(Top Banner Ad)
instantaneous effect
C1
Tính từ + Danh từ C1 Khoa học, Kỹ thuật, Kinh doanh (tùy ngữ cảnh)

instantaneous effect

UK: /ˌɪnstənˈteɪniəs ɪˈfɛkt/ • US: /ˌɪnstənˈteɪniəs ɪˈfɛkt/

Nghĩa tiếng Việt

tác động tức thì hiệu ứng tức thì ảnh hưởng ngay lập tức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An effect that occurs immediately or without any noticeable delay.

Vietnamese Meaning

Một hiệu ứng xảy ra ngay lập tức hoặc không có bất kỳ sự chậm trễ đáng chú ý nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The drug had an instantaneous effect on his pain."

    "Thuốc có tác dụng giảm đau ngay lập tức."

  • "The news of his victory had an instantaneous effect on the morale of the troops."

    "Tin tức về chiến thắng của anh ấy đã có tác động tức thì đến tinh thần của quân đội."

  • "The change in policy did not produce an instantaneous effect."

    "Sự thay đổi trong chính sách không tạo ra tác động tức thì."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective instantaneous ngay lập tức, tức thời
Noun instant khoảnh khắc, chốc lát
Adjective instant tức thì, ngay lập tức
Adverb instantly ngay lập tức, tức thì
Noun effect tác dụng, hiệu quả, ảnh hưởng
Verb effect gây ra, thực hiện, làm phát sinh
Adjective effective có hiệu quả, hiệu nghiệm
Adverb effectively một cách hiệu quả
Noun effectiveness sự hiệu quả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Kỹ thuật, Kinh doanh (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
instāns (present participle of instāre, meaning 'to stand upon, be present')
Old French
instant (meaning 'present moment')
English
instant (meaning 'a moment, very brief period')
English
instantaneous (adjective form, from 'instant' + '-aneous')
Latin
efficere (meaning 'to accomplish, bring about')
Old French
effet (meaning 'result, outcome')
Middle English
effect (meaning 'a result, outcome')

Nguồn gốc của 'Instantaneous'

Từ 'instantaneous' bắt nguồn từ tiếng Latin 'instāns', có nghĩa là 'hiện diện' hoặc 'đứng trên'. Từ này dần phát triển qua tiếng Pháp cổ để chỉ một khoảnh khắc 'hiện tại', và sau đó trong tiếng Anh, nó nhấn mạnh sự 'ngay lập tức' hoặc 'xảy ra trong một khoảnh khắc'.

Nguồn gốc của 'Effect'

Từ 'effect' có nguồn gốc từ động từ 'efficere' trong tiếng Latin, nghĩa là 'hoàn thành' hoặc 'gây ra'. Qua tiếng Pháp cổ, nó trở thành 'effet' và sau đó vào tiếng Anh với nghĩa là 'kết quả', 'hậu quả' hoặc 'sự tác động' của một hành động hay sự kiện nào đó.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính tức thời của kết quả. 'Instantaneous' có nghĩa là xảy ra ngay lập tức, không có khoảng thời gian trôi qua. So với 'immediate effect', 'instantaneous effect' có sắc thái mạnh hơn, thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh tốc độ và sự nhanh chóng của hiệu ứng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + instantaneous effect
  • have have an instantaneous effect
    (có tác dụng tức thì)
  • produce produce an instantaneous effect
    (tạo ra tác dụng tức thì)
  • achieve achieve an instantaneous effect
    (đạt được tác dụng tức thì)
  • seek seek an instantaneous effect
    (tìm kiếm tác dụng tức thì)
Preposition + instantaneous effect
  • with with instantaneous effect
    (với hiệu lực/tác dụng tức thì)
  • for for instantaneous effect
    (để tạo ra tác dụng/hiệu ứng tức thì)
Adjective + instantaneous effect
  • strong a strong instantaneous effect
    (một tác dụng tức thì mạnh mẽ)
  • dramatic a dramatic instantaneous effect
    (một tác dụng tức thì đầy kịch tính/ấn tượng)

Idioms

  • with instantaneous effect

    có hiệu lực/tác dụng ngay lập tức (thường dùng trong văn bản chính thức hoặc quy định)

    "The new policy comes into force with instantaneous effect."

    (Chính sách mới có hiệu lực ngay lập tức.)

  • have an instantaneous effect on something/someone

    có tác dụng/ảnh hưởng tức thì lên cái gì/ai đó

    "The medication had an instantaneous effect on his pain."

    (Thuốc có tác dụng tức thì lên cơn đau của anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

instantaneous effect

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một hiệu ứng xảy ra ngay lập tức hoặc không có bất kỳ sự chậm trễ đáng chú ý nào.

"The drug had an instantaneous effect on his pain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "instantaneous effect".

Mong muốn sự thỏa mãn tức thì (Instant Gratification)

Trong văn hóa hiện đại, đặc biệt là ở các xã hội phương Tây và những nơi chịu ảnh hưởng của công nghệ, con người thường có xu hướng mong muốn kết quả hoặc sự thỏa mãn 'ngay lập tức'. Khái niệm 'instantaneous effect' phản ánh sự khao khát này, nơi mọi người tìm kiếm các giải pháp hoặc trải nghiệm mang lại hiệu quả nhanh chóng mà không cần chờ đợi.

Giải pháp 'chữa cháy' (The Quick Fix)

Liên quan đến 'instantaneous effect' là ý tưởng về 'quick fix' (giải pháp chữa cháy/tức thời). Đây là xu hướng tìm kiếm một giải pháp đơn giản, nhanh chóng để giải quyết một vấn đề phức tạp, thường bỏ qua các nguyên nhân sâu xa hoặc hậu quả lâu dài. Mặc dù có thể mang lại 'hiệu quả tức thì', những giải pháp này đôi khi không bền vững.