discursive
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Digressing from subject to subject; relating to discourse or modes of discourse.
Vietnamese Meaning
Lan man, không tập trung vào chủ đề chính; liên quan đến diễn ngôn hoặc các hình thức diễn ngôn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The lecture was discursive, covering many different topics related to the main theme."
"Bài giảng mang tính lan man, bao gồm nhiều chủ đề khác nhau liên quan đến chủ đề chính."
-
"His writing style is often considered discursive."
"Phong cách viết của anh ấy thường được coi là lan man."
-
"The report was highly discursive and lacked a clear focus."
"Báo cáo rất lan man và thiếu một trọng tâm rõ ràng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | discourse | Sự diễn ngôn, bài diễn văn, cuộc đàm luận |
| Adverb | discursively | Một cách lan man, tản mạn, không đi thẳng vào vấn đề |
| Noun | discursiveness | Tính lan man, tính tản mạn trong lời nói hoặc văn phong |
| Noun | discursion | Sự tản mạn, sự đi vòng quanh trong ý nghĩ hoặc lời nói |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'discursive' thường được dùng để mô tả một bài viết, một cuộc trò chuyện hoặc một phong cách suy nghĩ đi từ chủ đề này sang chủ đề khác một cách rời rạc, thiếu tính hệ thống. Nó có thể mang ý nghĩa tiêu cực (thiếu tập trung) hoặc trung tính (khám phá nhiều khía cạnh). Khác với 'concise' (ngắn gọn, súc tích) hoặc 'focused' (tập trung), 'discursive' thể hiện sự rộng mở và linh hoạt trong cách tiếp cận vấn đề.
Prepositions
'Discursive on/about' thường được dùng để chỉ việc một người hoặc một bài viết lan man về một chủ đề nào đó. Ví dụ: 'He was being discursive on the topic of politics.' (Anh ấy đang lan man về chủ đề chính trị.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly discursive (rất lan man, tản mạn (trong lời nói, văn phong))
-
rather rather discursive (khá lan man, tản mạn)
-
essay discursive essay (bài luận tản mạn (khám phá nhiều khía cạnh của một chủ đề))
-
style discursive style (phong cách văn viết/nói lan man, tản mạn)
-
thought discursive thought (tư duy diễn ngôn (tư duy phân tích từng bước, có logic rõ ràng, đối lập với trực giác))
-
writing discursive writing (lối viết tản mạn, khám phá nhiều khía cạnh)
-
speak speak discursively (nói một cách lan man, không đi thẳng vào vấn đề)
-
write write discursively (viết một cách tản mạn, thiếu tập trung)
Idioms
-
discursive reasoning
Lý luận diễn ngôn; quá trình tư duy phân tích từng bước, logic (đối lập với tư duy trực giác)
"Philosophers often contrast intuitive understanding with discursive reasoning."
(Các nhà triết học thường đối lập sự hiểu biết trực giác với lý luận diễn ngôn.)
-
discursive practices
Thực hành diễn ngôn; các cách thức ngôn ngữ và xã hội định hình sự hiểu biết và quyền lực trong một lĩnh vực cụ thể (theo lý thuyết của Foucault)
"The study analyzed the discursive practices within political debates."
(Nghiên cứu đã phân tích các thực hành diễn ngôn trong các cuộc tranh luận chính trị.)
-
discursive space
Không gian diễn ngôn; một lĩnh vực hoặc bối cảnh nơi các ý tưởng, ngôn ngữ và quan điểm được trao đổi và định hình.
"Social media has created a new discursive space for public opinion."
(Mạng xã hội đã tạo ra một không gian diễn ngôn mới cho ý kiến công chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
discursive
AdjectiveLan man, không tập trung vào chủ đề chính; liên quan đến diễn ngôn hoặc các hình thức diễn ngôn.
"The lecture was discursive, covering many different topics related to the main theme."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the presentation had been less discursive, the audience would have understood the main points better. |
Nếu bài thuyết trình bớt lan man hơn, khán giả đã hiểu rõ hơn các ý chính. |
| Phủ định | If the professor hadn't spoken so discursively, the students wouldn't have been confused by the lecture. |
Nếu giáo sư không nói chuyện lan man như vậy, sinh viên đã không bị bối rối bởi bài giảng. |
| Nghi vấn | Would the meeting have been more productive if the discussion had been less discursively handled? |
Cuộc họp có lẽ đã hiệu quả hơn nếu cuộc thảo luận được xử lý ít lan man hơn không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The professor will have been speaking discursively for over an hour by the time the students start to fall asleep. |
Đến khi sinh viên bắt đầu buồn ngủ thì giáo sư đã nói lan man được hơn một tiếng rồi. |
| Phủ định | She won't have been presenting the topic discursively; she plans to stick to the main points and keep it concise. |
Cô ấy sẽ không trình bày chủ đề một cách lan man; cô ấy dự định chỉ tập trung vào những điểm chính và giữ cho nó ngắn gọn. |
| Nghi vấn | Will the politician have been answering questions discursively to avoid giving a direct answer? |
Liệu chính trị gia có đang trả lời các câu hỏi một cách lan man để tránh đưa ra câu trả lời trực tiếp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "discursive".
