(Top Banner Ad)
encouraging sign
B2
Danh từ B2 Tổng quát

encouraging sign

UK: /ɪnˈkʌrɪdʒɪŋ saɪn/ • US: /ɪnˈkɜːrɪdʒɪŋ saɪn/

Nghĩa tiếng Việt

dấu hiệu đáng khích lệ tín hiệu tích cực dấu hiệu khả quan điềm báo tốt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An indication that something positive is likely to happen or that a situation is improving.

Vietnamese Meaning

Một dấu hiệu cho thấy điều gì đó tích cực có khả năng xảy ra hoặc một tình huống đang được cải thiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rising sales figures are an encouraging sign for the company's future."

    "Doanh số bán hàng tăng là một dấu hiệu đáng khích lệ cho tương lai của công ty."

  • "The early results of the trial are an encouraging sign."

    "Kết quả ban đầu của thử nghiệm là một dấu hiệu đáng khích lệ."

  • "Despite the challenges, we see encouraging signs of progress."

    "Mặc dù có những thách thức, chúng ta thấy những dấu hiệu tiến bộ đáng khích lệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb encourage khuyến khích, động viên
Noun encouragement sự khuyến khích, sự động viên
Adjective encouraging mang tính khuyến khích, đáng động viên
Noun sign dấu hiệu, biểu hiện, tín hiệu
Verb sign ký tên, ra dấu hiệu
Adjective significant quan trọng, có ý nghĩa đáng kể

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cor
Old French
corage
Old French
encoragier
English
encourage
Latin
signum
Old French
signe
English
sign

Nguồn gốc của 'Encourage': Trái tim và Lòng dũng cảm

Từ 'encourage' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'encoragier' (khoảng thế kỷ 13), mang ý nghĩa 'truyền thêm trái tim' hay 'làm cho có lòng dũng cảm'. 'Corage' trong tiếng Pháp cổ lại xuất phát từ từ 'cor' trong tiếng Latin, nghĩa là 'trái tim'. Vì vậy, khi bạn khuyến khích ai đó, bạn đang truyền cho họ 'trái tim', tức là sự dũng cảm và động lực để tiến lên.

Nguồn gốc của 'Sign': Dấu hiệu và Biểu tượng

Từ 'sign' có gốc từ 'signum' trong tiếng Latin cổ, nghĩa là 'dấu hiệu', 'dấu vết', 'biểu tượng' hoặc thậm chí là 'lá cờ quân sự'. Ban đầu, nó có thể chỉ một dấu hiệu vật lý hoặc một tín hiệu cụ thể. Qua thời gian, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ bất kỳ điều gì mang ý nghĩa, một tín hiệu hoặc một dấu hiệu cho thấy điều gì đó đang xảy ra hoặc sẽ xảy ra.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những dấu hiệu nhỏ nhưng mang tính chất khích lệ, động viên, cho thấy một sự thay đổi theo hướng tốt. Nó mang ý nghĩa lạc quan và hy vọng. Cần phân biệt với 'positive sign' có thể mang nghĩa đơn thuần là 'dấu hiệu tích cực' mà không nhất thiết mang tính khích lệ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + encouraging sign
  • positive a positive encouraging sign
    (một dấu hiệu đáng khích lệ tích cực)
  • good a good encouraging sign
    (một dấu hiệu tốt đáng khích lệ)
  • hopeful a hopeful encouraging sign
    (một dấu hiệu đáng khích lệ đầy hy vọng)
  • promising a promising encouraging sign
    (một dấu hiệu đáng khích lệ đầy hứa hẹn)
  • clear a clear encouraging sign
    (một dấu hiệu đáng khích lệ rõ ràng)
Verb + encouraging sign
  • show show an encouraging sign
    (cho thấy một dấu hiệu đáng khích lệ)
  • give give an encouraging sign
    (đưa ra một dấu hiệu đáng khích lệ)
  • see see an encouraging sign
    (nhìn thấy một dấu hiệu đáng khích lệ)
  • provide provide an encouraging sign
    (cung cấp một dấu hiệu đáng khích lệ)
  • interpret as interpret something as an encouraging sign
    (giải thích điều gì đó như một dấu hiệu đáng khích lệ)

Idioms

  • a promising/good/positive encouraging sign

    một dấu hiệu đáng khích lệ đầy hứa hẹn/tốt/tích cực

    "The company's latest sales figures are a promising encouraging sign for the future."

    (Số liệu doanh số mới nhất của công ty là một dấu hiệu đáng khích lệ đầy hứa hẹn cho tương lai.)

  • see encouraging signs (of something)

    thấy những dấu hiệu đáng khích lệ (của điều gì đó)

    "We are seeing encouraging signs of economic recovery."

    (Chúng tôi đang thấy những dấu hiệu đáng khích lệ về sự phục hồi kinh tế.)

  • This is an encouraging sign that...

    Đây là một dấu hiệu đáng khích lệ cho thấy rằng...

    "This is an encouraging sign that our efforts are starting to pay off."

    (Đây là một dấu hiệu đáng khích lệ cho thấy những nỗ lực của chúng ta đang bắt đầu có kết quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

encouraging sign

Danh từ
Lật mặt

Một dấu hiệu cho thấy điều gì đó tích cực có khả năng xảy ra hoặc một tình huống đang được cải thiện.

"The rising sales figures are an encouraging sign for the company's future."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company is showing encouraging signs is a relief to the investors.
Việc công ty đang cho thấy những dấu hiệu đáng khích lệ là một sự nhẹ nhõm đối với các nhà đầu tư.
Phủ định
Whether the government will encourage new business is still not clear.
Liệu chính phủ có khuyến khích các doanh nghiệp mới hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
What encourages her to keep going despite the challenges is a mystery to me.
Điều gì khuyến khích cô ấy tiếp tục mặc dù có những thách thức vẫn là một bí ẩn đối với tôi.

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had been seeing encouraging signs of growth before the pandemic hit.
Công ty đã nhìn thấy những dấu hiệu tăng trưởng đáng khích lệ trước khi đại dịch ập đến.
Phủ định
We hadn't been noticing any encouraging signs of recovery in the market until recently.
Chúng tôi đã không nhận thấy bất kỳ dấu hiệu phục hồi đáng khích lệ nào trên thị trường cho đến gần đây.
Nghi vấn
Had the government been providing encouraging signs of support for small businesses?
Chính phủ đã cung cấp những dấu hiệu hỗ trợ đáng khích lệ cho các doanh nghiệp nhỏ phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had seen more encouraging signs that the project would succeed.
Tôi ước tôi đã thấy nhiều dấu hiệu đáng khích lệ hơn rằng dự án sẽ thành công.
Phủ định
If only there weren't discouraging signs everywhere; I wish the situation looked better.
Ước gì không có những dấu hiệu đáng thất vọng ở khắp mọi nơi; Tôi ước tình hình có vẻ tốt hơn.
Nghi vấn
If only the investors would be more encouraging! Do you wish they showed more support?
Ước gì các nhà đầu tư sẽ khích lệ hơn! Bạn có ước họ thể hiện nhiều sự ủng hộ hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "encouraging sign".

Văn hóa tìm kiếm tín hiệu tích cực và Hy vọng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh, khoa học và phát triển cá nhân, có xu hướng nhấn mạnh việc tìm kiếm và nhận diện 'dấu hiệu đáng khích lệ' (encouraging signs). Điều này phản ánh tư duy lạc quan, khả năng phục hồi (resilience) và niềm tin rằng ngay cả trong những tình huống khó khăn nhất, vẫn có những tín hiệu nhỏ cho thấy sự tiến bộ hoặc tiềm năng thành công. Nó khuyến khích con người tập trung vào những điều tích cực để duy trì động lực và định hướng hành động.

Kỹ năng 'Đọc vị các dấu hiệu'

Khái niệm 'encouraging sign' liên quan đến ý tưởng 'đọc vị các dấu hiệu' (reading the signs) trong cuộc sống hoặc công việc. Nó không chỉ đơn thuần là nhìn thấy một điều tích cực mà còn là khả năng phân tích, nhận ra ý nghĩa tiềm ẩn của các sự kiện hay dữ liệu. Trong tư duy phương Tây, việc chủ động tìm kiếm, diễn giải và phản ứng với các dấu hiệu này thường được coi là một kỹ năng quan trọng để đưa ra quyết định sáng suốt và định hướng tương lai, cho dù đó là dấu hiệu tốt hay xấu.