discharge pus
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of releasing or the substance released, consisting of a thick, yellowish or greenish fluid, from an infected wound, sore, or area of the body.
Vietnamese Meaning
Sự chảy mủ hoặc chất lỏng chảy ra, thường đặc, màu vàng hoặc xanh lục, từ vết thương bị nhiễm trùng, chỗ loét hoặc vùng bị viêm trên cơ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor examined the wound and noted the discharge of pus."
"Bác sĩ kiểm tra vết thương và ghi nhận có mủ chảy ra."
-
"The patient complained of pain and discharge pus from the surgical site."
"Bệnh nhân than phiền về việc đau và có mủ chảy ra từ vị trí phẫu thuật."
-
"If you notice any discharge of pus, consult a doctor immediately."
"Nếu bạn nhận thấy bất kỳ sự chảy mủ nào, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ ngay lập tức."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | discharge | Tống xuất, thải ra, làm chảy ra |
| Noun | discharge | Sự tống xuất, sự chảy ra (chất lỏng), dịch tiết |
| Adjective | discharged | Đã được tống xuất, đã được thải ra |
| Adjective | purulent | Có mủ, mủ đặc |
| Verb | suppurate | Làm mủ, tạo mủ, mưng mủ |
| Noun | suppuration | Sự tạo mủ, sự mưng mủ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mô tả một hiện tượng bệnh lý. 'Discharge' ở đây là danh từ, chỉ chất tiết ra. 'Pus' là mủ, là dấu hiệu của nhiễm trùng. Cần phân biệt với các loại dịch tiết bình thường của cơ thể. Khi thấy 'discharge pus', cần nghĩ đến nhiễm trùng có mủ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
thick thick pus (mủ đặc)
-
thin thin pus (mủ loãng)
-
yellow yellow pus (mủ vàng)
-
green green pus (mủ xanh)
-
bloody bloody pus (mủ lẫn máu)
-
begin to begin to discharge pus (bắt đầu chảy mủ)
-
continue to continue to discharge pus (tiếp tục chảy mủ)
-
stop stop discharging pus (ngừng chảy mủ)
-
seen to seen to discharge pus (được thấy là có chảy mủ)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
discharge pus
Cụm danh từSự chảy mủ hoặc chất lỏng chảy ra, thường đặc, màu vàng hoặc xanh lục, từ vết thương bị nhiễm trùng, chỗ loét hoặc vùng bị viêm trên cơ thể.
"The doctor examined the wound and noted the discharge of pus."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "discharge pus".
