(Top Banner Ad)
ten-cent piece
A2
Danh từ A2 Kinh tế/Tiền tệ

ten-cent piece

UK: /ˈtɛnˌsɛnt ˌpiːs/ • US: /ˈtɛnˌsɛnt ˌpis/

Nghĩa tiếng Việt

đồng dime mười xu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A coin worth ten cents; a dime.

Vietnamese Meaning

Một đồng xu trị giá mười xu; một đồng dime.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He found a ten-cent piece on the sidewalk."

    "Anh ấy tìm thấy một đồng dime trên vỉa hè."

  • "She needed a ten-cent piece to make exact change."

    "Cô ấy cần một đồng dime để trả tiền chính xác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cent xu, đơn vị tiền tệ bằng 1/100 đô la
Noun dime đồng 10 xu (tên gọi chính thức của 'ten-cent piece' ở Mỹ)
Noun nickel đồng 5 xu
Noun quarter đồng 25 xu
Noun coin tiền xu
Adjective ten mười (số đếm)
Noun piece miếng, mảnh, phần

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế/Tiền tệ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*tehun
Latin
centum
Gaulish
pettia

Sự Ra Đời của Đồng Xu Mười Xu

Cụm từ 'ten-cent piece' là một cách mô tả thẳng thắn về một đồng xu có giá trị là mười xu Mỹ (ten cents). Từ 'ten' (mười) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'tīen', mà sâu xa hơn là từ gốc Germanic chung '*tehun'. Từ 'cent' (xu) xuất phát từ tiếng Latin 'centum' nghĩa là một trăm, ám chỉ một phần trăm của đơn vị tiền tệ lớn hơn (như đô la Mỹ). Từ 'piece' (miếng, mảnh) đến từ tiếng Pháp cổ 'piece', có nguồn gốc từ tiếng Gaulish 'pettia'. Vì vậy, 'ten-cent piece' đơn giản là 'một miếng kim loại có giá trị mười xu', được ghép từ các từ tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc khác nhau.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một đồng dime cụ thể, nhấn mạnh giá trị của nó. Nó mang tính thông tục hơn và có thể được sử dụng để mô tả số lượng tiền nhỏ hoặc không đáng kể. So sánh với "dime" là cách sử dụng phổ biến và trung lập hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ten-cent piece
  • old old ten-cent piece
    (đồng 10 xu cũ)
  • shiny shiny ten-cent piece
    (đồng 10 xu sáng bóng)
  • valuable valuable ten-cent piece
    (đồng 10 xu giá trị)
  • silver silver ten-cent piece
    (đồng 10 xu bạc)
Verb + ten-cent piece
  • find find a ten-cent piece
    (tìm thấy một đồng 10 xu)
  • drop drop a ten-cent piece
    (làm rơi một đồng 10 xu)
  • collect collect ten-cent pieces
    (sưu tầm các đồng 10 xu)
  • carry carry a ten-cent piece
    (mang theo một đồng 10 xu)

Idioms

  • not worth a ten-cent piece

    không đáng một xu, vô giá trị

    "That old car isn't worth a ten-cent piece."

    (Chiếc xe cũ đó không đáng một xu.)

  • a ten-cent tour

    một chuyến tham quan nhanh, sơ sài

    "The guide gave us a quick ten-cent tour of the city."

    (Người hướng dẫn đã đưa chúng tôi đi một chuyến tham quan nhanh thành phố.)

  • give one's ten cents' worth

    đưa ra ý kiến (thường là không được yêu cầu hoặc không quan trọng lắm)

    "Everyone was giving their ten cents' worth about the new policy."

    (Mọi người đều đưa ra ý kiến của mình về chính sách mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ten-cent piece

Danh từ
Lật mặt

Một đồng xu trị giá mười xu; một đồng dime.

"He found a ten-cent piece on the sidewalk."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ten-cent piece's edge was worn smooth from years of use.
Cạnh của đồng xu mười xu đã bị mòn nhẵn sau nhiều năm sử dụng.
Phủ định
That is not the ten-cent piece's original color; it has been tarnished.
Đó không phải là màu gốc của đồng xu mười xu; nó đã bị xỉn màu.
Nghi vấn
Is this ten-cent piece's value more than ten cents because it's a collector's item?
Giá trị của đồng xu mười xu này có hơn mười xu không vì nó là một vật phẩm sưu tầm?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ten-cent piece".

Đồng Dime: Tên Gọi Chính Thức

Ở Hoa Kỳ, đồng xu trị giá mười xu được gọi chính thức là 'dime'. Mặc dù 'ten-cent piece' là một cụm từ mô tả chính xác, 'dime' là tên chính thức được khắc trên đồng xu. Đây là đồng xu nhỏ nhất về kích thước vật lý của Mỹ, mặc dù nó có giá trị cao hơn đồng penny (một xu) và đồng nickel (năm xu).

Giá Trị và Ý Nghĩa Biểu Tượng

Trong văn hóa Mỹ, việc tìm thấy một đồng xu nhỏ như 'dime' (đồng 10 xu) trên đường thường được xem là dấu hiệu của may mắn. Tuy nhiên, giá trị thực của các đồng xu nhỏ đã giảm đáng kể theo thời gian do lạm phát, khiến chúng ít được sử dụng phổ biến trong các giao dịch hàng ngày, trừ khi cần trả đúng số tiền lẻ.