discontentedly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a discontented manner; without satisfaction or happiness.
Vietnamese Meaning
Một cách không hài lòng; không thỏa mãn hoặc hạnh phúc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He sighed discontentedly as he looked at the unfinished project."
"Anh ta thở dài một cách không hài lòng khi nhìn vào dự án còn dang dở."
-
"She stirred her coffee discontentedly."
"Cô ấy khuấy ly cà phê một cách không hài lòng."
-
"The crowd mumbled discontentedly as the speaker droned on."
"Đám đông lẩm bẩm một cách không hài lòng khi người diễn giả nói dai dẳng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | discontent | sự bất mãn, sự không hài lòng |
| Adjective | discontented | bất mãn, không hài lòng, không vừa ý |
| Adjective | content | hài lòng, mãn nguyện, thỏa mãn |
| Verb | displease | làm phật ý, làm không hài lòng |
| Noun | contentment | sự hài lòng, sự mãn nguyện |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả hành động được thực hiện với sự không hài lòng, thường là một cách thụ động để thể hiện sự bất mãn. Khác với 'unhappily' (không vui vẻ) ở chỗ 'discontentedly' nhấn mạnh sự thiếu thỏa mãn và mong muốn điều gì đó tốt hơn, trong khi 'unhappily' chỉ đơn thuần là cảm xúc buồn bã. Nó cũng khác với 'grumblingly' (càu nhàu) vì 'discontentedly' không nhất thiết bao hàm việc phàn nàn bằng lời nói.
Collocations (Từ đi kèm)
-
grumbled grumbled discontentedly (lẩm bẩm một cách bất mãn)
-
sighed sighed discontentedly (thở dài một cách bất mãn)
-
frowned frowned discontentedly (cau mày một cách bất mãn)
-
looked looked discontentedly (trông có vẻ bất mãn, nhìn một cách bất mãn)
-
shook his head shook his head discontentedly (lắc đầu vẻ bất mãn)
Idioms
-
grumble discontentedly
cằn nhằn/lầm bầm một cách bất mãn
"He would often grumble discontentedly about the long working hours."
(Anh ấy thường cằn nhằn một cách bất mãn về những giờ làm việc dài.)
-
sigh discontentedly
thở dài một cách bất mãn
"She sighed discontentedly as she looked at her unfinished work."
(Cô ấy thở dài một cách bất mãn khi nhìn vào công việc còn dang dở của mình.)
-
look on discontentedly
nhìn với vẻ bất mãn, đứng nhìn một cách không hài lòng
"The crowd looked on discontentedly as the referee made a controversial decision."
(Đám đông đứng nhìn một cách không hài lòng khi trọng tài đưa ra một quyết định gây tranh cãi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
discontentedly
Trạng từMột cách không hài lòng; không thỏa mãn hoặc hạnh phúc.
"He sighed discontentedly as he looked at the unfinished project."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He discontentedly slumped into the chair. |
Anh ấy chán nản ngồi phịch xuống ghế. |
| Phủ định | Only then did she discontentedly realize the trip had been a waste of time. |
Chỉ đến lúc đó cô ấy mới chán nản nhận ra chuyến đi là một sự lãng phí thời gian. |
| Nghi vấn | Did he discontentedly complain about the food? |
Anh ấy có phàn nàn một cách không hài lòng về đồ ăn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "discontentedly".
