(Top Banner Ad)
dollar
A2
danh từ A2 Kinh tế

dollar

UK: /ˈdɒlər/ • US: /ˈdɑːlər/

Nghĩa tiếng Việt

đô la Mỹ kim đô
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A unit of currency used in the United States, Canada, Australia, and other countries.

Vietnamese Meaning

Đơn vị tiền tệ được sử dụng ở Hoa Kỳ, Canada, Úc và các quốc gia khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The book costs 20 dollars."

    "Cuốn sách có giá 20 đô la."

  • "I need to exchange some euros for dollars."

    "Tôi cần đổi một ít euro sang đô la."

  • "The price of the item is 10 dollars."

    "Giá của mặt hàng là 10 đô la."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dollar đô la (đơn vị tiền tệ)
Verb dollarize đô la hóa (chuyển đổi sang hệ thống tiền tệ đô la)
Noun dollarization sự đô la hóa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

German
Joachimsthaler
German
Thaler
Dutch/Low German
daler
English
dollar

Nguồn gốc của “dollar”

Từ 'dollar' có nguồn gốc từ vùng Joachimsthal (nay là Jáchymov thuộc Cộng hòa Séc) vào thế kỷ 16. Các đồng tiền bạc lớn được đúc tại đây được gọi là 'Joachimsthaler', sau đó được rút ngắn thành 'Thaler' trong tiếng Đức. Từ 'Thaler' lan rộng khắp châu Âu, được các ngôn ngữ khác điều chỉnh (ví dụ: 'daler' trong tiếng Hà Lan) và cuối cùng được người Anh sử dụng thành 'dollar', ban đầu dùng để chỉ nhiều loại tiền châu Âu trước khi trở thành tên gọi chính thức cho tiền tệ của Mỹ.

Usage Note

Đồng đô la là một trong những đơn vị tiền tệ phổ biến nhất trên thế giới. Nó thường được ký hiệu bằng biểu tượng '$'. Sự khác biệt chính giữa 'dollar' và các từ như 'money' hay 'currency' là 'dollar' đề cập đến một đơn vị tiền tệ cụ thể, trong khi 'money' và 'currency' là các khái niệm chung hơn.

Prepositions

for on

'for' thường được sử dụng khi nói về giá của một thứ gì đó (ví dụ: 'It costs five dollars for a coffee'). 'on' có thể được sử dụng trong các thành ngữ (ví dụ: 'He is short on dollars').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dollar
  • US US dollar
    (đô la Mỹ)
  • Canadian Canadian dollar
    (đô la Canada)
  • strong strong dollar
    (đồng đô la mạnh)
  • weak weak dollar
    (đồng đô la yếu)
  • extra extra dollars
    (tiền đô la bổ sung/thêm)
Verb + dollar
  • spend spend dollars
    (tiêu tiền đô la)
  • earn earn dollars
    (kiếm tiền đô la)
  • save save dollars
    (tiết kiệm tiền đô la)
  • make make dollars
    (kiếm tiền đô la)
Noun + dollar (amount)
  • millions of millions of dollars
    (hàng triệu đô la)
  • thousands of thousands of dollars
    (hàng nghìn đô la)
  • a few a few dollars
    (vài đô la)

Idioms

  • look like a million dollars

    trông tuyệt vời, đẹp lộng lẫy (như hàng triệu đô la)

    "Wow, you look like a million dollars in that new dress!"

    (Chà, bạn trông thật tuyệt vời trong chiếc váy mới đó!)

  • a dollar short and a day late

    quá ít, quá muộn; không đủ hoặc không kịp để tạo ra sự khác biệt

    "His apology was a dollar short and a day late; the damage was already done."

    (Lời xin lỗi của anh ấy là quá ít và quá muộn; thiệt hại đã xảy ra rồi.)

  • the almighty dollar

    đồng đô la toàn năng (ám chỉ tiền bạc hoặc sự giàu có là quyền lực chi phối)

    "Many people believe that in this city, every decision is influenced by the almighty dollar."

    (Nhiều người tin rằng ở thành phố này, mọi quyết định đều bị ảnh hưởng bởi đồng đô la toàn năng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dollar

danh từ
Lật mặt

Đơn vị tiền tệ được sử dụng ở Hoa Kỳ, Canada, Úc và các quốc gia khác.

"The book costs 20 dollars."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have a dollar in my pocket.
Tôi có một đô la trong túi.
Phủ định
She doesn't have any dollars to spend.
Cô ấy không có đô la nào để tiêu cả.
Nghi vấn
Do you have enough dollars to buy that?
Bạn có đủ đô la để mua cái đó không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I need some money: I'm going to exchange these Vietnamese Dong for US dollars.
Tôi cần một ít tiền: Tôi sẽ đổi số tiền Việt Nam Đồng này sang đô la Mỹ.
Phủ định
He is broke: he doesn't have a single dollar to his name.
Anh ấy hết tiền rồi: anh ấy không có một đô la nào trong người.
Nghi vấn
What's the damage: Are we talking about hundreds, or even thousands of dollars?
Thiệt hại là bao nhiêu: Chúng ta đang nói về hàng trăm hay thậm chí hàng ngàn đô la?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had invested in that company, I would be earning thousands of dollars now.
Nếu tôi đã đầu tư vào công ty đó, tôi đã kiếm được hàng ngàn đô la bây giờ.
Phủ định
If she hadn't wasted all her money, she wouldn't be struggling for dollars today.
Nếu cô ấy không lãng phí hết tiền của mình, cô ấy sẽ không phải vật lộn để kiếm từng đồng đô la ngày hôm nay.
Nghi vấn
If you had saved more dollars, would you be able to afford that vacation now?
Nếu bạn đã tiết kiệm được nhiều đô la hơn, bạn có thể đủ khả năng đi du lịch bây giờ không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you exchange euros for dollars, you usually get a slightly different amount each day.
Nếu bạn đổi euro sang đô la, bạn thường nhận được một số tiền hơi khác nhau mỗi ngày.
Phủ định
When the exchange rate is fixed, one dollar does not fluctuate in value against other currencies.
Khi tỷ giá hối đoái được cố định, một đô la không dao động về giá trị so với các loại tiền tệ khác.
Nghi vấn
If you deposit dollars in a high-yield account, do you earn more interest?
Nếu bạn gửi đô la vào một tài khoản có lãi suất cao, bạn có kiếm được nhiều lãi hơn không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have fifty dollars in my wallet.
Tôi có năm mươi đô la trong ví của tôi.
Phủ định
She doesn't have enough dollars to buy the book.
Cô ấy không có đủ đô la để mua cuốn sách.
Nghi vấn
How many dollars did you spend on groceries?
Bạn đã tiêu bao nhiêu đô la cho hàng tạp hóa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dollar".

Biểu tượng trên tờ đô la Mỹ

Tờ đô la Mỹ, đặc biệt là tờ 1 đô la, chứa nhiều biểu tượng nổi tiếng. Mặt sau có Đại Ấn Hoa Kỳ (Great Seal), bao gồm một kim tự tháp chưa hoàn thành với con mắt nhìn thấu (Eye of Providence) phía trên, tượng trưng cho sự giám sát của Chúa và sự phát triển của quốc gia. Bên kia là một con đại bàng đầu trắng, quốc điểu của Mỹ, tượng trưng cho sức mạnh và tự do. Những biểu tượng này mang ý nghĩa lịch sử và triết học sâu sắc.

Đô la Mỹ: Tiền tệ dự trữ toàn cầu

Đô la Mỹ không chỉ là tiền tệ của Hoa Kỳ mà còn là đồng tiền dự trữ chính của thế giới. Nhiều quốc gia giữ đô la Mỹ trong kho dự trữ ngoại hối của họ, và nó thường được sử dụng trong các giao dịch quốc tế, thương mại toàn cầu và định giá hàng hóa như dầu mỏ. Điều này mang lại cho đô la Mỹ một ảnh hưởng đáng kể đối với nền kinh tế toàn cầu.