get to work
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bắt đầu hoặc tiếp tục làm việc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need to get to work on this report if we want to meet the deadline."
"Chúng ta cần bắt đầu làm báo cáo này nếu muốn kịp thời hạn."
-
"The meeting is over, let's get to work."
"Cuộc họp kết thúc rồi, chúng ta bắt đầu làm việc thôi."
-
"I need to get to work on my thesis."
"Tôi cần bắt đầu làm luận văn của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang ý nghĩa bắt đầu một công việc cụ thể hoặc tiếp tục công việc đang làm, thường sau một khoảng thời gian nghỉ ngơi hoặc gián đoạn. Nó nhấn mạnh sự khởi đầu hoặc tái khởi động một nhiệm vụ hoặc dự án. Nó khác với 'work' đơn thuần ở chỗ nó chỉ ra hành động bắt đầu quá trình làm việc, không chỉ đơn thuần là trạng thái đang làm việc. So với 'start working', 'get to work' có thể mang sắc thái khẩn trương hoặc thúc đẩy hơn.
Prepositions
Khi sử dụng 'on', nó thường đi kèm với đối tượng của công việc: 'get to work on the project' (bắt đầu làm việc cho dự án).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Immediately immediately get to work (bắt tay vào làm việc ngay lập tức)
-
Quickly quickly get to work (nhanh chóng bắt đầu làm việc)
-
I I get to work (Tôi bắt đầu làm việc)
-
We We get to work (Chúng ta bắt đầu làm việc)
Idioms
-
get down to work
bắt tay nghiêm túc vào công việc
"We need to get down to work if we want to finish this project on time."
(Chúng ta cần bắt tay nghiêm túc vào công việc nếu muốn hoàn thành dự án này đúng thời hạn.)
-
get cracking on the work
bắt đầu làm việc một cách nhanh chóng và nhiệt tình
"Alright team, let's get cracking on the work! We have a lot to do today."
(Được rồi mọi người, hãy bắt đầu làm việc một cách nhanh chóng nào! Chúng ta có rất nhiều việc phải làm hôm nay.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
get to work
cụm động từBắt đầu hoặc tiếp tục làm việc.
"We need to get to work on this report if we want to meet the deadline."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She gets to work early every day. |
Cô ấy đi làm sớm mỗi ngày. |
| Phủ định | They don't get to work until 9 AM. |
Họ không đi làm cho đến 9 giờ sáng. |
| Nghi vấn | Does he get to work on time? |
Anh ấy có đi làm đúng giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get to work".
