revelations
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of revealing or disclosing; disclosure.
Vietnamese Meaning
Sự tiết lộ, sự khám phá; sự để lộ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The revelations about his past shocked everyone."
"Những tiết lộ về quá khứ của anh ấy đã gây sốc cho mọi người."
-
"The book is full of shocking revelations."
"Cuốn sách chứa đầy những tiết lộ gây sốc."
-
"These revelations could damage his political career."
"Những tiết lộ này có thể gây tổn hại đến sự nghiệp chính trị của anh ta."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | reveal | tiết lộ, bộc lộ, cho thấy |
| Noun (singular) | revelation | sự tiết lộ, điều mặc khải |
| Adjective | revealing | tiết lộ nhiều, để lộ (thường về thông tin hoặc trang phục) |
| Adjective | revelatory | có tính chất mặc khải, tiết lộ (thường về một sự thật sâu sắc) |
| Adverb | revealingly | một cách tiết lộ, một cách phơi bày |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ những tiết lộ gây chấn động, thay đổi nhận thức hoặc quan điểm về một vấn đề nào đó. Khác với 'disclosure' mang tính trung lập hơn, 'revelation' thường mang hàm ý về một sự thật bất ngờ và quan trọng.
Nghĩa này nhấn mạnh vào nội dung của thông tin được tiết lộ, thường là một điều quan trọng và bất ngờ, thay đổi cách nhìn nhận sự việc.
Prepositions
Ví dụ:
- Revelations *about* the scandal shocked the public. (Những tiết lộ về vụ bê bối đã gây sốc cho công chúng.)
- Revelations *of* corruption led to the Prime Minister's resignation. (Những tiết lộ về tham nhũng đã dẫn đến việc Thủ tướng từ chức.)
- There were revelations *in* the documents that implicated several high-ranking officials. (Có những tiết lộ trong tài liệu liên quan đến một số quan chức cấp cao.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
shocking shocking revelations (những tiết lộ gây sốc)
-
startling startling revelations (những tiết lộ đáng kinh ngạc)
-
new new revelations (những tiết lộ mới)
-
explosive explosive revelations (những tiết lộ chấn động)
-
damaging damaging revelations (những tiết lộ gây tổn hại)
-
disturbing disturbing revelations (những tiết lộ đáng lo ngại)
-
make make revelations (đưa ra những tiết lộ)
-
uncover uncover revelations (khám phá/phát hiện những tiết lộ)
-
lead to lead to revelations (dẫn đến những tiết lộ)
-
prompt prompt revelations (thúc đẩy những tiết lộ được đưa ra)
-
series a series of revelations (một loạt các tiết lộ)
-
of revelations of corruption (những tiết lộ về tham nhũng)
-
of revelations of fraud (những tiết lộ về gian lận)
Idioms
-
divine revelation
sự mặc khải thiêng liêng (thường trong bối cảnh tôn giáo, khi Chúa tiết lộ sự thật)
"Many religions are based on divine revelation, which guides their followers' beliefs and actions."
(Nhiều tôn giáo dựa trên sự mặc khải thiêng liêng, thứ dẫn lối cho niềm tin và hành động của tín đồ.)
-
a moment of revelation
một khoảnh khắc giác ngộ/sáng tỏ bất ngờ (khi một người đột nhiên hiểu ra điều gì đó quan trọng)
"Studying abroad was a moment of revelation for him about his true passion for photography."
(Việc du học là một khoảnh khắc giác ngộ đối với anh ấy về niềm đam mê thực sự của mình với nhiếp ảnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
revelations
nounSự tiết lộ, sự khám phá; sự để lộ.
"The revelations about his past shocked everyone."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "revelations".
