(Top Banner Ad)
disease tracing
C1
Noun C1 Y tế công cộng/Dịch tễ học

disease tracing

UK: /dɪˈziːz ˈtreɪsɪŋ/ • US: /dɪˈziːz ˈtreɪsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

truy vết bệnh xác định nguồn lây bệnh điều tra dịch tễ học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of identifying and contacting people who may have been exposed to a disease in order to prevent further transmission.

Vietnamese Meaning

Quá trình xác định và liên hệ với những người có thể đã tiếp xúc với một bệnh truyền nhiễm để ngăn chặn sự lây lan thêm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective disease tracing is crucial for controlling outbreaks."

    "Việc truy vết bệnh hiệu quả là rất quan trọng để kiểm soát các đợt bùng phát dịch bệnh."

  • "Disease tracing helped to identify the source of the infection."

    "Việc truy vết bệnh đã giúp xác định nguồn gốc của sự lây nhiễm."

  • "The country implemented a comprehensive disease tracing program."

    "Quốc gia đã triển khai một chương trình truy vết bệnh toàn diện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun disease bệnh tật
Noun diseases các bệnh (số nhiều)
Adjective diseased bị bệnh, mắc bệnh
Verb trace truy tìm, theo dõi dấu vết
Noun trace dấu vết
Noun tracing sự truy tìm, sự theo dõi
Noun tracer người/công cụ truy vết; chất đánh dấu
Adjective traceable có thể truy tìm được
Noun Phrase contact tracer người truy vết tiếp xúc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y tế công cộng/Dịch tễ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
trahere
Vulgar Latin
*tractiare
Old French
tracer
English
trace
Old French
desaise
English
disease
Modern English
disease tracing

Nguồn gốc của 'trace'

Từ 'trace' có gốc từ tiếng Latin 'trahere' nghĩa là 'kéo, vẽ'. Qua tiếng Pháp cổ 'tracer' nghĩa là 'theo dõi, vạch ra'. Từ này hình thành nên ý nghĩa 'truy tìm' hoặc 'theo dấu vết' như chúng ta dùng ngày nay.

Nguồn gốc của 'disease'

Từ 'disease' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'desaise', được ghép từ tiền tố 'des-' (mang nghĩa phủ định, thiếu sót) và 'aise' (nghĩa là 'sự thoải mái, dễ chịu'). Ban đầu nó có nghĩa là 'sự khó chịu, không thoải mái', sau đó phát triển thành 'bệnh tật'.

Sự kết hợp của 'disease tracing'

'Disease tracing' là một thuật ngữ hiện đại, ghép hai từ có nguồn gốc riêng biệt để tạo ra một khái niệm y học rõ ràng: 'truy tìm dấu vết của bệnh tật'. Nó mô tả hành động điều tra nguồn gốc và đường lây lan của một căn bệnh.

Usage Note

Disease tracing là một thành phần quan trọng của phản ứng y tế công cộng đối với các bệnh truyền nhiễm. Nó khác với 'contact tracing' ở chỗ nó tập trung cụ thể vào một bệnh đã biết. 'Contact tracing' có thể được sử dụng rộng rãi hơn, không nhất thiết liên quan đến một bệnh cụ thể ngay từ đầu.

Prepositions

of for

‘Tracing of disease’ nhấn mạnh hành động truy vết bệnh. ‘Tracing for disease’ nhấn mạnh mục đích của việc truy vết là để tìm ra bệnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + disease tracing
  • conduct conduct disease tracing
    (thực hiện truy vết bệnh)
  • implement implement disease tracing
    (triển khai truy vết bệnh)
  • strengthen strengthen disease tracing
    (tăng cường truy vết bệnh)
  • improve improve disease tracing
    (cải thiện truy vết bệnh)
Adjective + disease tracing
  • effective effective disease tracing
    (truy vết bệnh hiệu quả)
  • rapid rapid disease tracing
    (truy vết bệnh nhanh chóng)
  • digital digital disease tracing
    (truy vết bệnh kỹ thuật số)
  • manual manual disease tracing
    (truy vết bệnh thủ công)
Noun + of/in disease tracing
  • methods methods of disease tracing
    (các phương pháp truy vết bệnh)
  • importance importance of disease tracing
    (tầm quan trọng của truy vết bệnh)
  • efforts efforts in disease tracing
    (những nỗ lực trong truy vết bệnh)

Idioms

  • ramp up disease tracing efforts

    tăng cường nỗ lực truy vết bệnh

    "Governments worldwide had to ramp up disease tracing efforts during the pandemic."

    (Các chính phủ trên toàn thế giới đã phải tăng cường nỗ lực truy vết bệnh trong đại dịch.)

  • disease tracing apps

    các ứng dụng truy vết bệnh

    "Many countries developed disease tracing apps to help monitor infection spread."

    (Nhiều quốc gia đã phát triển các ứng dụng truy vết bệnh để giúp giám sát sự lây lan của nhiễm trùng.)

  • the backbone of disease control

    xương sống của công tác kiểm soát dịch bệnh

    "Effective disease tracing is often considered the backbone of disease control strategies."

    (Truy vết bệnh hiệu quả thường được coi là xương sống của các chiến lược kiểm soát dịch bệnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disease tracing

Noun
Lật mặt

Quá trình xác định và liên hệ với những người có thể đã tiếp xúc với một bệnh truyền nhiễm để ngăn chặn sự lây lan thêm.

"Effective disease tracing is crucial for controlling outbreaks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The health organization was implementing disease tracing to contain the outbreak.
Tổ chức y tế đang thực hiện truy vết dịch bệnh để ngăn chặn sự bùng phát.
Phủ định
They were not using effective methods of disease tracing during the early stages of the pandemic.
Họ đã không sử dụng các phương pháp truy vết dịch bệnh hiệu quả trong giai đoạn đầu của đại dịch.
Nghi vấn
Were they actively disease tracing when the first cases appeared?
Họ có đang tích cực truy vết dịch bệnh khi những ca bệnh đầu tiên xuất hiện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disease tracing".

Quyền riêng tư và Sức khỏe cộng đồng

Trong quá trình truy vết bệnh, đặc biệt là trong các đại dịch, thường xuyên nảy sinh mâu thuẫn giữa quyền riêng tư cá nhân và nhu cầu bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Việc thu thập dữ liệu về tiếp xúc đòi hỏi sự cân bằng tinh tế để đạt được hiệu quả mà không xâm phạm quá mức đời tư cá nhân.

John Snow và Bệnh tả

Vào năm 1854, bác sĩ John Snow đã thực hiện một trong những hoạt động 'truy vết bệnh' sớm nhất và nổi tiếng nhất khi ông điều tra ổ dịch tả ở London. Bằng cách lập bản đồ các trường hợp bệnh và nguồn nước, ông đã xác định được một máy bơm nước cụ thể là nguồn lây nhiễm, chứng minh tầm quan trọng của việc theo dõi nguồn gốc bệnh tật để kiểm soát dịch bệnh.