(Top Banner Ad)
confused
B1
Tính từ B1 Tâm lý học, Ngôn ngữ học

confused

UK: /kənˈfjuːzd/ • US: /kənˈfjuːzd/

Nghĩa tiếng Việt

bối rối lúng túng hoang mang mơ hồ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Unable to think clearly or understand something.

Vietnamese Meaning

Bối rối, lúng túng, không thể suy nghĩ rõ ràng hoặc hiểu điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I was confused by the complicated instructions."

    "Tôi đã bối rối bởi những hướng dẫn phức tạp."

  • "She looked confused when I asked her about the meeting."

    "Cô ấy trông bối rối khi tôi hỏi cô ấy về cuộc họp."

  • "The students were confused by the complex equation."

    "Các sinh viên đã bị bối rối bởi phương trình phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb confuse làm bối rối, gây nhầm lẫn
Noun confusion sự bối rối, sự lộn xộn, sự mơ hồ
Adjective confusing khó hiểu, gây bối rối (dùng để mô tả vật/việc)
Adverb confusingly một cách khó hiểu, gây bối rối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
confundere (con- 'together' + fundere 'to pour')
Old French
confus
Middle English
confused

Nguồn gốc từ 'Rót lẫn lộn'

Từ 'confused' bắt nguồn từ động từ Latin 'confundere', có nghĩa là 'rót chung với nhau' hoặc 'trộn lẫn'. Hãy tưởng tượng bạn đổ nhiều loại chất lỏng khác nhau vào cùng một chiếc bình. Hỗn hợp tạo ra sẽ trở nên hỗn loạn, và bạn không thể phân biệt được từng thành phần riêng lẻ nữa. Hình ảnh này mô tả một cách hoàn hảo trạng thái tâm trí khi bị 'confused' - các suy nghĩ và thông tin bị trộn lẫn vào nhau, khiến chúng ta không thể suy nghĩ rõ ràng.

Usage Note

Tính từ 'confused' thường được dùng để miêu tả trạng thái cảm xúc hoặc tinh thần của một người khi họ gặp khó khăn trong việc hiểu hoặc xử lý thông tin. Nó diễn tả một mức độ bối rối cao hơn so với 'puzzled' (thắc mắc, khó hiểu) và có thể đi kèm với cảm giác lo lắng hoặc mất phương hướng. Khác với 'disoriented' (mất phương hướng), 'confused' tập trung vào sự nhầm lẫn trong suy nghĩ hơn là về không gian hoặc thời gian.

Prepositions

about by with

'Confused about' được dùng khi không chắc chắn hoặc hiểu sai về một chủ đề cụ thể. Ví dụ: 'I'm confused about the instructions.' ('Tôi bối rối về các hướng dẫn.') 'Confused by' thường được dùng khi một điều gì đó gây ra sự bối rối. Ví dụ: 'I'm confused by his behavior.' ('Tôi bối rối bởi hành vi của anh ấy.') 'Confused with' thường được dùng để chỉ sự nhầm lẫn giữa hai hoặc nhiều thứ. Ví dụ: 'I'm confused with the twins, I can't tell them apart.' ('Tôi nhầm lẫn giữa hai anh em sinh đôi, tôi không thể phân biệt họ.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + confused
  • completely confused
    (hoàn toàn bối rối)
  • totally confused
    (hoàn toàn bối rối, lúng túng)
  • a little confused
    (hơi bối rối một chút)
  • genuinely confused
    (thực sự bối rối)
Verb + confused
  • feel confused
    (cảm thấy bối rối)
  • look confused
    (trông có vẻ bối rối)
  • seem confused
    (dường như bối rối)
  • get confused
    (trở nên bối rối)
confused + Preposition
  • about confused [...]
    (bối rối về (một chủ đề, một quyết định))
  • by confused [...]
    (bị làm cho bối rối bởi (một thông tin, một hành động))

Idioms

  • get your wires crossed

    hiểu nhầm ý nhau, thông tin bị nhiễu loạn

    "I think we got our wires crossed. I was waiting at the front entrance, not the back one."

    (Tôi nghĩ chúng ta đã hiểu nhầm ý nhau rồi. Tôi đã đợi ở lối vào phía trước, không phải lối phía sau.)

  • can't make head or tail of something

    không thể hiểu đầu đuôi, ngọn ngành của việc gì

    "These instructions are so badly written, I can't make head or tail of them."

    (Bản hướng dẫn này viết tệ quá, tôi không thể hiểu nổi nó nói gì.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

confused

Tính từ
Lật mặt

Bối rối, lúng túng, không thể suy nghĩ rõ ràng hoặc hiểu điều gì đó.

"I was confused by the complicated instructions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "confused".

Sự bối rối lịch sự (Polite Confusion)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công việc hoặc học thuật, việc nói 'I'm a bit confused' (Tôi hơi bối rối một chút) là một cách rất lịch sự và phổ biến để yêu cầu giải thích thêm. Điều này không bị coi là dấu hiệu của sự yếu kém, mà thể hiện rằng bạn đang lắng nghe và thực sự muốn hiểu rõ vấn đề.

Tê liệt vì phân tích (Analysis Paralysis)

Đây là một khái niệm hiện đại mô tả trạng thái bối rối và không thể đưa ra quyết định vì có quá nhiều thông tin hoặc lựa chọn. Ví dụ, việc dành hàng giờ để chọn một bộ phim trên Netflix mà cuối cùng không xem gì cả. Trạng thái này cho thấy sự bối rối có thể nảy sinh từ việc bị quá tải thông tin trong xã hội hiện đại.