(Top Banner Ad)
discontentedly
C1
Trạng từ C1 Cảm xúc, Thái độ

discontentedly

UK: /ˌdɪskənˈtɛntɪdli/ • US: /ˌdɪskənˈtɛntɪdli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách không hài lòng với vẻ bất mãn một cách bực dọc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a discontented manner; without satisfaction or happiness.

Vietnamese Meaning

Một cách không hài lòng; không thỏa mãn hoặc hạnh phúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He sighed discontentedly as he looked at the unfinished project."

    "Anh ta thở dài một cách không hài lòng khi nhìn vào dự án còn dang dở."

  • "She stirred her coffee discontentedly."

    "Cô ấy khuấy ly cà phê một cách không hài lòng."

  • "The crowd mumbled discontentedly as the speaker droned on."

    "Đám đông lẩm bẩm một cách không hài lòng khi người diễn giả nói dai dẳng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun discontent sự bất mãn, sự không hài lòng
Adjective discontented bất mãn, không hài lòng, không vừa ý
Adjective content hài lòng, mãn nguyện, thỏa mãn
Verb displease làm phật ý, làm không hài lòng
Noun contentment sự hài lòng, sự mãn nguyện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cảm xúc, Thái độ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
continere
Latin
contentus
Old French
content
English
content
English
dis-
English
discontent
English
discontented
English
discontentedly

Nguồn gốc của sự không hài lòng

Từ 'discontentedly' được tạo thành từ tiền tố 'dis-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') và gốc từ 'content' (có nghĩa là 'hài lòng' hoặc 'thỏa mãn'). Như vậy, 'discontentedly' mô tả hành động thể hiện sự không hài lòng hoặc bất mãn với một tình huống hay điều gì đó. Nó bắt nguồn từ tiếng Latin 'contentus' (được chứa đựng, hài lòng) và tiền tố phủ định 'dis-'.

Usage Note

Diễn tả hành động được thực hiện với sự không hài lòng, thường là một cách thụ động để thể hiện sự bất mãn. Khác với 'unhappily' (không vui vẻ) ở chỗ 'discontentedly' nhấn mạnh sự thiếu thỏa mãn và mong muốn điều gì đó tốt hơn, trong khi 'unhappily' chỉ đơn thuần là cảm xúc buồn bã. Nó cũng khác với 'grumblingly' (càu nhàu) vì 'discontentedly' không nhất thiết bao hàm việc phàn nàn bằng lời nói.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + discontentedly
  • grumbled grumbled discontentedly
    (lẩm bẩm một cách bất mãn)
  • sighed sighed discontentedly
    (thở dài một cách bất mãn)
  • frowned frowned discontentedly
    (cau mày một cách bất mãn)
  • looked looked discontentedly
    (trông có vẻ bất mãn, nhìn một cách bất mãn)
  • shook his head shook his head discontentedly
    (lắc đầu vẻ bất mãn)

Idioms

  • grumble discontentedly

    cằn nhằn/lầm bầm một cách bất mãn

    "He would often grumble discontentedly about the long working hours."

    (Anh ấy thường cằn nhằn một cách bất mãn về những giờ làm việc dài.)

  • sigh discontentedly

    thở dài một cách bất mãn

    "She sighed discontentedly as she looked at her unfinished work."

    (Cô ấy thở dài một cách bất mãn khi nhìn vào công việc còn dang dở của mình.)

  • look on discontentedly

    nhìn với vẻ bất mãn, đứng nhìn một cách không hài lòng

    "The crowd looked on discontentedly as the referee made a controversial decision."

    (Đám đông đứng nhìn một cách không hài lòng khi trọng tài đưa ra một quyết định gây tranh cãi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

discontentedly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách không hài lòng; không thỏa mãn hoặc hạnh phúc.

"He sighed discontentedly as he looked at the unfinished project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He discontentedly slumped into the chair.
Anh ấy chán nản ngồi phịch xuống ghế.
Phủ định
Only then did she discontentedly realize the trip had been a waste of time.
Chỉ đến lúc đó cô ấy mới chán nản nhận ra chuyến đi là một sự lãng phí thời gian.
Nghi vấn
Did he discontentedly complain about the food?
Anh ấy có phàn nàn một cách không hài lòng về đồ ăn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "discontentedly".

Sự bất mãn: Động lực của sự thay đổi

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự bất mãn (discontent) dù có vẻ tiêu cực nhưng thường được nhìn nhận như một động lực quan trọng. Nó thúc đẩy cá nhân và xã hội không ngừng tìm kiếm giải pháp, đổi mới và cải thiện cuộc sống, thay vì chấp nhận hiện trạng. Đây là nền tảng cho nhiều phong trào xã hội và tiến bộ công nghệ.

Tìm kiếm sự mãn nguyện

Đối lập với cảm giác 'discontentedly', việc tìm kiếm 'contentment' (sự mãn nguyện, an nhiên) là một mục tiêu sống quan trọng trong nhiều triết lý và lối sống phương Tây. Nó liên quan đến việc biết ơn những gì mình có, chấp nhận những điều không thể thay đổi và tìm thấy niềm vui trong những điều giản dị, thay vì luôn khao khát những thứ chưa đạt được.