dissatisfiedly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a dissatisfied manner; expressing or showing dissatisfaction.
Vietnamese Meaning
Một cách không hài lòng; bày tỏ hoặc thể hiện sự không hài lòng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He sighed dissatisfiedly at the meager portion of food."
"Anh ta thở dài một cách không hài lòng trước phần thức ăn ít ỏi."
-
"She shook her head dissatisfiedly."
"Cô ấy lắc đầu một cách không hài lòng."
-
"He looked at the report dissatisfiedly, clearly unimpressed with the findings."
"Anh ấy nhìn báo cáo một cách không hài lòng, rõ ràng là không ấn tượng với những phát hiện."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | satisfy | làm hài lòng, thỏa mãn |
| Verb | dissatisfy | làm không hài lòng, làm phật ý |
| Noun | satisfaction | sự hài lòng, sự thỏa mãn |
| Noun | dissatisfaction | sự không hài lòng, sự bất mãn |
| Adjective | satisfied | hài lòng, mãn nguyện |
| Adjective | dissatisfied | không hài lòng, bất mãn |
| Adjective | satisfactory | thỏa đáng, đạt yêu cầu |
| Adverb | satisfactorily | một cách thỏa đáng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này diễn tả hành động hoặc thái độ được thực hiện với sự không hài lòng. Nó thường nhấn mạnh cảm xúc tiêu cực và sự thất vọng đi kèm với hành động đó. So với các từ đồng nghĩa như 'unhappily' (không vui), 'discontentedly' (không mãn nguyện), 'dissatisfiedly' đặc biệt tập trung vào sự không hài lòng cụ thể hơn là chỉ đơn thuần là sự không hạnh phúc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
look look dissatisfiedly (nhìn một cách không hài lòng)
-
sigh sigh dissatisfiedly (thở dài một cách không hài lòng)
-
grumble grumble dissatisfiedly (càu nhàu một cách không hài lòng)
-
shake one's head shake one's head dissatisfiedly (lắc đầu một cách không hài lòng)
-
mutter mutter dissatisfiedly (lẩm bẩm một cách không hài lòng)
-
frown frown dissatisfiedly (cau mày một cách không hài lòng)
Idioms
-
to gaze dissatisfiedly at something
nhìn chằm chằm một cách không hài lòng vào điều gì đó
"He continued to gaze dissatisfiedly at the empty plate, hoping for more food."
(Anh ta tiếp tục nhìn chằm chằm một cách không hài lòng vào cái đĩa trống rỗng, mong có thêm thức ăn.)
-
to voice one's opinion dissatisfiedly
bày tỏ ý kiến một cách bất mãn
"Several team members voiced their opinions dissatisfiedly during the meeting, disagreeing with the new policy."
(Một vài thành viên trong nhóm đã bày tỏ ý kiến một cách bất mãn trong cuộc họp, không đồng tình với chính sách mới.)
-
to walk away dissatisfiedly
bỏ đi một cách không hài lòng
"She walked away dissatisfiedly after the negotiation, feeling that her demands were not met."
(Cô ấy bỏ đi một cách không hài lòng sau cuộc đàm phán, cảm thấy những yêu cầu của mình không được đáp ứng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dissatisfiedly
Trạng từMột cách không hài lòng; bày tỏ hoặc thể hiện sự không hài lòng.
"He sighed dissatisfiedly at the meager portion of food."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dissatisfiedly".
