discouraging sign
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An indication or symptom that suggests a negative outcome or lack of progress.
Vietnamese Meaning
Một dấu hiệu hoặc triệu chứng cho thấy một kết quả tiêu cực hoặc thiếu tiến triển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The low sales figures are a discouraging sign for the company's future."
"Doanh số bán hàng thấp là một dấu hiệu đáng lo ngại cho tương lai của công ty."
-
"The lack of interest from investors is a discouraging sign for the startup."
"Việc thiếu sự quan tâm từ các nhà đầu tư là một dấu hiệu đáng lo ngại cho công ty khởi nghiệp."
-
"Rising unemployment is a discouraging sign for the economy."
"Tỷ lệ thất nghiệp gia tăng là một dấu hiệu đáng lo ngại cho nền kinh tế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | discourage | làm nản lòng, ngăn cản |
| Noun | discouragement | sự nản lòng, sự mất tinh thần |
| Adjective | discouraged | bị nản lòng, chán nản |
| Noun | sign | dấu hiệu, biển báo |
| Verb | sign | ký tên, ra hiệu |
| Noun | signal | tín hiệu |
| Adjective | significant | quan trọng, có ý nghĩa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'discouraging sign' ám chỉ một điều gì đó làm giảm sự tự tin hoặc hy vọng. Nó thường được sử dụng để mô tả các tình huống trong đó kết quả mong muốn có vẻ khó đạt được. Sự khác biệt với 'negative sign' là 'discouraging sign' nhấn mạnh đến cảm giác chán nản và mất động lực mà dấu hiệu đó gây ra.
Collocations (Từ đi kèm)
-
clear a clear discouraging sign (một dấu hiệu rõ ràng gây nản lòng)
-
worrying a worrying discouraging sign (một dấu hiệu đáng lo ngại gây nản lòng)
-
another another discouraging sign (một dấu hiệu gây nản lòng khác)
-
very a very discouraging sign (một dấu hiệu rất đáng thất vọng/nản lòng)
-
see see a discouraging sign (thấy một dấu hiệu gây nản lòng)
-
present present a discouraging sign (đưa ra/biểu hiện một dấu hiệu gây nản lòng)
-
interpret interpret a discouraging sign (giải thích một dấu hiệu gây nản lòng)
-
show show a discouraging sign (cho thấy một dấu hiệu gây nản lòng)
-
for a discouraging sign for the economy (một dấu hiệu gây nản lòng cho nền kinh tế)
-
of a discouraging sign of decline (một dấu hiệu gây nản lòng về sự suy giảm)
-
when It's a discouraging sign when... (Đó là một dấu hiệu đáng lo ngại khi...)
Idioms
-
It's a discouraging sign when...
Đây là một dấu hiệu đáng lo ngại khi... (ám chỉ một tình huống báo hiệu điều không tốt)
"It's a discouraging sign when job applications drop sharply in a booming economy."
(Đây là một dấu hiệu đáng lo ngại khi số lượng đơn xin việc giảm mạnh trong một nền kinh tế đang phát triển.)
-
show discouraging signs
cho thấy những dấu hiệu đáng lo ngại (thường về một sự phát triển tiêu cực)
"The patient's condition started to show discouraging signs despite the treatment."
(Tình trạng của bệnh nhân bắt đầu cho thấy những dấu hiệu đáng lo ngại mặc dù đã được điều trị.)
-
read the discouraging signs
nhận ra/hiểu được những dấu hiệu tiêu cực, đáng lo ngại
"Leaders need to be able to read the discouraging signs and adapt their strategies quickly."
(Các nhà lãnh đạo cần có khả năng nhận ra những dấu hiệu đáng lo ngại và nhanh chóng điều chỉnh chiến lược của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
discouraging sign
Cụm danh từMột dấu hiệu hoặc triệu chứng cho thấy một kết quả tiêu cực hoặc thiếu tiến triển.
"The low sales figures are a discouraging sign for the company's future."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Don't discourage students with discouraging signs. |
Đừng làm nản lòng học sinh bằng những dấu hiệu đáng thất vọng. |
| Phủ định | Do not discourage the team with a discouraging sign on the door! |
Đừng làm nản lòng đội bằng một dấu hiệu đáng thất vọng trên cửa! |
| Nghi vấn | Do discourage negative thinking when you see a discouraging sign. |
Hãy loại bỏ suy nghĩ tiêu cực khi bạn nhìn thấy một dấu hiệu đáng thất vọng. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "discouraging sign".
