(Top Banner Ad)
discontinue contact
B2
Động từ (kết hợp với danh từ 'contact') B2 Giao tiếp cá nhân/Quan hệ xã hội

discontinue contact

UK: /ˌdɪskənˈtɪnjuː ˈkɒntækt/ • US: /ˌdɪskənˈtɪnjuː ˈkɑːntækt/

Nghĩa tiếng Việt

ngừng liên lạc cắt đứt liên lạc chấm dứt liên lạc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To stop communicating with someone or cease all forms of interaction.

Vietnamese Meaning

Ngừng liên lạc với ai đó hoặc chấm dứt mọi hình thức tương tác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the argument, she decided to discontinue contact with him."

    "Sau cuộc tranh cãi, cô ấy quyết định ngừng liên lạc với anh ta."

  • "The court ordered him to discontinue contact with his ex-wife."

    "Tòa án ra lệnh cho anh ta ngừng liên lạc với vợ cũ."

  • "For my own mental health, I had to discontinue contact with my toxic friend."

    "Vì sức khỏe tinh thần của chính tôi, tôi đã phải ngừng liên lạc với người bạn độc hại của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun discontinuation sự ngừng lại, sự chấm dứt
Adjective discontinuous không liên tục, gián đoạn
Noun contact sự liên lạc, sự tiếp xúc
Verb contact liên lạc, tiếp xúc

Synonyms

cut off contact (cắt đứt liên lạc)break off contact (chấm dứt liên lạc)cease communication (ngừng giao tiếp)

Antonyms

Related Words

relationship break-up (chia tay)restraining order (lệnh cấm tiếp xúc)

Subject Area

Giao tiếp cá nhân/Quan hệ xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
discontinuare
Old French
descontinuer
English
discontinue

Nguồn gốc của 'Discontinue Contact'

Từ 'discontinue' bắt nguồn từ tiếng Latin muộn 'discontinuare', có nghĩa là 'ngắt quãng' hoặc 'ngừng lại'. Nó được hình thành từ tiền tố 'dis-' (nghĩa là 'tách rời, không') và 'continuare' (nghĩa là 'tiếp tục, làm cho liên tục'). Trong khi đó, 'contact' xuất phát từ tiếng Latin 'contactus', có nghĩa là 'sự chạm, sự tiếp xúc', từ động từ 'contingere' ('chạm vào, tiếp cận'). Khi kết hợp lại, 'discontinue contact' mang ý nghĩa ngừng hoặc chấm dứt mọi sự liên lạc hay tiếp xúc với ai đó hoặc điều gì đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống mà một mối quan hệ (tình bạn, tình yêu, làm ăn) đã kết thúc hoặc khi một người muốn cắt đứt hoàn toàn với một người khác vì lý do cá nhân, an toàn hoặc pháp lý. Nó mạnh mẽ hơn là chỉ đơn giản là 'not contacting' và nhấn mạnh vào sự chủ động chấm dứt.

Prepositions

with

Khi sử dụng 'with', nó thường chỉ rõ đối tượng bị ngừng liên lạc: discontinue contact with someone.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + discontinue contact
  • decide to decide to discontinue contact
    (quyết định ngừng liên lạc)
  • be forced to be forced to discontinue contact
    (bị buộc phải ngừng liên lạc)
  • agree to agree to discontinue contact
    (đồng ý ngừng liên lạc)
Adverb + discontinue contact
  • permanently permanently discontinue contact
    (ngừng liên lạc vĩnh viễn)
  • gradually gradually discontinue contact
    (dần dần ngừng liên lạc)
  • completely completely discontinue contact
    (hoàn toàn ngừng liên lạc)
discontinue contact + Prepositional Phrase
  • with discontinue contact with someone/something
    (ngừng liên lạc với ai đó/điều gì đó)
  • for discontinue contact for a period
    (ngừng liên lạc trong một khoảng thời gian)

Idioms

  • discontinue all contact (with someone)

    ngừng mọi liên lạc (với ai đó)

    "After the argument, they decided to discontinue all contact with each other."

    (Sau cuộc cãi vã, họ quyết định ngừng mọi liên lạc với nhau.)

  • discontinue contact for good

    ngừng liên lạc vĩnh viễn

    "She knew she had to discontinue contact for good to move on with her life."

    (Cô ấy biết mình phải ngừng liên lạc vĩnh viễn để tiếp tục cuộc sống của mình.)

  • discontinue contact with immediate effect

    ngừng liên lạc ngay lập tức/có hiệu lực ngay lập tức

    "The company announced it would discontinue contact with the controversial supplier with immediate effect."

    (Công ty thông báo sẽ ngừng liên lạc với nhà cung cấp gây tranh cãi ngay lập tức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

discontinue contact

Động từ (kết hợp với danh từ 'contact')
Lật mặt

Ngừng liên lạc với ai đó hoặc chấm dứt mọi hình thức tương tác.

"After the argument, she decided to discontinue contact with him."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company, which decided to discontinue contact with its suppliers, faced severe backlash.
Công ty, mà đã quyết định ngừng liên lạc với các nhà cung cấp của mình, đã phải đối mặt với phản ứng dữ dội.
Phủ định
The employee who didn't discontinue contact with the client as instructed received a warning.
Người nhân viên mà không ngừng liên lạc với khách hàng theo chỉ thị đã nhận một lời cảnh cáo.
Nghi vấn
Is this the reason why you decided to discontinue contact with him?
Đây có phải là lý do tại sao bạn quyết định ngừng liên lạc với anh ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "discontinue contact".

Ghosting - Hiện tượng "bơ"

Đây là thuật ngữ chỉ hành động đột ngột chấm dứt mọi hình thức liên lạc với ai đó (thường là trong mối quan hệ tình cảm hoặc xã giao) mà không đưa ra bất kỳ lời giải thích nào. Người bị 'ghost' thường cảm thấy bối rối và tổn thương, vì sự ngừng liên lạc đột ngột này thiếu sự rõ ràng và tôn trọng.

No-Contact Rule - Quy tắc không liên lạc

Là một chiến lược phổ biến sau khi kết thúc một mối quan hệ, đặc biệt là chia tay. Quy tắc này khuyên bạn nên ngừng hoàn toàn mọi liên lạc với người yêu cũ trong một khoảng thời gian nhất định để có thời gian chữa lành, suy nghĩ và tránh những cảm xúc tiêu cực có thể phát sinh từ việc tiếp tục liên lạc, giúp cả hai bên có không gian để vượt qua.