immediate effect
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A result or consequence that happens instantly or without delay.
Vietnamese Meaning
Một kết quả hoặc hậu quả xảy ra ngay lập tức hoặc không chậm trễ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The medicine had an immediate effect on his headache."
"Thuốc có tác dụng ngay lập tức đối với cơn đau đầu của anh ấy."
-
"The announcement had an immediate effect on the stock market."
"Thông báo có tác động ngay lập tức đến thị trường chứng khoán."
-
"The new policy's immediate effect was a rise in customer satisfaction."
"Tác động tức thời của chính sách mới là sự tăng lên trong sự hài lòng của khách hàng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | immediacy | tính tức thời, sự cấp bách |
| Noun | effect | kết quả, hiệu ứng, ảnh hưởng |
| Noun | effectiveness | sự hiệu quả |
| Adjective | immediate | tức thì, ngay lập tức |
| Adjective | effective | hiệu quả, có tác dụng |
| Adverb | immediately | ngay lập tức, tức thì |
| Adverb | effectively | một cách hiệu quả |
| Verb | effect | gây ra, mang lại, thực hiện |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng một hành động hoặc sự kiện nào đó tạo ra một tác động ngay lập tức. Nó khác với các tác động có thể xảy ra theo thời gian hoặc có độ trễ.
Prepositions
When used with 'on', it describes what or whom the immediate effect impacts. For example: 'The new law had an immediate effect on the economy.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
take take immediate effect (có hiệu lực ngay lập tức)
-
come into come into immediate effect (bắt đầu có hiệu lực ngay)
-
have an have an immediate effect (có tác động/ảnh hưởng tức thì)
-
bring about an bring about an immediate effect (gây ra/mang lại hiệu quả tức thì)
-
with with immediate effect (có hiệu lực ngay lập tức (thường trong thông báo chính thức))
-
for for immediate effect (để có hiệu lực ngay (nhấn mạnh mục đích))
-
direct direct immediate effect (tác động tức thì và trực tiếp)
-
dramatic dramatic immediate effect (tác động tức thì và mạnh mẽ)
-
full full immediate effect (hiệu lực đầy đủ ngay lập tức)
Idioms
-
with immediate effect
có hiệu lực ngay lập tức (thường dùng trong văn bản chính thức, thông báo sa thải, thay đổi quy định)
"The new policy comes into force with immediate effect."
(Chính sách mới có hiệu lực ngay lập tức.)
-
come into immediate effect
bắt đầu có hiệu lực ngay lập tức (áp dụng cho luật, quy định)
"The new regulations will come into immediate effect tomorrow."
(Các quy định mới sẽ có hiệu lực ngay lập tức vào ngày mai.)
-
have an immediate effect on something/someone
có tác động/ảnh hưởng tức thì đến điều gì/ai đó
"The announcement had an immediate effect on the stock market."
(Thông báo đã có tác động tức thì đến thị trường chứng khoán.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
immediate effect
Noun PhraseMột kết quả hoặc hậu quả xảy ra ngay lập tức hoặc không chậm trễ.
"The medicine had an immediate effect on his headache."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new policy had an immediate effect on employee morale. |
Chính sách mới có tác động ngay lập tức đến tinh thần của nhân viên. |
| Phủ định | Not only did the announcement have an immediate effect, but it also changed the company's long-term strategy. |
Không chỉ thông báo có tác động ngay lập tức, mà nó còn thay đổi chiến lược dài hạn của công ty. |
| Nghi vấn | Should the company implement this policy immediately, will it impact customer satisfaction? |
Nếu công ty thực hiện chính sách này ngay lập tức, liệu nó có ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "immediate effect".
