(Top Banner Ad)
discursive
C1
Adjective C1 Ngôn ngữ học, Triết học, Văn học

discursive

UK: /dɪˈskɜːsɪv/ • US: /dɪˈskɜːrsɪv/

Nghĩa tiếng Việt

mang tính lan man rộng không tập trung có tính lý luận
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Digressing from subject to subject; relating to discourse or modes of discourse.

Vietnamese Meaning

Lan man, không tập trung vào chủ đề chính; liên quan đến diễn ngôn hoặc các hình thức diễn ngôn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lecture was discursive, covering many different topics related to the main theme."

    "Bài giảng mang tính lan man, bao gồm nhiều chủ đề khác nhau liên quan đến chủ đề chính."

  • "His writing style is often considered discursive."

    "Phong cách viết của anh ấy thường được coi là lan man."

  • "The report was highly discursive and lacked a clear focus."

    "Báo cáo rất lan man và thiếu một trọng tâm rõ ràng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun discourse Sự diễn ngôn, bài diễn văn, cuộc đàm luận
Adverb discursively Một cách lan man, tản mạn, không đi thẳng vào vấn đề
Noun discursiveness Tính lan man, tính tản mạn trong lời nói hoặc văn phong
Noun discursion Sự tản mạn, sự đi vòng quanh trong ý nghĩ hoặc lời nói

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Triết học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
currere
Latin
discurrere
Latin
discursus
Middle French
discursif
English
discursive

Cuộc Chạy Đua Của Ý Nghĩ

Từ gốc Latin 'discurrere' có nghĩa là 'chạy vòng quanh' hoặc 'chạy tản mát'. Điều này phản ánh cách một cuộc thảo luận hoặc bài viết 'discursive' thường đi từ ý này sang ý khác, không theo một đường thẳng mà khám phá nhiều khía cạnh khác nhau của chủ đề. Giống như một người chạy khắp nơi để tìm kiếm thông tin hoặc ý tưởng.

Usage Note

Từ 'discursive' thường được dùng để mô tả một bài viết, một cuộc trò chuyện hoặc một phong cách suy nghĩ đi từ chủ đề này sang chủ đề khác một cách rời rạc, thiếu tính hệ thống. Nó có thể mang ý nghĩa tiêu cực (thiếu tập trung) hoặc trung tính (khám phá nhiều khía cạnh). Khác với 'concise' (ngắn gọn, súc tích) hoặc 'focused' (tập trung), 'discursive' thể hiện sự rộng mở và linh hoạt trong cách tiếp cận vấn đề.

Prepositions

on about

'Discursive on/about' thường được dùng để chỉ việc một người hoặc một bài viết lan man về một chủ đề nào đó. Ví dụ: 'He was being discursive on the topic of politics.' (Anh ấy đang lan man về chủ đề chính trị.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + discursive
  • highly highly discursive
    (rất lan man, tản mạn (trong lời nói, văn phong))
  • rather rather discursive
    (khá lan man, tản mạn)
discursive + Noun
  • essay discursive essay
    (bài luận tản mạn (khám phá nhiều khía cạnh của một chủ đề))
  • style discursive style
    (phong cách văn viết/nói lan man, tản mạn)
  • thought discursive thought
    (tư duy diễn ngôn (tư duy phân tích từng bước, có logic rõ ràng, đối lập với trực giác))
  • writing discursive writing
    (lối viết tản mạn, khám phá nhiều khía cạnh)
Verb + discursively
  • speak speak discursively
    (nói một cách lan man, không đi thẳng vào vấn đề)
  • write write discursively
    (viết một cách tản mạn, thiếu tập trung)

Idioms

  • discursive reasoning

    Lý luận diễn ngôn; quá trình tư duy phân tích từng bước, logic (đối lập với tư duy trực giác)

    "Philosophers often contrast intuitive understanding with discursive reasoning."

    (Các nhà triết học thường đối lập sự hiểu biết trực giác với lý luận diễn ngôn.)

  • discursive practices

    Thực hành diễn ngôn; các cách thức ngôn ngữ và xã hội định hình sự hiểu biết và quyền lực trong một lĩnh vực cụ thể (theo lý thuyết của Foucault)

    "The study analyzed the discursive practices within political debates."

    (Nghiên cứu đã phân tích các thực hành diễn ngôn trong các cuộc tranh luận chính trị.)

  • discursive space

    Không gian diễn ngôn; một lĩnh vực hoặc bối cảnh nơi các ý tưởng, ngôn ngữ và quan điểm được trao đổi và định hình.

    "Social media has created a new discursive space for public opinion."

    (Mạng xã hội đã tạo ra một không gian diễn ngôn mới cho ý kiến công chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

discursive

Adjective
Lật mặt

Lan man, không tập trung vào chủ đề chính; liên quan đến diễn ngôn hoặc các hình thức diễn ngôn.

"The lecture was discursive, covering many different topics related to the main theme."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the presentation had been less discursive, the audience would have understood the main points better.
Nếu bài thuyết trình bớt lan man hơn, khán giả đã hiểu rõ hơn các ý chính.
Phủ định
If the professor hadn't spoken so discursively, the students wouldn't have been confused by the lecture.
Nếu giáo sư không nói chuyện lan man như vậy, sinh viên đã không bị bối rối bởi bài giảng.
Nghi vấn
Would the meeting have been more productive if the discussion had been less discursively handled?
Cuộc họp có lẽ đã hiệu quả hơn nếu cuộc thảo luận được xử lý ít lan man hơn không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor will have been speaking discursively for over an hour by the time the students start to fall asleep.
Đến khi sinh viên bắt đầu buồn ngủ thì giáo sư đã nói lan man được hơn một tiếng rồi.
Phủ định
She won't have been presenting the topic discursively; she plans to stick to the main points and keep it concise.
Cô ấy sẽ không trình bày chủ đề một cách lan man; cô ấy dự định chỉ tập trung vào những điểm chính và giữ cho nó ngắn gọn.
Nghi vấn
Will the politician have been answering questions discursively to avoid giving a direct answer?
Liệu chính trị gia có đang trả lời các câu hỏi một cách lan man để tránh đưa ra câu trả lời trực tiếp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "discursive".

Tư Duy Diễn Ngôn và Trực Giác

Trong triết học phương Tây, 'discursive' thường được dùng để chỉ quá trình tư duy phân tích, suy luận từng bước một, đi từ tiền đề đến kết luận. Điều này được đối lập với tư duy trực giác (intuitive thought), nơi sự hiểu biết đến một cách tức thì và không cần qua các bước lý luận rõ ràng. 'Discursive' nhấn mạnh sự phân tích, mổ xẻ vấn đề một cách chi tiết.

Ảnh Hưởng Của Foucault và Diễn Ngôn

Trong lý thuyết xã hội và phê bình, đặc biệt với triết gia Michel Foucault, khái niệm 'discursive' (diễn ngôn) mang một ý nghĩa sâu sắc hơn. 'Discursive formations' (các thiết chế diễn ngôn) là những hệ thống quy tắc ngầm định hình cách chúng ta nói, nghĩ và hành động trong một lĩnh vực nhất định, đồng thời tạo ra và duy trì quyền lực. Ví dụ, y học có 'thiết chế diễn ngôn' của riêng nó, ảnh hưởng đến cách bệnh tật được hiểu và điều trị.