encouraging sign
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An indication that something positive is likely to happen or that a situation is improving.
Vietnamese Meaning
Một dấu hiệu cho thấy điều gì đó tích cực có khả năng xảy ra hoặc một tình huống đang được cải thiện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The rising sales figures are an encouraging sign for the company's future."
"Doanh số bán hàng tăng là một dấu hiệu đáng khích lệ cho tương lai của công ty."
-
"The early results of the trial are an encouraging sign."
"Kết quả ban đầu của thử nghiệm là một dấu hiệu đáng khích lệ."
-
"Despite the challenges, we see encouraging signs of progress."
"Mặc dù có những thách thức, chúng ta thấy những dấu hiệu tiến bộ đáng khích lệ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | encourage | khuyến khích, động viên |
| Noun | encouragement | sự khuyến khích, sự động viên |
| Adjective | encouraging | mang tính khuyến khích, đáng động viên |
| Noun | sign | dấu hiệu, biểu hiện, tín hiệu |
| Verb | sign | ký tên, ra dấu hiệu |
| Adjective | significant | quan trọng, có ý nghĩa đáng kể |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ những dấu hiệu nhỏ nhưng mang tính chất khích lệ, động viên, cho thấy một sự thay đổi theo hướng tốt. Nó mang ý nghĩa lạc quan và hy vọng. Cần phân biệt với 'positive sign' có thể mang nghĩa đơn thuần là 'dấu hiệu tích cực' mà không nhất thiết mang tính khích lệ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
positive a positive encouraging sign (một dấu hiệu đáng khích lệ tích cực)
-
good a good encouraging sign (một dấu hiệu tốt đáng khích lệ)
-
hopeful a hopeful encouraging sign (một dấu hiệu đáng khích lệ đầy hy vọng)
-
promising a promising encouraging sign (một dấu hiệu đáng khích lệ đầy hứa hẹn)
-
clear a clear encouraging sign (một dấu hiệu đáng khích lệ rõ ràng)
-
show show an encouraging sign (cho thấy một dấu hiệu đáng khích lệ)
-
give give an encouraging sign (đưa ra một dấu hiệu đáng khích lệ)
-
see see an encouraging sign (nhìn thấy một dấu hiệu đáng khích lệ)
-
provide provide an encouraging sign (cung cấp một dấu hiệu đáng khích lệ)
-
interpret as interpret something as an encouraging sign (giải thích điều gì đó như một dấu hiệu đáng khích lệ)
Idioms
-
a promising/good/positive encouraging sign
một dấu hiệu đáng khích lệ đầy hứa hẹn/tốt/tích cực
"The company's latest sales figures are a promising encouraging sign for the future."
(Số liệu doanh số mới nhất của công ty là một dấu hiệu đáng khích lệ đầy hứa hẹn cho tương lai.)
-
see encouraging signs (of something)
thấy những dấu hiệu đáng khích lệ (của điều gì đó)
"We are seeing encouraging signs of economic recovery."
(Chúng tôi đang thấy những dấu hiệu đáng khích lệ về sự phục hồi kinh tế.)
-
This is an encouraging sign that...
Đây là một dấu hiệu đáng khích lệ cho thấy rằng...
"This is an encouraging sign that our efforts are starting to pay off."
(Đây là một dấu hiệu đáng khích lệ cho thấy những nỗ lực của chúng ta đang bắt đầu có kết quả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
encouraging sign
Danh từMột dấu hiệu cho thấy điều gì đó tích cực có khả năng xảy ra hoặc một tình huống đang được cải thiện.
"The rising sales figures are an encouraging sign for the company's future."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the company is showing encouraging signs is a relief to the investors. |
Việc công ty đang cho thấy những dấu hiệu đáng khích lệ là một sự nhẹ nhõm đối với các nhà đầu tư. |
| Phủ định | Whether the government will encourage new business is still not clear. |
Liệu chính phủ có khuyến khích các doanh nghiệp mới hay không vẫn chưa rõ ràng. |
| Nghi vấn | What encourages her to keep going despite the challenges is a mystery to me. |
Điều gì khuyến khích cô ấy tiếp tục mặc dù có những thách thức vẫn là một bí ẩn đối với tôi. |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company had been seeing encouraging signs of growth before the pandemic hit. |
Công ty đã nhìn thấy những dấu hiệu tăng trưởng đáng khích lệ trước khi đại dịch ập đến. |
| Phủ định | We hadn't been noticing any encouraging signs of recovery in the market until recently. |
Chúng tôi đã không nhận thấy bất kỳ dấu hiệu phục hồi đáng khích lệ nào trên thị trường cho đến gần đây. |
| Nghi vấn | Had the government been providing encouraging signs of support for small businesses? |
Chính phủ đã cung cấp những dấu hiệu hỗ trợ đáng khích lệ cho các doanh nghiệp nhỏ phải không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had seen more encouraging signs that the project would succeed. |
Tôi ước tôi đã thấy nhiều dấu hiệu đáng khích lệ hơn rằng dự án sẽ thành công. |
| Phủ định | If only there weren't discouraging signs everywhere; I wish the situation looked better. |
Ước gì không có những dấu hiệu đáng thất vọng ở khắp mọi nơi; Tôi ước tình hình có vẻ tốt hơn. |
| Nghi vấn | If only the investors would be more encouraging! Do you wish they showed more support? |
Ước gì các nhà đầu tư sẽ khích lệ hơn! Bạn có ước họ thể hiện nhiều sự ủng hộ hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "encouraging sign".
