pay out
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To pay money to someone, especially as a result of an agreement or legal process.
Vietnamese Meaning
Trả tiền cho ai đó, đặc biệt là do một thỏa thuận hoặc quy trình pháp lý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The insurance company had to pay out a lot of money after the hurricane."
"Công ty bảo hiểm đã phải trả một khoản tiền lớn sau trận bão."
-
"The company paid out millions in bonuses this year."
"Năm nay, công ty đã chi hàng triệu đô la tiền thưởng."
-
"The casino paid out a huge jackpot last night."
"Sòng bạc đã trả một giải độc đắc khổng lồ vào tối qua."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh bảo hiểm, bồi thường, thắng cược, hoặc chi trả cổ tức. Khác với 'pay back' (trả lại), 'pay for' (trả giá), và 'pay off' (trả hết nợ hoặc hối lộ). 'Pay out' nhấn mạnh việc thanh toán một khoản tiền lớn hoặc tiền tích lũy được.
Collocations (Từ đi kèm)
-
receive receive a pay out (nhận một khoản tiền chi trả)
-
agree agree to pay out (đồng ý chi trả)
-
refuse refuse to pay out (từ chối chi trả)
-
generous generous pay out (khoản chi trả hậu hĩnh)
-
large large pay out (khoản chi trả lớn)
-
insurance insurance pay out (khoản chi trả bảo hiểm)
Idioms
-
pay out the nose
trả giá quá đắt
"I had to pay out the nose for that car repair."
(Tôi đã phải trả giá quá đắt cho việc sửa chiếc xe đó.)
-
pay out dividends
mang lại lợi nhuận, đền đáp xứng đáng
"His hard work paid out dividends in the end."
(Sự chăm chỉ của anh ấy cuối cùng đã được đền đáp xứng đáng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pay out
Verb (phrasal verb)Trả tiền cho ai đó, đặc biệt là do một thỏa thuận hoặc quy trình pháp lý.
"The insurance company had to pay out a lot of money after the hurricane."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The insurance company will pay out: it's their responsibility to cover the damages. |
Công ty bảo hiểm sẽ chi trả: đó là trách nhiệm của họ để trang trải các thiệt hại. |
| Phủ định | The casino refused to pay out the winnings: they claimed the machine malfunctioned. |
Sòng bạc từ chối trả tiền thắng cược: họ tuyên bố rằng máy bị trục trặc. |
| Nghi vấn | Will the bank pay out the loan: or will they require more collateral? |
Ngân hàng có chi trả khoản vay không: hay họ sẽ yêu cầu thêm tài sản thế chấp? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The insurance company has paid out millions of dollars in claims this year. |
Công ty bảo hiểm đã chi trả hàng triệu đô la cho các yêu cầu bồi thường trong năm nay. |
| Phủ định | The casino has not paid out any large jackpots recently. |
Sòng bạc gần đây không chi trả bất kỳ giải độc đắc lớn nào. |
| Nghi vấn | Has the government paid out the promised compensation to the affected families? |
Chính phủ đã chi trả khoản bồi thường đã hứa cho các gia đình bị ảnh hưởng chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pay out".
