(Top Banner Ad)
dishonest business
B2
Tính từ (dishonest) B2 Kinh tế, Đạo đức kinh doanh

dishonest business

UK: /dɪsˈɒnɪst ˈbɪznəs/ • US: /dɪsˈɑːnɪst ˈbɪznəs/

Nghĩa tiếng Việt

kinh doanh gian dối kinh doanh bất lương hoạt động kinh doanh không trung thực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not honest; intending to deceive.

Vietnamese Meaning

Không trung thực; có ý định lừa dối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company was accused of dishonest business practices."

    "Công ty bị cáo buộc có những hành vi kinh doanh không trung thực."

  • "Dishonest business practices can lead to severe legal consequences."

    "Các hành vi kinh doanh không trung thực có thể dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng."

  • "He built his wealth through dishonest business dealings."

    "Anh ta làm giàu bằng những giao dịch kinh doanh không trung thực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dishonesty sự không trung thực, tính gian lận
Adjective honest trung thực, lương thiện
Adverb dishonestly một cách không trung thực
Noun businessperson doanh nhân
Adjective busy bận rộn
Noun busyness sự bận rộn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Đạo đức kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bisjō
Old English
bisig (busy)
Old English
-nes (suffix)
Latin
honos/honoris (honor)
Latin
honestus (honorable)
Old French
honeste (honest)
English (13th C)
honest
Latin
dis- (prefix)
English (14th C)
dishonest
English (14th C)
business
English (Modern)
dishonest business

Nguồn gốc của 'dishonest business'

Cụm từ 'dishonest business' được ghép từ 'dishonest' và 'business'. 'Honest' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'honestus' (đáng kính, danh dự). Tiền tố 'dis-' trong 'dishonest' cũng từ tiếng Latinh, mang nghĩa phủ định, biến 'honest' thành 'không trung thực'. Từ 'business' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'bisignesse', phát triển từ 'bisig' (bận rộn, bận rộn làm việc). Khi ghép lại, 'dishonest business' mô tả một hoạt động kinh doanh mà bản chất không trung thực, gian lận, hoặc trái đạo đức.

Usage Note

Từ 'dishonest' mang nghĩa tiêu cực, chỉ hành vi thiếu trung thực, gian lận, không đáng tin cậy. Nó mạnh hơn so với 'untruthful' (không thật) và gần nghĩa với 'deceptive' (lừa dối), nhưng 'deceptive' thường ám chỉ sự che đậy tinh vi hơn.
Trong cụm từ này, 'business' dùng để chỉ hoạt động kinh doanh nói chung, không nhất thiết phải là một công ty cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dishonest business
  • run run a dishonest business
    (điều hành một doanh nghiệp gian lận/không trung thực)
  • engage in engage in dishonest business
    (tham gia vào hoạt động kinh doanh không trung thực)
  • expose expose a dishonest business
    (vạch trần một doanh nghiệp gian lận)
  • uncover uncover dishonest business dealings
    (phát hiện những giao dịch kinh doanh không trung thực)
Adjective + dishonest business
  • illegal illegal dishonest business
    (kinh doanh không trung thực bất hợp pháp)
  • shady shady dishonest business practices
    (những hoạt động kinh doanh không trung thực mờ ám)
  • fraudulent fraudulent dishonest business schemes
    (các kế hoạch kinh doanh gian lận, lừa đảo)

Idioms

  • To be involved in dishonest business

    Tham gia vào việc kinh doanh không trung thực/gian lận

    "He lost his reputation after he was found to be involved in dishonest business practices."

    (Anh ta mất uy tín sau khi bị phát hiện có liên quan đến các hoạt động kinh doanh không trung thực.)

  • To run a dishonest business

    Điều hành một công việc kinh doanh gian lận/không đàng hoàng

    "The authorities shut down the company for running a dishonest business."

    (Chính quyền đã đóng cửa công ty vì điều hành một công việc kinh doanh không đàng hoàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dishonest business

Tính từ (dishonest)
Lật mặt

Không trung thực; có ý định lừa dối.

"The company was accused of dishonest business practices."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dishonest business".

Tội phạm cổ cồn trắng (White-collar crime)

Ở các nước phương Tây, 'dishonest business' thường được liên hệ với 'tội phạm cổ cồn trắng'. Đây là những tội phạm tài chính hoặc kinh tế không sử dụng bạo lực, thường do những người có địa vị cao trong doanh nghiệp hoặc chính phủ thực hiện, ví dụ như lừa đảo, tham ô, rửa tiền. Các hành vi này gây thiệt hại lớn cho nền kinh tế và niềm tin công chúng.

Bảo vệ người tố giác (Whistleblower Protection)

Để chống lại các hoạt động 'dishonest business', nhiều quốc gia phương Tây có luật bảo vệ 'whistleblower' (người tố giác). Những người này là nhân viên hoặc cá nhân dám lên tiếng tiết lộ thông tin về các hành vi sai trái, bất hợp pháp hoặc phi đạo đức trong một tổ chức, đặc biệt là các doanh nghiệp không trung thực. Việc bảo vệ họ khuyến khích sự minh bạch và trách nhiệm giải trình.