(Top Banner Ad)
dissatisfiedly
C1
Trạng từ C1 Chung

dissatisfiedly

UK: /ˌdɪsˈsætɪsˌfaɪdli/ • US: /ˌdɪsˈsætɪsˌfaɪdli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách không hài lòng vẻ không hài lòng thái độ không hài lòng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a dissatisfied manner; expressing or showing dissatisfaction.

Vietnamese Meaning

Một cách không hài lòng; bày tỏ hoặc thể hiện sự không hài lòng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He sighed dissatisfiedly at the meager portion of food."

    "Anh ta thở dài một cách không hài lòng trước phần thức ăn ít ỏi."

  • "She shook her head dissatisfiedly."

    "Cô ấy lắc đầu một cách không hài lòng."

  • "He looked at the report dissatisfiedly, clearly unimpressed with the findings."

    "Anh ấy nhìn báo cáo một cách không hài lòng, rõ ràng là không ấn tượng với những phát hiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb satisfy làm hài lòng, thỏa mãn
Verb dissatisfy làm không hài lòng, làm phật ý
Noun satisfaction sự hài lòng, sự thỏa mãn
Noun dissatisfaction sự không hài lòng, sự bất mãn
Adjective satisfied hài lòng, mãn nguyện
Adjective dissatisfied không hài lòng, bất mãn
Adjective satisfactory thỏa đáng, đạt yêu cầu
Adverb satisfactorily một cách thỏa đáng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*satis-
Latin
satis (enough) + facere (to do, to make)
Latin
satisfacere (to satisfy, to content)
Old French
satisfier (to satisfy)
Middle English
satisfien (to satisfy)
English
satisfy
English
dis- (prefix meaning 'not' or 'opposite') + satisfy
English
dissatisfy
English
dissatisfied (past participle / adjective)
English
dissatisfiedly (adverb suffix -ly added)

Hành trình từ 'Đủ' đến 'Không hài lòng'

Từ 'dissatisfiedly' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'satis' (đủ) và 'facere' (làm). Khi ghép lại thành 'satisfacere', nó có nghĩa là 'làm cho đủ', tức là làm hài lòng. Về sau, tiền tố 'dis-' (mang nghĩa phủ định) được thêm vào 'satisfy' (hài lòng), tạo thành 'dissatisfy' (làm không hài lòng). Cuối cùng, hậu tố '-ed' biến nó thành tính từ 'dissatisfied' (không hài lòng) và thêm '-ly' tạo thành trạng từ 'dissatisfiedly', mô tả cách thức thể hiện sự không hài lòng.

Usage Note

Từ này diễn tả hành động hoặc thái độ được thực hiện với sự không hài lòng. Nó thường nhấn mạnh cảm xúc tiêu cực và sự thất vọng đi kèm với hành động đó. So với các từ đồng nghĩa như 'unhappily' (không vui), 'discontentedly' (không mãn nguyện), 'dissatisfiedly' đặc biệt tập trung vào sự không hài lòng cụ thể hơn là chỉ đơn thuần là sự không hạnh phúc.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dissatisfiedly
  • look look dissatisfiedly
    (nhìn một cách không hài lòng)
  • sigh sigh dissatisfiedly
    (thở dài một cách không hài lòng)
  • grumble grumble dissatisfiedly
    (càu nhàu một cách không hài lòng)
  • shake one's head shake one's head dissatisfiedly
    (lắc đầu một cách không hài lòng)
  • mutter mutter dissatisfiedly
    (lẩm bẩm một cách không hài lòng)
  • frown frown dissatisfiedly
    (cau mày một cách không hài lòng)

Idioms

  • to gaze dissatisfiedly at something

    nhìn chằm chằm một cách không hài lòng vào điều gì đó

    "He continued to gaze dissatisfiedly at the empty plate, hoping for more food."

    (Anh ta tiếp tục nhìn chằm chằm một cách không hài lòng vào cái đĩa trống rỗng, mong có thêm thức ăn.)

  • to voice one's opinion dissatisfiedly

    bày tỏ ý kiến một cách bất mãn

    "Several team members voiced their opinions dissatisfiedly during the meeting, disagreeing with the new policy."

    (Một vài thành viên trong nhóm đã bày tỏ ý kiến một cách bất mãn trong cuộc họp, không đồng tình với chính sách mới.)

  • to walk away dissatisfiedly

    bỏ đi một cách không hài lòng

    "She walked away dissatisfiedly after the negotiation, feeling that her demands were not met."

    (Cô ấy bỏ đi một cách không hài lòng sau cuộc đàm phán, cảm thấy những yêu cầu của mình không được đáp ứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dissatisfiedly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách không hài lòng; bày tỏ hoặc thể hiện sự không hài lòng.

"He sighed dissatisfiedly at the meager portion of food."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dissatisfiedly".

Văn hóa phản hồi và cải tiến

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và dịch vụ, việc bày tỏ sự không hài lòng (dissatisfaction) thông qua các kênh phản hồi như đánh giá, khiếu nại được xem là một quyền của người tiêu dùng và là động lực quan trọng để các công ty cải thiện sản phẩm, dịch vụ. Sự không hài lòng không chỉ là một cảm xúc cá nhân mà còn có thể thúc đẩy sự thay đổi tích cực.

Theo đuổi sự hoàn hảo và sự không hài lòng

Con người thường có xu hướng không ngừng tìm kiếm sự hoàn hảo và phát triển. Đôi khi, cảm giác 'dissatisfiedly' (không hài lòng) với hiện tại lại chính là động lực mạnh mẽ để đổi mới, sáng tạo và vượt qua giới hạn. Tuy nhiên, nếu sự không hài lòng trở thành mãn tính mà không đi kèm hành động cải thiện, nó có thể dẫn đến sự thất vọng và không hạnh phúc kéo dài.