(Top Banner Ad)
get to work
A2
cụm động từ A2 Công việc và học tập

get to work

UK: /ɡɛt tuː wɜːk/ • US: /ɡɛt tuː wɜːrk/

Nghĩa tiếng Việt

bắt đầu làm việc bắt tay vào làm xắn tay áo lên làm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To begin or resume working.

Vietnamese Meaning

Bắt đầu hoặc tiếp tục làm việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to get to work on this report if we want to meet the deadline."

    "Chúng ta cần bắt đầu làm báo cáo này nếu muốn kịp thời hạn."

  • "The meeting is over, let's get to work."

    "Cuộc họp kết thúc rồi, chúng ta bắt đầu làm việc thôi."

  • "I need to get to work on my thesis."

    "Tôi cần bắt đầu làm luận văn của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb get lấy, nhận được, đạt được
Noun work công việc
Verb work làm việc
Adjective working đang làm việc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công việc và học tập

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ġietan
Old English
Old English
weorc

Nguồn gốc của 'get to work'

Cụm từ 'get to work' kết hợp từ những từ cổ trong tiếng Anh. 'Get' có nghĩa là 'lấy được' hoặc 'đạt được', 'to' chỉ hướng tới một mục tiêu, và 'work' là 'công việc'. Ban đầu, nó có nghĩa là bắt đầu thực hiện một công việc cụ thể, và ý nghĩa này vẫn được giữ nguyên cho đến ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa bắt đầu một công việc cụ thể hoặc tiếp tục công việc đang làm, thường sau một khoảng thời gian nghỉ ngơi hoặc gián đoạn. Nó nhấn mạnh sự khởi đầu hoặc tái khởi động một nhiệm vụ hoặc dự án. Nó khác với 'work' đơn thuần ở chỗ nó chỉ ra hành động bắt đầu quá trình làm việc, không chỉ đơn thuần là trạng thái đang làm việc. So với 'start working', 'get to work' có thể mang sắc thái khẩn trương hoặc thúc đẩy hơn.

Prepositions

on

Khi sử dụng 'on', nó thường đi kèm với đối tượng của công việc: 'get to work on the project' (bắt đầu làm việc cho dự án).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + get to work
  • Immediately immediately get to work
    (bắt tay vào làm việc ngay lập tức)
  • Quickly quickly get to work
    (nhanh chóng bắt đầu làm việc)
Subject + get to work
  • I I get to work
    (Tôi bắt đầu làm việc)
  • We We get to work
    (Chúng ta bắt đầu làm việc)

Idioms

  • get down to work

    bắt tay nghiêm túc vào công việc

    "We need to get down to work if we want to finish this project on time."

    (Chúng ta cần bắt tay nghiêm túc vào công việc nếu muốn hoàn thành dự án này đúng thời hạn.)

  • get cracking on the work

    bắt đầu làm việc một cách nhanh chóng và nhiệt tình

    "Alright team, let's get cracking on the work! We have a lot to do today."

    (Được rồi mọi người, hãy bắt đầu làm việc một cách nhanh chóng nào! Chúng ta có rất nhiều việc phải làm hôm nay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

get to work

cụm động từ
Lật mặt

Bắt đầu hoặc tiếp tục làm việc.

"We need to get to work on this report if we want to meet the deadline."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She gets to work early every day.
Cô ấy đi làm sớm mỗi ngày.
Phủ định
They don't get to work until 9 AM.
Họ không đi làm cho đến 9 giờ sáng.
Nghi vấn
Does he get to work on time?
Anh ấy có đi làm đúng giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get to work".

Văn hóa làm việc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc đúng giờ và bắt đầu công việc một cách nhanh chóng được coi trọng. Sự chuyên nghiệp và hiệu quả thường được đánh giá cao.