dish of the day
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A special dish prepared by a restaurant on a particular day.
Vietnamese Meaning
Món ăn đặc biệt được nhà hàng chuẩn bị vào một ngày cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The dish of the day is grilled salmon with asparagus."
"Món ăn đặc biệt hôm nay là cá hồi nướng với măng tây."
-
"I'll have the dish of the day, please."
"Cho tôi món ăn đặc biệt hôm nay, làm ơn."
-
"The waiter recommended the dish of the day."
"Người phục vụ đã giới thiệu món ăn đặc biệt hôm nay."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh nhà hàng, quán ăn để chỉ món ăn nổi bật, được khuyến nghị trong ngày. Nó mang ý nghĩa về sự lựa chọn đặc biệt, tươi ngon và có thể là món mới hoặc món được chế biến theo công thức đặc biệt chỉ trong ngày hôm đó. Không giống như 'special', 'dish of the day' nhấn mạnh vào tính chất 'ngày hôm nay' chứ không chỉ đơn thuần là món đặc biệt của nhà hàng nói chung.
Collocations (Từ đi kèm)
-
order order the dish of the day (gọi món ăn trong ngày)
-
try try the dish of the day (thử món ăn trong ngày)
-
serve as serve as the dish of the day (phục vụ như món ăn trong ngày)
-
popular popular dish of the day (món ăn trong ngày được ưa chuộng)
-
seasonal seasonal dish of the day (món ăn trong ngày theo mùa)
-
tempting tempting dish of the day (món ăn trong ngày hấp dẫn)
-
Today's Today's dish of the day (Món ăn trong ngày hôm nay)
-
The chef's The chef's dish of the day (Món ăn trong ngày của đầu bếp)
Idioms
-
What's the dish of the day?
Món đặc biệt trong ngày là gì?
"Excuse me, what's the dish of the day?"
(Xin lỗi, món đặc biệt trong ngày là gì ạ?)
-
The dish of the day is...
Món đặc biệt trong ngày là...
"The dish of the day is grilled salmon with asparagus."
(Món đặc biệt trong ngày là cá hồi nướng măng tây.)
-
Chef's dish of the day
Món đặc biệt trong ngày của đầu bếp
"Our chef's dish of the day is always a surprise."
(Món đặc biệt trong ngày của đầu bếp chúng tôi luôn là một bất ngờ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dish of the day
Danh từMón ăn đặc biệt được nhà hàng chuẩn bị vào một ngày cụ thể.
"The dish of the day is grilled salmon with asparagus."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dish of the day".
