(Top Banner Ad)
discouraging sign
B2
Cụm danh từ B2 Chung

discouraging sign

UK: /dɪˈskʌrɪdʒɪŋ saɪn/ • US: /dɪˈskɜːrɪdʒɪŋ saɪn/

Nghĩa tiếng Việt

dấu hiệu đáng lo ngại dấu hiệu không khả quan điềm báo không lành
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An indication or symptom that suggests a negative outcome or lack of progress.

Vietnamese Meaning

Một dấu hiệu hoặc triệu chứng cho thấy một kết quả tiêu cực hoặc thiếu tiến triển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The low sales figures are a discouraging sign for the company's future."

    "Doanh số bán hàng thấp là một dấu hiệu đáng lo ngại cho tương lai của công ty."

  • "The lack of interest from investors is a discouraging sign for the startup."

    "Việc thiếu sự quan tâm từ các nhà đầu tư là một dấu hiệu đáng lo ngại cho công ty khởi nghiệp."

  • "Rising unemployment is a discouraging sign for the economy."

    "Tỷ lệ thất nghiệp gia tăng là một dấu hiệu đáng lo ngại cho nền kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb discourage làm nản lòng, ngăn cản
Noun discouragement sự nản lòng, sự mất tinh thần
Adjective discouraged bị nản lòng, chán nản
Noun sign dấu hiệu, biển báo
Verb sign ký tên, ra hiệu
Noun signal tín hiệu
Adjective significant quan trọng, có ý nghĩa

Synonyms

unpromising sign (dấu hiệu không hứa hẹn)negative indicator (chỉ báo tiêu cực)ominous sign (điềm xấu)

Antonyms

encouraging sign (dấu hiệu khích lệ)positive indicator (chỉ báo tích cực)

Related Words

downward trend (xu hướng đi xuống)setback (sự thụt lùi)

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cor
Old French
corage
English
courage
Latin
signum
Old French
signe
English
sign
English
discouraging sign

Nguồn gốc của 'courage' và 'discourage'

Từ 'courage' (lòng dũng cảm) bắt nguồn từ tiếng Latin 'cor' nghĩa là 'trái tim'. Người xưa tin rằng trái tim là trung tâm của cảm xúc và sự can đảm. Khi bạn 'discourage' ai đó, nghĩa là bạn đang 'lấy đi' (dis-) 'lòng dũng cảm' (courage) từ họ, khiến họ mất đi sự tự tin hoặc hy vọng.

Ý nghĩa của 'sign'

Từ 'sign' (dấu hiệu) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'signum', mang nghĩa là 'dấu hiệu nhận biết, biểu tượng, chỉ dẫn'. Trong tiếng Anh, 'sign' dùng để chỉ một vật, hành động, hoặc sự kiện báo hiệu điều gì đó sẽ xảy ra hoặc tồn tại.

Khi 'discouraging' gặp 'sign'

Khi hai từ này kết hợp lại, 'discouraging sign' trở thành 'dấu hiệu gây nản lòng'. Đó là một dấu hiệu hoặc bằng chứng cho thấy điều gì đó không mong muốn, khó khăn, hoặc không có triển vọng tốt đẹp, khiến người ta mất đi hy vọng hoặc động lực.

Usage Note

Cụm từ 'discouraging sign' ám chỉ một điều gì đó làm giảm sự tự tin hoặc hy vọng. Nó thường được sử dụng để mô tả các tình huống trong đó kết quả mong muốn có vẻ khó đạt được. Sự khác biệt với 'negative sign' là 'discouraging sign' nhấn mạnh đến cảm giác chán nản và mất động lực mà dấu hiệu đó gây ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + discouraging sign
  • clear a clear discouraging sign
    (một dấu hiệu rõ ràng gây nản lòng)
  • worrying a worrying discouraging sign
    (một dấu hiệu đáng lo ngại gây nản lòng)
  • another another discouraging sign
    (một dấu hiệu gây nản lòng khác)
  • very a very discouraging sign
    (một dấu hiệu rất đáng thất vọng/nản lòng)
Verb + discouraging sign
  • see see a discouraging sign
    (thấy một dấu hiệu gây nản lòng)
  • present present a discouraging sign
    (đưa ra/biểu hiện một dấu hiệu gây nản lòng)
  • interpret interpret a discouraging sign
    (giải thích một dấu hiệu gây nản lòng)
  • show show a discouraging sign
    (cho thấy một dấu hiệu gây nản lòng)
Phrases with discouraging sign
  • for a discouraging sign for the economy
    (một dấu hiệu gây nản lòng cho nền kinh tế)
  • of a discouraging sign of decline
    (một dấu hiệu gây nản lòng về sự suy giảm)
  • when It's a discouraging sign when...
    (Đó là một dấu hiệu đáng lo ngại khi...)

Idioms

  • It's a discouraging sign when...

    Đây là một dấu hiệu đáng lo ngại khi... (ám chỉ một tình huống báo hiệu điều không tốt)

    "It's a discouraging sign when job applications drop sharply in a booming economy."

    (Đây là một dấu hiệu đáng lo ngại khi số lượng đơn xin việc giảm mạnh trong một nền kinh tế đang phát triển.)

  • show discouraging signs

    cho thấy những dấu hiệu đáng lo ngại (thường về một sự phát triển tiêu cực)

    "The patient's condition started to show discouraging signs despite the treatment."

    (Tình trạng của bệnh nhân bắt đầu cho thấy những dấu hiệu đáng lo ngại mặc dù đã được điều trị.)

  • read the discouraging signs

    nhận ra/hiểu được những dấu hiệu tiêu cực, đáng lo ngại

    "Leaders need to be able to read the discouraging signs and adapt their strategies quickly."

    (Các nhà lãnh đạo cần có khả năng nhận ra những dấu hiệu đáng lo ngại và nhanh chóng điều chỉnh chiến lược của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

discouraging sign

Cụm danh từ
Lật mặt

Một dấu hiệu hoặc triệu chứng cho thấy một kết quả tiêu cực hoặc thiếu tiến triển.

"The low sales figures are a discouraging sign for the company's future."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Don't discourage students with discouraging signs.
Đừng làm nản lòng học sinh bằng những dấu hiệu đáng thất vọng.
Phủ định
Do not discourage the team with a discouraging sign on the door!
Đừng làm nản lòng đội bằng một dấu hiệu đáng thất vọng trên cửa!
Nghi vấn
Do discourage negative thinking when you see a discouraging sign.
Hãy loại bỏ suy nghĩ tiêu cực khi bạn nhìn thấy một dấu hiệu đáng thất vọng.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "discouraging sign".

Sự tìm kiếm dấu hiệu trong cuộc sống

Trong nhiều nền văn hóa, bao gồm cả phương Tây, con người thường có xu hướng tìm kiếm 'dấu hiệu' (signs) để dự đoán tương lai hoặc đưa ra quyết định. Một 'dấu hiệu gây nản lòng' (discouraging sign) thường được coi là một lời cảnh báo hoặc một tín hiệu xấu, khiến người ta phải suy nghĩ lại, thay đổi hướng đi hoặc chuẩn bị cho những điều tồi tệ hơn.

Phản ứng với tín hiệu xấu

Việc nhận diện một 'dấu hiệu gây nản lòng' là rất quan trọng trong nhiều lĩnh vực, từ kinh doanh đến y học. Trong văn hóa phương Tây, thái độ đối với những dấu hiệu này thường là sự thận trọng, phân tích vấn đề và tìm kiếm giải pháp, thay vì chấp nhận nó như số phận. Điều này phản ánh tư duy thực dụng và giải quyết vấn đề.