disease tracing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of identifying and contacting people who may have been exposed to a disease in order to prevent further transmission.
Vietnamese Meaning
Quá trình xác định và liên hệ với những người có thể đã tiếp xúc với một bệnh truyền nhiễm để ngăn chặn sự lây lan thêm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Effective disease tracing is crucial for controlling outbreaks."
"Việc truy vết bệnh hiệu quả là rất quan trọng để kiểm soát các đợt bùng phát dịch bệnh."
-
"Disease tracing helped to identify the source of the infection."
"Việc truy vết bệnh đã giúp xác định nguồn gốc của sự lây nhiễm."
-
"The country implemented a comprehensive disease tracing program."
"Quốc gia đã triển khai một chương trình truy vết bệnh toàn diện."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | disease | bệnh tật |
| Noun | diseases | các bệnh (số nhiều) |
| Adjective | diseased | bị bệnh, mắc bệnh |
| Verb | trace | truy tìm, theo dõi dấu vết |
| Noun | trace | dấu vết |
| Noun | tracing | sự truy tìm, sự theo dõi |
| Noun | tracer | người/công cụ truy vết; chất đánh dấu |
| Adjective | traceable | có thể truy tìm được |
| Noun Phrase | contact tracer | người truy vết tiếp xúc |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Disease tracing là một thành phần quan trọng của phản ứng y tế công cộng đối với các bệnh truyền nhiễm. Nó khác với 'contact tracing' ở chỗ nó tập trung cụ thể vào một bệnh đã biết. 'Contact tracing' có thể được sử dụng rộng rãi hơn, không nhất thiết liên quan đến một bệnh cụ thể ngay từ đầu.
Prepositions
‘Tracing of disease’ nhấn mạnh hành động truy vết bệnh. ‘Tracing for disease’ nhấn mạnh mục đích của việc truy vết là để tìm ra bệnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
conduct conduct disease tracing (thực hiện truy vết bệnh)
-
implement implement disease tracing (triển khai truy vết bệnh)
-
strengthen strengthen disease tracing (tăng cường truy vết bệnh)
-
improve improve disease tracing (cải thiện truy vết bệnh)
-
effective effective disease tracing (truy vết bệnh hiệu quả)
-
rapid rapid disease tracing (truy vết bệnh nhanh chóng)
-
digital digital disease tracing (truy vết bệnh kỹ thuật số)
-
manual manual disease tracing (truy vết bệnh thủ công)
-
methods methods of disease tracing (các phương pháp truy vết bệnh)
-
importance importance of disease tracing (tầm quan trọng của truy vết bệnh)
-
efforts efforts in disease tracing (những nỗ lực trong truy vết bệnh)
Idioms
-
ramp up disease tracing efforts
tăng cường nỗ lực truy vết bệnh
"Governments worldwide had to ramp up disease tracing efforts during the pandemic."
(Các chính phủ trên toàn thế giới đã phải tăng cường nỗ lực truy vết bệnh trong đại dịch.)
-
disease tracing apps
các ứng dụng truy vết bệnh
"Many countries developed disease tracing apps to help monitor infection spread."
(Nhiều quốc gia đã phát triển các ứng dụng truy vết bệnh để giúp giám sát sự lây lan của nhiễm trùng.)
-
the backbone of disease control
xương sống của công tác kiểm soát dịch bệnh
"Effective disease tracing is often considered the backbone of disease control strategies."
(Truy vết bệnh hiệu quả thường được coi là xương sống của các chiến lược kiểm soát dịch bệnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
disease tracing
NounQuá trình xác định và liên hệ với những người có thể đã tiếp xúc với một bệnh truyền nhiễm để ngăn chặn sự lây lan thêm.
"Effective disease tracing is crucial for controlling outbreaks."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The health organization was implementing disease tracing to contain the outbreak. |
Tổ chức y tế đang thực hiện truy vết dịch bệnh để ngăn chặn sự bùng phát. |
| Phủ định | They were not using effective methods of disease tracing during the early stages of the pandemic. |
Họ đã không sử dụng các phương pháp truy vết dịch bệnh hiệu quả trong giai đoạn đầu của đại dịch. |
| Nghi vấn | Were they actively disease tracing when the first cases appeared? |
Họ có đang tích cực truy vết dịch bệnh khi những ca bệnh đầu tiên xuất hiện không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disease tracing".
