(Top Banner Ad)
dilatory tactic
C1
Tính từ C1 Chính trị, Kinh doanh, Luật

dilatory tactic

UK: /dɪˈleɪtəri/ • US: /ˈdɪlətɔːri/

Nghĩa tiếng Việt

chiến thuật trì hoãn kế hoãn binh biện pháp câu giờ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Characterized by procrastination; tending to delay or postpone.

Vietnamese Meaning

Có đặc điểm trì hoãn; có xu hướng trì hoãn hoặc hoãn lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The committee employed dilatory tactics to delay the vote."

    "Ủy ban đã sử dụng các chiến thuật trì hoãn để làm chậm cuộc bỏ phiếu."

  • "The defendant's lawyer used dilatory tactics to postpone the trial."

    "Luật sư của bị cáo đã sử dụng các chiến thuật trì hoãn để hoãn phiên tòa."

  • "The company is employing dilatory tactics to avoid paying its debts."

    "Công ty đang sử dụng các chiến thuật trì hoãn để trốn tránh việc trả nợ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective dilatory trì hoãn, chậm trễ
Noun dilatoriness tính trì hoãn, sự chậm trễ
Adverb dilatorily một cách trì hoãn, một cách chậm trễ
Verb delay trì hoãn, làm chậm
Noun delay sự trì hoãn, sự chậm trễ
Noun tactic chiến thuật, thủ đoạn
Adjective tactical mang tính chiến thuật
Adverb tactically một cách chiến thuật
Noun tactician nhà chiến thuật

Synonyms

procrastinatory (có tính chất trì hoãn)delaying (trì hoãn)stalling (câu giờ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh doanh, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
differre
Latin
dilatorius
English
dilatory
Ancient Greek
tassein
Ancient Greek
taktikos
French
tactique
English
tactic
English
dilatory tactic

Nguồn gốc của 'Dilatory'

Từ 'dilatory' bắt nguồn từ tiếng Latin 'dilatorius', có nghĩa là 'trì hoãn', mà bản thân nó lại xuất phát từ động từ 'differre' (kéo dài, trì hoãn). Từ 'differre' là sự kết hợp của 'dis-' (tách rời) và 'ferre' (mang, chịu đựng). Do đó, 'dilatory' mang ý nghĩa gốc là 'kéo một thứ gì đó ra xa' hoặc 'kéo dài thời gian'.

Nguồn gốc của 'Tactic'

Từ 'tactic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'taktike tekhne', có nghĩa là 'nghệ thuật sắp đặt'. Nó đến từ 'taktikos', nghĩa là 'liên quan đến sự sắp xếp', xuất phát từ động từ 'tassein' (sắp xếp). Ban đầu, nó thường được dùng trong ngữ cảnh quân sự để chỉ các phương pháp sắp xếp binh lính hoặc kế hoạch chiến đấu.

Usage Note

Tính từ 'dilatory' mô tả một hành động hoặc chiến thuật được sử dụng để gây chậm trễ hoặc kéo dài thời gian. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự lãng phí thời gian hoặc cản trở tiến trình.
Cụm từ 'dilatory tactic' thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, kinh doanh hoặc pháp lý để mô tả các hành động có chủ ý nhằm trì hoãn quyết định hoặc ngăn chặn một hành động nào đó. Nó nhấn mạnh tính chất có chủ ý và thường mang tính tiêu cực của hành động trì hoãn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dilatory tactic
  • employ employ a dilatory tactic
    (áp dụng/sử dụng một chiến thuật trì hoãn)
  • use use dilatory tactics
    (sử dụng các chiến thuật trì hoãn)
  • resort to resort to dilatory tactics
    (phải dùng đến/chọn cách dùng các chiến thuật trì hoãn)
Adjective + dilatory tactic
  • obvious obvious dilatory tactics
    (các chiến thuật trì hoãn rõ ràng)
  • purely purely dilatory tactics
    (các chiến thuật hoàn toàn chỉ để trì hoãn)
Contextual Noun + dilatory tactic
  • legal legal dilatory tactics
    (các chiến thuật trì hoãn trong pháp lý)
  • political political dilatory tactics
    (các chiến thuật trì hoãn trong chính trị)

Idioms

  • to employ dilatory tactics

    sử dụng các chiến thuật để kéo dài thời gian hoặc trì hoãn một quyết định/hành động

    "The defense lawyer tried to employ dilatory tactics to postpone the verdict."

    (Luật sư bào chữa đã cố gắng sử dụng các chiến thuật trì hoãn để hoãn phán quyết.)

  • a common dilatory tactic

    một chiến thuật trì hoãn thường được sử dụng

    "Requesting more documents is a common dilatory tactic in negotiations."

    (Yêu cầu thêm tài liệu là một chiến thuật trì hoãn phổ biến trong đàm phán.)

  • to be accused of using dilatory tactics

    bị buộc tội sử dụng các chiến thuật trì hoãn

    "The opposition party was accused of using dilatory tactics to block the bill."

    (Đảng đối lập bị buộc tội sử dụng các chiến thuật trì hoãn để ngăn chặn dự luật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dilatory tactic

Tính từ
Lật mặt

Có đặc điểm trì hoãn; có xu hướng trì hoãn hoặc hoãn lại.

"The committee employed dilatory tactics to delay the vote."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is dilatory in completing his assignments.
Anh ta chậm trễ trong việc hoàn thành các bài tập của mình.
Phủ định
She does not use dilatory tactics when negotiating.
Cô ấy không sử dụng các chiến thuật trì hoãn khi đàm phán.
Nghi vấn
Is the committee being dilatory in making a decision?
Ủy ban có đang trì hoãn việc đưa ra quyết định không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dilatory tactic".

Filibuster trong Chính trị Hoa Kỳ

Một ví dụ nổi bật về 'dilatory tactic' là 'filibuster' trong Thượng viện Hoa Kỳ. Đây là một chiến thuật mà một hoặc một nhóm thượng nghị sĩ có thể sử dụng để kéo dài cuộc tranh luận về một dự luật, thường bằng cách phát biểu không ngừng nghỉ, nhằm ngăn chặn việc bỏ phiếu hoặc buộc phải rút lại dự luật. Mục đích chính là trì hoãn hoặc cản trở quá trình lập pháp.

Chiến thuật trì hoãn trong Tòa án

Trong hệ thống pháp luật, 'dilatory tactics' thường được các luật sư sử dụng để kéo dài thủ tục tố tụng. Điều này có thể bao gồm việc nộp quá nhiều yêu cầu khám phá (discovery requests), yêu cầu hoãn xét xử, hoặc đưa ra các kháng nghị không cần thiết. Mục đích có thể là để làm kiệt sức đối thủ, hy vọng họ sẽ từ bỏ, hoặc để kéo dài thời gian tìm kiếm bằng chứng mới.