(Top Banner Ad)
discriminatory environment
C1
Tính từ (Discriminatory) C1 Xã hội học, Luật pháp, Nhân sự

discriminatory environment

UK: /dɪˈskrɪmɪnətəri ɪnˈvaɪrənmənt/ • US: /dɪˈskrɪmɪnətɔːri ɪnˈvaɪrənmənt/

Nghĩa tiếng Việt

môi trường phân biệt đối xử môi trường kỳ thị môi trường bất bình đẳng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Treating a person or particular group of people differently, especially in a worse way, than others because of their age, colour, sex, etc.

Vietnamese Meaning

Mang tính phân biệt đối xử, đối xử bất công với một người hoặc một nhóm người cụ thể dựa trên tuổi tác, màu da, giới tính, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company was accused of having discriminatory hiring practices."

    "Công ty bị cáo buộc có các thông lệ tuyển dụng mang tính phân biệt đối xử."

  • "The report highlighted the discriminatory environment within the workplace."

    "Báo cáo nhấn mạnh môi trường phân biệt đối xử trong nơi làm việc."

  • "Creating a non-discriminatory environment is crucial for employee well-being."

    "Tạo ra một môi trường không phân biệt đối xử là rất quan trọng đối với sức khỏe của nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb discriminate phân biệt đối xử
Noun discrimination sự phân biệt đối xử
Adjective discriminating có óc phán đoán tinh tế, biết phân biệt
Adverb discriminatorily một cách phân biệt đối xử
Adjective environmental thuộc về môi trường
Noun environmentalist nhà môi trường học
Adverb environmentally về mặt môi trường

Synonyms

biased atmosphere (bầu không khí thiên vị)prejudiced climate (môi trường định kiến)

Antonyms

inclusive environment (môi trường hòa nhập)equitable environment (môi trường công bằng)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Luật pháp, Nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
discriminare
English
discriminate (verb)
English
discriminatory (adjective)
Old French
environner
English
environment (noun)
English
discriminatory environment (phrase)

Nguồn gốc của 'Môi trường phân biệt đối xử'

Cụm từ 'discriminatory environment' (môi trường phân biệt đối xử) được ghép từ hai từ riêng biệt. 'Discriminatory' bắt nguồn từ tiếng Latin 'discriminare', có nghĩa là 'phân chia' hoặc 'phân biệt'. Nó phát triển thành 'discriminate' trong tiếng Anh, mang nghĩa 'đối xử không công bằng'. 'Environment' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'environner', nghĩa là 'bao quanh'. Khi ghép lại, 'discriminatory environment' mô tả một không gian hoặc bối cảnh nơi sự đối xử không công bằng dựa trên các đặc điểm như chủng tộc, giới tính, tôn giáo, v.v., là phổ biến hoặc được chấp nhận, tạo nên một bầu không khí tiêu cực và bất bình đẳng cho những người bị ảnh hưởng.

Usage Note

Tính từ 'discriminatory' thường được dùng để mô tả các hành vi, chính sách hoặc luật lệ mang tính phân biệt đối xử. Nó nhấn mạnh đến sự bất công và thiên vị trong cách đối xử.
Trong ngữ cảnh 'discriminatory environment', 'environment' đề cập đến môi trường xã hội, nơi các hành vi phân biệt đối xử diễn ra, ảnh hưởng tiêu cực đến những người bị phân biệt đối xử.

Prepositions

against towards

'Discriminatory against' ám chỉ sự phân biệt đối xử chống lại ai đó/cái gì đó. 'Discriminatory towards' ám chỉ sự phân biệt đối xử hướng tới ai đó/cái gì đó, có thể ít tiêu cực hơn so với 'against' nhưng vẫn mang ý nghĩa bất công.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + discriminatory environment
  • create create a discriminatory environment
    (tạo ra một môi trường phân biệt đối xử)
  • foster foster a discriminatory environment
    (nuôi dưỡng một môi trường phân biệt đối xử)
  • combat combat a discriminatory environment
    (chống lại một môi trường phân biệt đối xử)
  • challenge challenge a discriminatory environment
    (thách thức một môi trường phân biệt đối xử)
  • address address a discriminatory environment
    (giải quyết một môi trường phân biệt đối xử)
  • dismantle dismantle a discriminatory environment
    (phá bỏ một môi trường phân biệt đối xử)
  • escape escape a discriminatory environment
    (thoát khỏi một môi trường phân biệt đối xử)
Adjectives + discriminatory environment
  • hostile a hostile discriminatory environment
    (một môi trường phân biệt đối xử thù địch)
  • unfair an unfair discriminatory environment
    (một môi trường phân biệt đối xử không công bằng)
  • pervasive a pervasive discriminatory environment
    (một môi trường phân biệt đối xử phổ biến/lan rộng)
  • systemic a systemic discriminatory environment
    (một môi trường phân biệt đối xử có hệ thống)
  • subtle a subtle discriminatory environment
    (một môi trường phân biệt đối xử tinh vi/khó nhận biết)
Prepositions/Phrases with discriminatory environment
  • within a within a discriminatory environment
    (trong một môi trường phân biệt đối xử)
  • exposed to a exposed to a discriminatory environment
    (bị phơi bày/tiếp xúc với một môi trường phân biệt đối xử)

Idioms

  • perpetuate a discriminatory environment

    duy trì, kéo dài một môi trường phân biệt đối xử

    "Ignoring casual bias can perpetuate a discriminatory environment in the workplace."

    (Việc bỏ qua những thành kiến bình thường có thể duy trì một môi trường phân biệt đối xử tại nơi làm việc.)

  • a breeding ground for a discriminatory environment

    mảnh đất màu mỡ cho một môi trường phân biệt đối xử phát triển

    "Lack of diversity and inclusion initiatives can become a breeding ground for a discriminatory environment."

    (Thiếu các sáng kiến về đa dạng và hòa nhập có thể trở thành mảnh đất màu mỡ cho một môi trường phân biệt đối xử.)

  • break down a discriminatory environment

    phá vỡ, chấm dứt một môi trường phân biệt đối xử

    "It takes collective effort to break down a discriminatory environment and promote equality."

    (Cần có nỗ lực chung để phá vỡ một môi trường phân biệt đối xử và thúc đẩy bình đẳng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

discriminatory environment

Tính từ (Discriminatory)
Lật mặt

Mang tính phân biệt đối xử, đối xử bất công với một người hoặc một nhóm người cụ thể dựa trên tuổi tác, màu da, giới tính, v.v.

"The company was accused of having discriminatory hiring practices."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "discriminatory environment".

Phân biệt đối xử có hệ thống

Cụm từ 'discriminatory environment' thường được dùng để mô tả một dạng 'phân biệt đối xử có hệ thống' (systemic discrimination). Điều này có nghĩa là sự phân biệt đối xử không chỉ là hành động riêng lẻ của một cá nhân, mà đã ăn sâu vào các chính sách, thể chế, quy tắc và thói quen của một tổ chức hoặc xã hội. Nó tạo ra những rào cản vô hình hoặc hữu hình, khiến một số nhóm người gặp bất lợi thường xuyên, dù có thể không có ý định xấu từ bất kỳ cá nhân nào.

Bình đẳng và Công bằng

Việc giải quyết một 'môi trường phân biệt đối xử' không chỉ đòi hỏi 'bình đẳng' (equality) – đối xử mọi người như nhau – mà còn cần 'công bằng' (equity). Công bằng nhận ra rằng mọi người có những hoàn cảnh khác nhau và cần sự hỗ trợ khác nhau để đạt được kết quả công bằng. Ví dụ, một môi trường làm việc công bằng sẽ cung cấp các nguồn lực hoặc cơ hội đặc biệt cho những nhóm bị thiệt thòi để họ có thể cạnh tranh ngang bằng, thay vì chỉ áp dụng cùng một quy tắc cho tất cả mọi người.