nó thể hiện tinh thần không ngại khó, sẵn sàng dấn thân vào công việc hoặc thử thách.

Khuyến khích sự tham gia tích cực

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Anh, việc sử dụng 'get stuck in' thường mang ý nghĩa động viên mọi người tham gia tích cực vào một hoạt động chung, làm việc nhóm hoặc góp sức vào một nhiệm vụ. Nó tạo ra không khí hăng hái, đoàn kết và khẳng định giá trị của sự đóng góp cá nhân vào thành công chung.