(Top Banner Ad)
discharge pus
B2
Cụm danh từ B2 Y học

discharge pus

Nghĩa tiếng Việt

chảy mủ có mủ chảy ra mủ chảy ra
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of releasing or the substance released, consisting of a thick, yellowish or greenish fluid, from an infected wound, sore, or area of the body.

Vietnamese Meaning

Sự chảy mủ hoặc chất lỏng chảy ra, thường đặc, màu vàng hoặc xanh lục, từ vết thương bị nhiễm trùng, chỗ loét hoặc vùng bị viêm trên cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor examined the wound and noted the discharge of pus."

    "Bác sĩ kiểm tra vết thương và ghi nhận có mủ chảy ra."

  • "The patient complained of pain and discharge pus from the surgical site."

    "Bệnh nhân than phiền về việc đau và có mủ chảy ra từ vị trí phẫu thuật."

  • "If you notice any discharge of pus, consult a doctor immediately."

    "Nếu bạn nhận thấy bất kỳ sự chảy mủ nào, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ ngay lập tức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb discharge Tống xuất, thải ra, làm chảy ra
Noun discharge Sự tống xuất, sự chảy ra (chất lỏng), dịch tiết
Adjective discharged Đã được tống xuất, đã được thải ra
Adjective purulent Có mủ, mủ đặc
Verb suppurate Làm mủ, tạo mủ, mưng mủ
Noun suppuration Sự tạo mủ, sự mưng mủ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*pu-
Latin
pus
PIE
*karr-
Latin
carricare
Late Latin
discarricare
Old French
descharger
Middle English
dischargen
English
discharge
English
pus
English
discharge pus

Nguồn gốc của 'discharge pus'

Cụm từ 'discharge pus' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Discharge' bắt nguồn từ tiếng Latin muộn 'discarricare' (có nghĩa là 'dỡ hàng' hoặc 'trút bỏ'), sau đó qua tiếng Pháp cổ 'descharger'. Nó mang ý nghĩa đẩy ra hoặc tống xuất thứ gì đó. 'Pus' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pus' và xa hơn là từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy '*pu-', có nghĩa là 'thối rữa' hoặc 'phân hủy'. Khi kết hợp lại, 'discharge pus' mô tả chính xác hành động cơ thể tống xuất chất mủ - một sản phẩm của quá trình nhiễm trùng và phân hủy mô.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một hiện tượng bệnh lý. 'Discharge' ở đây là danh từ, chỉ chất tiết ra. 'Pus' là mủ, là dấu hiệu của nhiễm trùng. Cần phân biệt với các loại dịch tiết bình thường của cơ thể. Khi thấy 'discharge pus', cần nghĩ đến nhiễm trùng có mủ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pus
  • thick thick pus
    (mủ đặc)
  • thin thin pus
    (mủ loãng)
  • yellow yellow pus
    (mủ vàng)
  • green green pus
    (mủ xanh)
  • bloody bloody pus
    (mủ lẫn máu)
Verb + discharge
  • begin to begin to discharge pus
    (bắt đầu chảy mủ)
  • continue to continue to discharge pus
    (tiếp tục chảy mủ)
  • stop stop discharging pus
    (ngừng chảy mủ)
  • seen to seen to discharge pus
    (được thấy là có chảy mủ)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

discharge pus

Cụm danh từ
Lật mặt

Sự chảy mủ hoặc chất lỏng chảy ra, thường đặc, màu vàng hoặc xanh lục, từ vết thương bị nhiễm trùng, chỗ loét hoặc vùng bị viêm trên cơ thể.

"The doctor examined the wound and noted the discharge of pus."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "discharge pus".

Mủ: Dấu hiệu cảnh báo của nhiễm trùng

Trong hầu hết các nền văn hóa, sự xuất hiện của mủ trên cơ thể luôn được coi là một dấu hiệu rõ ràng của nhiễm trùng hoặc bệnh tật. Từ thời cổ đại, con người đã nhận ra rằng mủ là chất lỏng bất thường, báo hiệu có vấn đề sức khỏe cần được chú ý. Việc hiểu biết này thúc đẩy các biện pháp vệ sinh và chữa trị từ rất sớm trong lịch sử y học.

Vệ sinh và Y tế công cộng

Nhận thức về việc 'discharge pus' (chảy mủ) đã góp phần quan trọng vào sự phát triển của y học hiện đại và các nguyên tắc vệ sinh. Việc làm sạch vết thương, sử dụng chất khử trùng và hiểu về tầm quan trọng của môi trường vô trùng để ngăn ngừa mủ và nhiễm trùng là những yếu tố cốt lõi trong chăm sóc sức khỏe ngày nay, đặc biệt sau những khám phá của Louis Pasteur và Joseph Lister về vi khuẩn và vô trùng.