disguise oneself as
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To change your appearance or behaviour so that people do not recognize you or realize your true intentions.
Vietnamese Meaning
Thay đổi diện mạo hoặc hành vi của bạn để mọi người không nhận ra bạn hoặc nhận ra ý định thực sự của bạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He disguised himself as a cleaner to get inside the building."
"Anh ta cải trang thành một người dọn dẹp để vào bên trong tòa nhà."
-
"She disguised herself as a man to get a job."
"Cô ấy cải trang thành đàn ông để có được một công việc."
-
"The spy disguised himself as a tourist."
"Điệp viên cải trang thành một khách du lịch."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh hành động chủ động che giấu bản thân bằng cách thay đổi diện mạo hoặc cách cư xử. Nó khác với 'hide', chỉ đơn giản là trốn tránh. 'Oneself' đề cập đến việc người nào đó tự cải trang cho chính mình.
Prepositions
Giới từ 'as' chỉ vai trò hoặc hình thức mà người đó đang cải trang thành. Ví dụ: 'He disguised himself as a police officer.' (Anh ta cải trang thành một sĩ quan cảnh sát.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
cleverly cleverly disguise oneself as (khéo léo cải trang thành)
-
successfully successfully disguise oneself as (thành công cải trang thành)
-
effectively effectively disguise oneself as (hiệu quả cải trang thành)
-
try to try to disguise oneself as (cố gắng cải trang thành)
-
manage to manage to disguise oneself as (xoay sở cải trang thành)
Idioms
-
disguise oneself as a local
cải trang thành người địa phương
"The spy decided to disguise oneself as a local to blend in with the crowd."
(Điệp viên quyết định cải trang thành người địa phương để hòa mình vào đám đông.)
-
disguise oneself as a beggar
cải trang thành người ăn xin
"In the fairy tale, the prince would often disguise oneself as a beggar to learn about his people."
(Trong truyện cổ tích, hoàng tử thường cải trang thành người ăn xin để tìm hiểu về dân chúng của mình.)
-
disguise oneself as an old man/woman
cải trang thành ông/bà lão
"To enter the forbidden palace unnoticed, the queen had to disguise oneself as an old woman."
(Để vào cung điện cấm mà không bị phát hiện, hoàng hậu phải cải trang thành một bà lão.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
disguise oneself as
Động từThay đổi diện mạo hoặc hành vi của bạn để mọi người không nhận ra bạn hoặc nhận ra ý định thực sự của bạn.
"He disguised himself as a cleaner to get inside the building."
Grammar Rules
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He disguised himself as a cleaner as cleverly as a seasoned spy. |
Anh ta ngụy trang thành một người dọn dẹp khéo léo như một điệp viên dày dặn kinh nghiệm. |
| Phủ định | She didn't disguise herself as effectively as he did; her accent gave her away. |
Cô ấy ngụy trang không hiệu quả bằng anh ấy; giọng của cô ấy đã tố cáo cô ấy. |
| Nghi vấn | Did the criminal disguise himself as more convincingly than the victim remembered? |
Tên tội phạm đã ngụy trang bản thân một cách thuyết phục hơn so với những gì nạn nhân nhớ sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disguise oneself as".
