(Top Banner Ad)
pay out
B2
Verb (phrasal verb) B2 Kinh tế, Tài chính, Tổng quát

pay out

UK: /peɪ aʊt/ • US: /peɪ aʊt/

Nghĩa tiếng Việt

chi trả thanh toán trả tiền nới lỏng (dây) đền đáp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To pay money to someone, especially as a result of an agreement or legal process.

Vietnamese Meaning

Trả tiền cho ai đó, đặc biệt là do một thỏa thuận hoặc quy trình pháp lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The insurance company had to pay out a lot of money after the hurricane."

    "Công ty bảo hiểm đã phải trả một khoản tiền lớn sau trận bão."

  • "The company paid out millions in bonuses this year."

    "Năm nay, công ty đã chi hàng triệu đô la tiền thưởng."

  • "The casino paid out a huge jackpot last night."

    "Sòng bạc đã trả một giải độc đắc khổng lồ vào tối qua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pay trả tiền, thanh toán
Noun payment sự thanh toán, khoản thanh toán
Adjective payable có thể trả được, phải trả
Noun payee người được trả tiền

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
paien
Old French
paier
Latin
pacare

Nguồn gốc của 'pay'

Từ 'pay' xuất phát từ tiếng Latin 'pacare', có nghĩa là 'làm hòa', 'làm cho yên bình'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa là làm hài lòng ai đó bằng cách trả tiền. Điều này cho thấy việc thanh toán nợ hoặc trả công đã được coi là một cách để duy trì hòa bình và mối quan hệ tốt đẹp từ rất lâu.

Sự kết hợp với 'out'

Việc thêm 'out' vào 'pay' để tạo thành 'pay out' nhấn mạnh hành động chi trả hoặc phân phát một số tiền cụ thể, thường là một khoản lớn hoặc theo một kế hoạch đã định. Nó thường liên quan đến việc thanh toán từ một quỹ hoặc tài khoản.

Usage Note

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh bảo hiểm, bồi thường, thắng cược, hoặc chi trả cổ tức. Khác với 'pay back' (trả lại), 'pay for' (trả giá), và 'pay off' (trả hết nợ hoặc hối lộ). 'Pay out' nhấn mạnh việc thanh toán một khoản tiền lớn hoặc tiền tích lũy được.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + pay out
  • receive receive a pay out
    (nhận một khoản tiền chi trả)
  • agree agree to pay out
    (đồng ý chi trả)
  • refuse refuse to pay out
    (từ chối chi trả)
Adjective + pay out
  • generous generous pay out
    (khoản chi trả hậu hĩnh)
  • large large pay out
    (khoản chi trả lớn)
  • insurance insurance pay out
    (khoản chi trả bảo hiểm)

Idioms

  • pay out the nose

    trả giá quá đắt

    "I had to pay out the nose for that car repair."

    (Tôi đã phải trả giá quá đắt cho việc sửa chiếc xe đó.)

  • pay out dividends

    mang lại lợi nhuận, đền đáp xứng đáng

    "His hard work paid out dividends in the end."

    (Sự chăm chỉ của anh ấy cuối cùng đã được đền đáp xứng đáng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pay out

Verb (phrasal verb)
Lật mặt

Trả tiền cho ai đó, đặc biệt là do một thỏa thuận hoặc quy trình pháp lý.

"The insurance company had to pay out a lot of money after the hurricane."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The insurance company will pay out: it's their responsibility to cover the damages.
Công ty bảo hiểm sẽ chi trả: đó là trách nhiệm của họ để trang trải các thiệt hại.
Phủ định
The casino refused to pay out the winnings: they claimed the machine malfunctioned.
Sòng bạc từ chối trả tiền thắng cược: họ tuyên bố rằng máy bị trục trặc.
Nghi vấn
Will the bank pay out the loan: or will they require more collateral?
Ngân hàng có chi trả khoản vay không: hay họ sẽ yêu cầu thêm tài sản thế chấp?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The insurance company has paid out millions of dollars in claims this year.
Công ty bảo hiểm đã chi trả hàng triệu đô la cho các yêu cầu bồi thường trong năm nay.
Phủ định
The casino has not paid out any large jackpots recently.
Sòng bạc gần đây không chi trả bất kỳ giải độc đắc lớn nào.
Nghi vấn
Has the government paid out the promised compensation to the affected families?
Chính phủ đã chi trả khoản bồi thường đã hứa cho các gia đình bị ảnh hưởng chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pay out".

Giải thưởng xổ số

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc trúng số độc đắc và nhận 'pay out' là một sự kiện lớn, thường được đưa tin rộng rãi trên các phương tiện truyền thông. Số tiền này có thể thay đổi cuộc đời của người trúng số.

Bảo hiểm

Các công ty bảo hiểm 'pay out' tiền bồi thường cho khách hàng khi họ gặp phải các sự kiện được bảo hiểm, như tai nạn, bệnh tật hoặc thiệt hại tài sản. Đây là một phần quan trọng của hệ thống an sinh xã hội ở nhiều nước.