dilatory tactic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Characterized by procrastination; tending to delay or postpone.
Vietnamese Meaning
Có đặc điểm trì hoãn; có xu hướng trì hoãn hoặc hoãn lại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The committee employed dilatory tactics to delay the vote."
"Ủy ban đã sử dụng các chiến thuật trì hoãn để làm chậm cuộc bỏ phiếu."
-
"The defendant's lawyer used dilatory tactics to postpone the trial."
"Luật sư của bị cáo đã sử dụng các chiến thuật trì hoãn để hoãn phiên tòa."
-
"The company is employing dilatory tactics to avoid paying its debts."
"Công ty đang sử dụng các chiến thuật trì hoãn để trốn tránh việc trả nợ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | dilatory | trì hoãn, chậm trễ |
| Noun | dilatoriness | tính trì hoãn, sự chậm trễ |
| Adverb | dilatorily | một cách trì hoãn, một cách chậm trễ |
| Verb | delay | trì hoãn, làm chậm |
| Noun | delay | sự trì hoãn, sự chậm trễ |
| Noun | tactic | chiến thuật, thủ đoạn |
| Adjective | tactical | mang tính chiến thuật |
| Adverb | tactically | một cách chiến thuật |
| Noun | tactician | nhà chiến thuật |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'dilatory' mô tả một hành động hoặc chiến thuật được sử dụng để gây chậm trễ hoặc kéo dài thời gian. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự lãng phí thời gian hoặc cản trở tiến trình.
Cụm từ 'dilatory tactic' thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, kinh doanh hoặc pháp lý để mô tả các hành động có chủ ý nhằm trì hoãn quyết định hoặc ngăn chặn một hành động nào đó. Nó nhấn mạnh tính chất có chủ ý và thường mang tính tiêu cực của hành động trì hoãn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
employ employ a dilatory tactic (áp dụng/sử dụng một chiến thuật trì hoãn)
-
use use dilatory tactics (sử dụng các chiến thuật trì hoãn)
-
resort to resort to dilatory tactics (phải dùng đến/chọn cách dùng các chiến thuật trì hoãn)
-
obvious obvious dilatory tactics (các chiến thuật trì hoãn rõ ràng)
-
purely purely dilatory tactics (các chiến thuật hoàn toàn chỉ để trì hoãn)
-
legal legal dilatory tactics (các chiến thuật trì hoãn trong pháp lý)
-
political political dilatory tactics (các chiến thuật trì hoãn trong chính trị)
Idioms
-
to employ dilatory tactics
sử dụng các chiến thuật để kéo dài thời gian hoặc trì hoãn một quyết định/hành động
"The defense lawyer tried to employ dilatory tactics to postpone the verdict."
(Luật sư bào chữa đã cố gắng sử dụng các chiến thuật trì hoãn để hoãn phán quyết.)
-
a common dilatory tactic
một chiến thuật trì hoãn thường được sử dụng
"Requesting more documents is a common dilatory tactic in negotiations."
(Yêu cầu thêm tài liệu là một chiến thuật trì hoãn phổ biến trong đàm phán.)
-
to be accused of using dilatory tactics
bị buộc tội sử dụng các chiến thuật trì hoãn
"The opposition party was accused of using dilatory tactics to block the bill."
(Đảng đối lập bị buộc tội sử dụng các chiến thuật trì hoãn để ngăn chặn dự luật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dilatory tactic
Tính từCó đặc điểm trì hoãn; có xu hướng trì hoãn hoặc hoãn lại.
"The committee employed dilatory tactics to delay the vote."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is dilatory in completing his assignments. |
Anh ta chậm trễ trong việc hoàn thành các bài tập của mình. |
| Phủ định | She does not use dilatory tactics when negotiating. |
Cô ấy không sử dụng các chiến thuật trì hoãn khi đàm phán. |
| Nghi vấn | Is the committee being dilatory in making a decision? |
Ủy ban có đang trì hoãn việc đưa ra quyết định không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dilatory tactic".
