Get stuck in
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To start doing something with enthusiasm and energy; to become involved in something.
Vietnamese Meaning
Bắt đầu làm điều gì đó một cách nhiệt tình và hăng hái; tham gia vào việc gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need to get stuck in and finish this project by Friday."
"Chúng ta cần bắt tay vào làm ngay và hoàn thành dự án này trước thứ Sáu."
-
"The team got stuck in and quickly completed the task."
"Cả đội bắt tay vào làm và nhanh chóng hoàn thành nhiệm vụ."
-
"Don't be afraid to get stuck in and ask questions if you need help."
"Đừng ngại bắt tay vào làm và hỏi nếu bạn cần giúp đỡ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này thường được sử dụng để khuyến khích hoặc mô tả việc ai đó bắt đầu một công việc hoặc hoạt động một cách tích cực và đầy năng lượng. Nó mang ý nghĩa chủ động tham gia và dấn thân vào công việc, không ngần ngại khó khăn.
Prepositions
Cụm 'get stuck in' thường đi với giới từ 'in' để chỉ hoạt động hoặc nhiệm vụ cụ thể mà ai đó bắt đầu tham gia. Giới từ 'with' ít phổ biến hơn nhưng có thể được sử dụng để nhấn mạnh tinh thần, thái độ khi tham gia.
Collocations (Từ đi kèm)
-
really really get stuck in (thực sự dấn thân vào, làm hết sức mình)
-
properly properly get stuck in (bắt tay vào làm một cách nghiêm túc, đúng đắn)
-
Come on, Come on, let's get stuck in! (Nào, chúng ta hãy bắt tay vào việc thôi!)
-
Time to Time to get stuck in! (Đã đến lúc phải xắn tay áo lên rồi!)
-
work get stuck into the work (dấn thân vào công việc, làm việc hăng hái)
-
project get stuck into a project (tích cực tham gia vào một dự án)
-
dinner get stuck into dinner (ăn ngấu nghiến bữa tối, ăn một cách ngon lành)
-
cleaning get stuck into the cleaning (bắt tay vào dọn dẹp một cách hăng hái)
Idioms
-
Get stuck in (to something)
Bắt tay vào làm việc gì đó một cách nhiệt tình, hăng hái; ăn uống ngon lành/ngấu nghiến.
"The team got stuck into the new project with great enthusiasm."
(Cả đội đã hăng hái bắt tay vào dự án mới với tinh thần rất cao.)
-
Let's get stuck in!
Hãy cùng bắt tay vào làm việc/ăn uống thôi! (Một lời động viên, thúc giục hành động)
"The food's ready, let's get stuck in!"
(Đồ ăn sẵn sàng rồi, chúng ta hãy xơi thôi!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Get stuck in
Phrasal verbBắt đầu làm điều gì đó một cách nhiệt tình và hăng hái; tham gia vào việc gì đó.
"We need to get stuck in and finish this project by Friday."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She always gets stuck in when a problem arises. |
Cô ấy luôn bắt tay vào giải quyết khi có vấn đề xảy ra. |
| Phủ định | He doesn't get stuck in with new projects easily. |
Anh ấy không dễ dàng bắt tay vào các dự án mới. |
| Nghi vấn | Do you get stuck in immediately when a task is assigned? |
Bạn có bắt tay ngay vào việc khi một nhiệm vụ được giao không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Get stuck in and help clean up this mess! |
Hãy bắt tay vào và giúp dọn dẹp mớ hỗn độn này! |
| Phủ định | Don't get stuck in doing something you don't enjoy. |
Đừng đâm đầu vào làm điều gì đó mà bạn không thích. |
| Nghi vấn | Please get stuck in to solve this problem. |
Làm ơn hãy bắt tay vào giải quyết vấn đề này. |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the project is finished, I will have been getting stuck in with the coding for over six months. |
Đến khi dự án hoàn thành, tôi sẽ đã tham gia vào việc lập trình được hơn sáu tháng. |
| Phủ định | She won't have been getting stuck in with the new responsibilities until she finishes her training. |
Cô ấy sẽ chưa bắt đầu làm quen với những trách nhiệm mới cho đến khi cô ấy hoàn thành khóa đào tạo. |
| Nghi vấn | Will they have been getting stuck in with the preparations for the conference by next week? |
Liệu họ đã bắt đầu tham gia vào việc chuẩn bị cho hội nghị vào tuần tới chưa? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have been getting stuck in with the new project and I'm really enjoying it. |
Tôi đã bắt đầu tham gia rất tích cực vào dự án mới và tôi thực sự thích nó. |
| Phủ định | She hasn't been getting stuck in with her studies as much as she should have. |
Cô ấy đã không thực sự tham gia vào việc học của mình nhiều như cô ấy nên làm. |
| Nghi vấn | Have you been getting stuck in with the community garden lately? |
Dạo gần đây bạn có tham gia vào vườn cộng đồng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Get stuck in".
