(Top Banner Ad)
dish of the day
B1
Danh từ B1 Ẩm thực

dish of the day

UK: /ˈdɪʃ ɒv ðə ˈdeɪ/ • US: /ˈdɪʃ əv ðə ˈdeɪ/

Nghĩa tiếng Việt

món đặc biệt trong ngày món ăn đặc biệt hôm nay món ăn trong ngày
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A special dish prepared by a restaurant on a particular day.

Vietnamese Meaning

Món ăn đặc biệt được nhà hàng chuẩn bị vào một ngày cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dish of the day is grilled salmon with asparagus."

    "Món ăn đặc biệt hôm nay là cá hồi nướng với măng tây."

  • "I'll have the dish of the day, please."

    "Cho tôi món ăn đặc biệt hôm nay, làm ơn."

  • "The waiter recommended the dish of the day."

    "Người phục vụ đã giới thiệu món ăn đặc biệt hôm nay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dish món ăn, đĩa
Verb to dish out phân phát, bày ra (thức ăn)
Adjective (informal) dishy hấp dẫn, quyến rũ (chỉ người)
Noun day ngày
Adjective/Adverb daily hàng ngày, mỗi ngày
Noun daytime ban ngày

Synonyms

today's special (món đặc biệt hôm nay)

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*dis- (dish), *dʰeh₁- (day)
Old English
disc (dish), dæg (day), of (of)
Old French
disch (dish, from Latin 'discus')
Middle English
dish (dish), day (day)
Modern English
dish of the day

Món đặc biệt trong ngày: Lịch sử và ý nghĩa

Cụm từ 'dish of the day' (món ăn trong ngày) ra đời từ thực tiễn trong các nhà hàng và quán ăn. Nó dùng để chỉ một món ăn đặc biệt mà đầu bếp lựa chọn để giới thiệu vào một ngày cụ thể, thường là dựa trên nguyên liệu tươi ngon nhất có sẵn, tính thời vụ hoặc sự sáng tạo của đầu bếp. Điều này giúp nhà hàng vừa tối ưu hóa nguyên liệu, vừa mang lại sự đa dạng và hấp dẫn cho thực khách, khuyến khích họ thử những món mới lạ.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh nhà hàng, quán ăn để chỉ món ăn nổi bật, được khuyến nghị trong ngày. Nó mang ý nghĩa về sự lựa chọn đặc biệt, tươi ngon và có thể là món mới hoặc món được chế biến theo công thức đặc biệt chỉ trong ngày hôm đó. Không giống như 'special', 'dish of the day' nhấn mạnh vào tính chất 'ngày hôm nay' chứ không chỉ đơn thuần là món đặc biệt của nhà hàng nói chung.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs associated with 'dish of the day'
  • order order the dish of the day
    (gọi món ăn trong ngày)
  • try try the dish of the day
    (thử món ăn trong ngày)
  • serve as serve as the dish of the day
    (phục vụ như món ăn trong ngày)
Adjectives describing 'dish of the day'
  • popular popular dish of the day
    (món ăn trong ngày được ưa chuộng)
  • seasonal seasonal dish of the day
    (món ăn trong ngày theo mùa)
  • tempting tempting dish of the day
    (món ăn trong ngày hấp dẫn)
Phrases introducing 'dish of the day'
  • Today's Today's dish of the day
    (Món ăn trong ngày hôm nay)
  • The chef's The chef's dish of the day
    (Món ăn trong ngày của đầu bếp)

Idioms

  • What's the dish of the day?

    Món đặc biệt trong ngày là gì?

    "Excuse me, what's the dish of the day?"

    (Xin lỗi, món đặc biệt trong ngày là gì ạ?)

  • The dish of the day is...

    Món đặc biệt trong ngày là...

    "The dish of the day is grilled salmon with asparagus."

    (Món đặc biệt trong ngày là cá hồi nướng măng tây.)

  • Chef's dish of the day

    Món đặc biệt trong ngày của đầu bếp

    "Our chef's dish of the day is always a surprise."

    (Món đặc biệt trong ngày của đầu bếp chúng tôi luôn là một bất ngờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dish of the day

Danh từ
Lật mặt

Món ăn đặc biệt được nhà hàng chuẩn bị vào một ngày cụ thể.

"The dish of the day is grilled salmon with asparagus."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dish of the day".

Món ăn trong ngày trong văn hóa nhà hàng phương Tây

Trong các nhà hàng phương Tây, 'dish of the day' (còn gọi là 'daily special' hoặc 'plat du jour' trong tiếng Pháp) là một phần quan trọng của thực đơn. Nó thường thể hiện sự sáng tạo của đầu bếp, tận dụng nguyên liệu tươi ngon theo mùa, hoặc là cách để giới thiệu một món ăn mới. Đối với thực khách, đây thường là một lựa chọn hấp dẫn vì nó có thể tươi hơn, độc đáo hơn và đôi khi có giá cả phải chăng hơn so với các món cố định trong thực đơn.