ten-cent piece
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một đồng xu trị giá mười xu; một đồng dime.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He found a ten-cent piece on the sidewalk."
"Anh ấy tìm thấy một đồng dime trên vỉa hè."
-
"She needed a ten-cent piece to make exact change."
"Cô ấy cần một đồng dime để trả tiền chính xác."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một đồng dime cụ thể, nhấn mạnh giá trị của nó. Nó mang tính thông tục hơn và có thể được sử dụng để mô tả số lượng tiền nhỏ hoặc không đáng kể. So sánh với "dime" là cách sử dụng phổ biến và trung lập hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
old old ten-cent piece (đồng 10 xu cũ)
-
shiny shiny ten-cent piece (đồng 10 xu sáng bóng)
-
valuable valuable ten-cent piece (đồng 10 xu giá trị)
-
silver silver ten-cent piece (đồng 10 xu bạc)
-
find find a ten-cent piece (tìm thấy một đồng 10 xu)
-
drop drop a ten-cent piece (làm rơi một đồng 10 xu)
-
collect collect ten-cent pieces (sưu tầm các đồng 10 xu)
-
carry carry a ten-cent piece (mang theo một đồng 10 xu)
Idioms
-
not worth a ten-cent piece
không đáng một xu, vô giá trị
"That old car isn't worth a ten-cent piece."
(Chiếc xe cũ đó không đáng một xu.)
-
a ten-cent tour
một chuyến tham quan nhanh, sơ sài
"The guide gave us a quick ten-cent tour of the city."
(Người hướng dẫn đã đưa chúng tôi đi một chuyến tham quan nhanh thành phố.)
-
give one's ten cents' worth
đưa ra ý kiến (thường là không được yêu cầu hoặc không quan trọng lắm)
"Everyone was giving their ten cents' worth about the new policy."
(Mọi người đều đưa ra ý kiến của mình về chính sách mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ten-cent piece
Danh từMột đồng xu trị giá mười xu; một đồng dime.
"He found a ten-cent piece on the sidewalk."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The ten-cent piece's edge was worn smooth from years of use. |
Cạnh của đồng xu mười xu đã bị mòn nhẵn sau nhiều năm sử dụng. |
| Phủ định | That is not the ten-cent piece's original color; it has been tarnished. |
Đó không phải là màu gốc của đồng xu mười xu; nó đã bị xỉn màu. |
| Nghi vấn | Is this ten-cent piece's value more than ten cents because it's a collector's item? |
Giá trị của đồng xu mười xu này có hơn mười xu không vì nó là một vật phẩm sưu tầm? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ten-cent piece".
