(Top Banner Ad)
directorate
C1
danh từ C1 Chính trị, Quản lý, Hành chính

directorate

UK: /daɪˈrektərət/ • US: /dəˈrektərət/

Nghĩa tiếng Việt

cục vụ ban hội đồng quản trị ban giám đốc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A body of directors; a board.

Vietnamese Meaning

Ban giám đốc; hội đồng quản trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The European Commission's Directorate-General for Trade is responsible for EU trade policy."

    "Tổng cục Thương mại của Ủy ban Châu Âu chịu trách nhiệm về chính sách thương mại của EU."

  • "The directorate has issued new guidelines for data protection."

    "Ban giám đốc đã ban hành hướng dẫn mới về bảo vệ dữ liệu."

  • "She is the head of the directorate responsible for environmental policy."

    "Cô ấy là người đứng đầu cục chịu trách nhiệm về chính sách môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun director giám đốc, người điều hành
Noun direction sự chỉ đạo, hướng đi
Verb direct chỉ đạo, hướng dẫn, điều hành
Adjective directorial thuộc về giám đốc, có tính chất chỉ đạo
Adverb directly một cách trực tiếp
Noun directive chỉ thị, mệnh lệnh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quản lý, Hành chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dirigere
Latin
directus
Late Latin
director
English
director
English
directorate

Nguồn gốc từ La-tinh

Từ 'directorate' có gốc từ động từ La-tinh 'dirigere' (chỉ dẫn, hướng dẫn), mà từ đó tạo ra 'director' (người chỉ đạo). Hậu tố '-ate' được thêm vào để chỉ một nhóm người hoặc một cơ quan, vì vậy 'directorate' là một nhóm các giám đốc hoặc một ban điều hành, phụ trách việc chỉ đạo và quản lý.

Usage Note

Thường dùng để chỉ một nhóm người (các giám đốc) điều hành một tổ chức lớn, cơ quan chính phủ, hoặc một công ty. Nhấn mạnh vào chức năng quản lý và chỉ đạo tập thể.

Prepositions

of for

"of" thường được dùng để chỉ cơ quan hoặc tổ chức mà ban giám đốc quản lý. Ví dụ: 'The directorate of the National Bank'. "for" thường được dùng để chỉ mục đích hoặc lĩnh vực mà ban giám đốc chịu trách nhiệm. Ví dụ: 'a directorate for social affairs'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + directorate
  • executive an executive directorate
    (một ban giám đốc điều hành)
  • security the security directorate
    (ban an ninh (của một tổ chức))
  • management the management directorate
    (ban giám đốc quản lý)
  • senior the senior directorate
    (ban giám đốc cấp cao)
Verb + directorate
  • establish establish a directorate
    (thành lập một ban giám đốc)
  • form form a directorate
    (thành lập một ban giám đốc)
  • dissolve dissolve a directorate
    (giải thể một ban giám đốc)
  • lead lead a directorate
    (lãnh đạo một ban giám đốc)
Noun + directorate (as compound/possessive)
  • the directorate's the directorate's decision
    (quyết định của ban giám đốc)
  • ministry ministry directorate
    (ban giám đốc bộ (trong chính phủ))

Idioms

  • under the directorate of someone/something

    dưới sự chỉ đạo của ai/cái gì, dưới quyền điều hành của ai/cái gì

    "The new project will operate under the directorate of the R&D department."

    (Dự án mới sẽ hoạt động dưới sự chỉ đạo của ban nghiên cứu và phát triển.)

  • the directorate responsible for...

    ban giám đốc/ban điều hành chịu trách nhiệm về...

    "The directorate responsible for human resources announced new policies."

    (Ban giám đốc chịu trách nhiệm về nguồn nhân lực đã công bố các chính sách mới.)

  • a member of the directorate

    một thành viên của ban giám đốc/ban điều hành

    "She has been a key member of the directorate for five years."

    (Cô ấy đã là một thành viên chủ chốt của ban giám đốc trong năm năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

directorate

danh từ
Lật mặt

Ban giám đốc; hội đồng quản trị.

"The European Commission's Directorate-General for Trade is responsible for EU trade policy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "directorate".

Vai trò trong quản trị công ty

Trong quản trị công ty, 'directorate' thường đề cập đến Hội đồng quản trị (Board of Directors) hoặc một ban điều hành cấp cao. Những người này chịu trách nhiệm về các quyết định chiến lược, giám sát hoạt động của công ty, đặt ra mục tiêu và đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật.

Sự phân chia quyền lực trong chính phủ

Trong một số cơ cấu chính phủ hoặc các tổ chức quốc tế lớn (ví dụ như Liên minh Châu Âu), 'directorate' có thể là một đơn vị hành chính hoặc bộ phận chuyên trách, ví dụ như 'Directorate-General' (Tổng cục) phụ trách một lĩnh vực cụ thể. Điều này giúp phân chia quyền lực và chuyên môn hóa trong quản lý công.