discontinue contact
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To stop communicating with someone or cease all forms of interaction.
Vietnamese Meaning
Ngừng liên lạc với ai đó hoặc chấm dứt mọi hình thức tương tác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After the argument, she decided to discontinue contact with him."
"Sau cuộc tranh cãi, cô ấy quyết định ngừng liên lạc với anh ta."
-
"The court ordered him to discontinue contact with his ex-wife."
"Tòa án ra lệnh cho anh ta ngừng liên lạc với vợ cũ."
-
"For my own mental health, I had to discontinue contact with my toxic friend."
"Vì sức khỏe tinh thần của chính tôi, tôi đã phải ngừng liên lạc với người bạn độc hại của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | discontinuation | sự ngừng lại, sự chấm dứt |
| Adjective | discontinuous | không liên tục, gián đoạn |
| Noun | contact | sự liên lạc, sự tiếp xúc |
| Verb | contact | liên lạc, tiếp xúc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống mà một mối quan hệ (tình bạn, tình yêu, làm ăn) đã kết thúc hoặc khi một người muốn cắt đứt hoàn toàn với một người khác vì lý do cá nhân, an toàn hoặc pháp lý. Nó mạnh mẽ hơn là chỉ đơn giản là 'not contacting' và nhấn mạnh vào sự chủ động chấm dứt.
Prepositions
Khi sử dụng 'with', nó thường chỉ rõ đối tượng bị ngừng liên lạc: discontinue contact with someone.
Collocations (Từ đi kèm)
-
decide to decide to discontinue contact (quyết định ngừng liên lạc)
-
be forced to be forced to discontinue contact (bị buộc phải ngừng liên lạc)
-
agree to agree to discontinue contact (đồng ý ngừng liên lạc)
-
permanently permanently discontinue contact (ngừng liên lạc vĩnh viễn)
-
gradually gradually discontinue contact (dần dần ngừng liên lạc)
-
completely completely discontinue contact (hoàn toàn ngừng liên lạc)
-
with discontinue contact with someone/something (ngừng liên lạc với ai đó/điều gì đó)
-
for discontinue contact for a period (ngừng liên lạc trong một khoảng thời gian)
Idioms
-
discontinue all contact (with someone)
ngừng mọi liên lạc (với ai đó)
"After the argument, they decided to discontinue all contact with each other."
(Sau cuộc cãi vã, họ quyết định ngừng mọi liên lạc với nhau.)
-
discontinue contact for good
ngừng liên lạc vĩnh viễn
"She knew she had to discontinue contact for good to move on with her life."
(Cô ấy biết mình phải ngừng liên lạc vĩnh viễn để tiếp tục cuộc sống của mình.)
-
discontinue contact with immediate effect
ngừng liên lạc ngay lập tức/có hiệu lực ngay lập tức
"The company announced it would discontinue contact with the controversial supplier with immediate effect."
(Công ty thông báo sẽ ngừng liên lạc với nhà cung cấp gây tranh cãi ngay lập tức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
discontinue contact
Động từ (kết hợp với danh từ 'contact')Ngừng liên lạc với ai đó hoặc chấm dứt mọi hình thức tương tác.
"After the argument, she decided to discontinue contact with him."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company, which decided to discontinue contact with its suppliers, faced severe backlash. |
Công ty, mà đã quyết định ngừng liên lạc với các nhà cung cấp của mình, đã phải đối mặt với phản ứng dữ dội. |
| Phủ định | The employee who didn't discontinue contact with the client as instructed received a warning. |
Người nhân viên mà không ngừng liên lạc với khách hàng theo chỉ thị đã nhận một lời cảnh cáo. |
| Nghi vấn | Is this the reason why you decided to discontinue contact with him? |
Đây có phải là lý do tại sao bạn quyết định ngừng liên lạc với anh ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "discontinue contact".
