digital presence
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The way that someone or something exists on the internet, for example on social media or a website.
Vietnamese Meaning
Sự hiện diện của một cá nhân, thương hiệu hoặc tổ chức trên không gian mạng, thể hiện qua các kênh như trang web, mạng xã hội và các nền tảng trực tuyến khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is working to improve its digital presence through social media marketing."
"Công ty đang nỗ lực cải thiện sự hiện diện trực tuyến của mình thông qua marketing trên mạng xã hội."
-
"A strong digital presence is crucial for businesses in today's market."
"Sự hiện diện trực tuyến mạnh mẽ là rất quan trọng đối với các doanh nghiệp trên thị trường ngày nay."
-
"Building a digital presence takes time and effort."
"Xây dựng sự hiện diện trực tuyến cần thời gian và công sức."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khái niệm "digital presence" nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng và duy trì hình ảnh thương hiệu một cách nhất quán và chuyên nghiệp trên môi trường trực tuyến. Nó bao gồm tất cả những gì mà người dùng có thể tìm thấy về bạn hoặc doanh nghiệp của bạn trên internet. Thường được sử dụng trong bối cảnh marketing, xây dựng thương hiệu và quản lý danh tiếng trực tuyến.
Prepositions
* **on:** Thường dùng để chỉ sự hiện diện trên một nền tảng cụ thể (ví dụ: on social media). * **in:** Có thể dùng để chỉ sự hiện diện trong một lĩnh vực hoặc cộng đồng trực tuyến (ví dụ: in the digital world).
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong digital presence (sự hiện diện số mạnh mẽ)
-
active active digital presence (sự hiện diện số năng động)
-
professional professional digital presence (sự hiện diện số chuyên nghiệp)
-
establish establish a digital presence (thiết lập sự hiện diện số)
-
manage manage your digital presence (quản lý sự hiện diện số của bạn)
-
enhance enhance a digital presence (tăng cường sự hiện diện số)
Idioms
-
Cultivate your digital presence
Xây dựng/nuôi dưỡng sự hiện diện số của bạn (một cách có chủ đích và tích cực)
"It's important to cultivate your digital presence by regularly updating your professional profiles and engaging with your audience."
(Điều quan trọng là phải xây dựng sự hiện diện số của bạn bằng cách thường xuyên cập nhật hồ sơ chuyên nghiệp và tương tác với khán giả.)
-
Project a strong digital presence
Tạo ấn tượng về một sự hiện diện số mạnh mẽ
"Businesses must project a strong digital presence to attract customers and build trust in the online market."
(Các doanh nghiệp phải tạo ấn tượng về một sự hiện diện số mạnh mẽ để thu hút khách hàng và xây dựng lòng tin trên thị trường trực tuyến.)
-
Maintain a consistent digital presence
Duy trì sự hiện diện số nhất quán
"To build trust and brand recognition, companies need to maintain a consistent digital presence across all platforms."
(Để xây dựng lòng tin và nhận diện thương hiệu, các công ty cần duy trì sự hiện diện số nhất quán trên tất cả các nền tảng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
digital presence
Danh từSự hiện diện của một cá nhân, thương hiệu hoặc tổ chức trên không gian mạng, thể hiện qua các kênh như trang web, mạng xã hội và các nền tảng trực tuyến khác.
"The company is working to improve its digital presence through social media marketing."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company, whose digital presence is strong, attracts many young customers. |
Công ty, có sự hiện diện kỹ thuật số mạnh mẽ, thu hút nhiều khách hàng trẻ. |
| Phủ định | A business which lacks a digital presence is missing out on a significant market share. |
Một doanh nghiệp thiếu sự hiện diện kỹ thuật số đang bỏ lỡ một thị phần đáng kể. |
| Nghi vấn | Is a digital presence, which is crucial for modern businesses, something your company is investing in? |
Sự hiện diện kỹ thuật số, rất quan trọng đối với các doanh nghiệp hiện đại, có phải là thứ công ty của bạn đang đầu tư vào không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His digital presence is as impressive as a celebrity's. |
Sự hiện diện trực tuyến của anh ấy ấn tượng như của một người nổi tiếng. |
| Phủ định | Her digital presence isn't less influential than her competitor's. |
Sự hiện diện trực tuyến của cô ấy không kém ảnh hưởng hơn so với đối thủ cạnh tranh của cô ấy. |
| Nghi vấn | Is their digital presence more engaging than last year's? |
Sự hiện diện trực tuyến của họ có hấp dẫn hơn so với năm ngoái không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish my company had invested more in its digital presence last year; we would have seen a much bigger return now. |
Tôi ước công ty tôi đã đầu tư nhiều hơn vào sự hiện diện kỹ thuật số của nó năm ngoái; chúng ta đã thấy lợi nhuận lớn hơn nhiều bây giờ. |
| Phủ định | If only our competitors didn't have such a strong digital presence, we could attract more customers. |
Giá mà các đối thủ cạnh tranh của chúng ta không có sự hiện diện kỹ thuật số mạnh mẽ như vậy, chúng ta có thể thu hút được nhiều khách hàng hơn. |
| Nghi vấn | I wish I could improve my digital presence faster, but how? |
Tôi ước tôi có thể cải thiện sự hiện diện kỹ thuật số của mình nhanh hơn, nhưng bằng cách nào? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "digital presence".
