(Top Banner Ad)
disingenuous
C1
adjective C1 Giao tiếp, Tâm lý học

disingenuous

UK: /ˌdɪsɪnˈdʒiːniəs/ • US: /ˌdɪsɪnˈdʒenjuəs/

Nghĩa tiếng Việt

giả tạo không thành thật làm bộ ngây thơ không chân thành
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not candid or sincere, typically by pretending that one knows less about something than one really does.

Vietnamese Meaning

Không thành thật hoặc chân thành, thường là bằng cách giả vờ biết ít hơn về điều gì đó so với thực tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It was disingenuous of her to claim she had no prior knowledge of the plan."

    "Thật là không thành thật khi cô ta tuyên bố rằng cô ta không hề biết trước về kế hoạch."

  • "His apology seemed a bit disingenuous."

    "Lời xin lỗi của anh ta có vẻ hơi không thành thật."

  • "She gave a disingenuous smile."

    "Cô ấy nở một nụ cười không chân thật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective disingenuous không thành thật, giả dối một cách khôn khéo, không trung thực
Adverb disingenuously một cách không thành thật, một cách giả dối khôn khéo
Noun disingenuousness sự không thành thật, sự giả dối một cách khôn khéo
Adjective ingenuous chân thật, ngây thơ, thẳng thắn
Adverb ingenuously một cách chân thật, một cách ngây thơ
Noun ingenuousness sự chân thật, sự ngây thơ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ingenuus
English
ingenuous
English
disingenuous

Nguồn gốc của sự không thẳng thắn

Từ "disingenuous" được ghép từ tiền tố "dis-" (nghĩa phủ định) và tính từ "ingenuous". "Ingenuous" xuất phát từ tiếng Latin "ingenuus", ban đầu có nghĩa là "sinh ra tự do", "cao quý" và sau đó phát triển thành "thẳng thắn", "chân thật", "trong sáng". Khi thêm "dis-", nghĩa của từ trở thành ngược lại: "không thẳng thắn", "không thành thật", "giả dối một cách khôn khéo", mang hàm ý cố tình che giấu sự thật hoặc động cơ.

Usage Note

Từ 'disingenuous' thường được dùng để mô tả một người giả vờ ngây thơ hoặc không biết gì để đạt được mục đích của mình. Nó khác với 'insincere' (không chân thành) ở chỗ nó có một yếu tố của sự lừa dối tinh vi và có chủ ý. 'Hypocritical' (đạo đức giả) thì mạnh hơn, ám chỉ sự mâu thuẫn giữa lời nói và hành động, trong khi 'disingenuous' chỉ đơn thuần là không trung thực.

Prepositions

about with

Khi dùng 'about', nó chỉ ra chủ đề mà sự không trung thực xoay quanh: 'He was disingenuous about his past.' Khi dùng 'with', nó chỉ ra đối tượng mà sự không trung thực hướng đến: 'She was disingenuous with her colleagues.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • disingenuous a disingenuous argument
    (một lập luận không thành thật/giả dối)
  • disingenuous a disingenuous claim
    (một tuyên bố không thành thật/giả dối)
  • disingenuous a disingenuous remark
    (một nhận xét không thành thật/giả dối)
  • disingenuous a disingenuous excuse
    (một lời bào chữa không thành thật/giả dối)
  • disingenuous a disingenuous smile
    (một nụ cười giả tạo/không thật lòng)
Verb + Adjective
  • appear appear disingenuous
    (có vẻ không thành thật/giả dối)
  • sound sound disingenuous
    (nghe có vẻ không thành thật/giả dối)
  • be be disingenuous about something
    (không thành thật/giả dối về điều gì đó)
Adverb + Adjective
  • faintly faintly disingenuous
    (hơi/chút không thành thật)
  • subtly subtly disingenuous
    (không thành thật một cách tinh vi)

Idioms

  • a disingenuous attempt to do something

    một nỗ lực không thành thật/giả dối để làm điều gì đó

    "His offer to help was a disingenuous attempt to gain her trust."

    (Lời đề nghị giúp đỡ của anh ta là một nỗ lực giả dối nhằm chiếm được lòng tin của cô ấy.)

  • to ask a disingenuous question

    đặt một câu hỏi giả vờ ngây thơ nhưng thực chất có ý đồ/cạm bẫy

    "The reporter asked a disingenuous question, knowing the answer would embarrass the official."

    (Phóng viên đã đặt một câu hỏi giả tạo, biết rằng câu trả lời sẽ khiến quan chức bối rối.)

  • a disingenuous argument

    một lập luận không thành thật, cố tình đánh lừa hoặc che giấu sự thật

    "The politician presented a disingenuous argument to avoid addressing the real issue."

    (Vị chính trị gia đưa ra một lập luận giả dối để tránh giải quyết vấn đề thực sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disingenuous

adjective
Lật mặt

Không thành thật hoặc chân thành, thường là bằng cách giả vờ biết ít hơn về điều gì đó so với thực tế.

"It was disingenuous of her to claim she had no prior knowledge of the plan."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician, who spoke disingenuously about his past, lost the public's trust.
Chính trị gia, người đã nói không thật lòng về quá khứ của mình, đã mất lòng tin của công chúng.
Phủ định
A person whose intentions are disingenuous is not someone you should confide in.
Một người có ý định không chân thành không phải là người bạn nên tâm sự.
Nghi vấn
Is there any situation where someone who appears disingenuous might actually be telling the truth?
Có tình huống nào mà một người trông không thật lòng thực sự có thể đang nói sự thật không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She spoke disingenuously about her reasons for leaving the company.
Cô ấy nói một cách không thật lòng về lý do rời công ty.
Phủ định
They did not act disingenuously during the negotiations.
Họ đã không hành động giả tạo trong quá trình đàm phán.
Nghi vấn
Did he disingenuously claim to be unaware of the situation?
Anh ta có phải đã giả vờ không biết về tình hình một cách không thật lòng không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was being disingenuous when he said he didn't want the promotion.
Anh ta không thành thật khi nói rằng anh ta không muốn được thăng chức.
Phủ định
Why weren't they being disingenuous about their intentions?
Tại sao họ không tỏ ra giả tạo về ý định của mình?
Nghi vấn
Why did she act so disingenuously during the negotiation?
Tại sao cô ấy hành động không chân thành như vậy trong cuộc đàm phán?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is being disingenuous about his reasons for leaving.
Anh ta đang không thành thật về lý do rời đi của mình.
Phủ định
Isn't it disingenuous to pretend you didn't know?
Chẳng phải là không thành thật khi giả vờ như bạn không biết sao?
Nghi vấn
Are you being disingenuous with me?
Bạn có đang không thành thật với tôi không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time you confront him, he will have disingenuously concealed his true intentions.
Vào thời điểm bạn đối chất với anh ta, anh ta sẽ đã che giấu một cách không thật lòng những ý định thực sự của mình.
Phủ định
She won't have been disingenuous with us, or we would have noticed her lies.
Cô ấy sẽ không giả tạo với chúng ta, nếu không chúng ta đã nhận ra những lời nói dối của cô ấy.
Nghi vấn
Will he have been disingenuous in his apology, or did he truly mean it?
Liệu lời xin lỗi của anh ta có giả tạo không, hay anh ta thực sự có ý đó?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been acting disingenuously to gain their trust.
Cô ấy đã và đang hành động không thật lòng để đạt được lòng tin của họ.
Phủ định
They haven't been appearing disingenuous in their negotiations; in fact, they seem quite sincere.
Họ đã không tỏ ra không thật lòng trong các cuộc đàm phán của họ; trên thực tế, họ có vẻ khá chân thành.
Nghi vấn
Has he been behaving disingenuously towards his colleagues?
Có phải anh ấy đã và đang cư xử không thật lòng với các đồng nghiệp của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disingenuous".

Sự đánh giá cao tính chân thật trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, tính chân thật (sincerity) và sự thẳng thắn (frankness) được đánh giá rất cao, đặc biệt trong giao tiếp và quan hệ xã hội. Việc bị coi là "disingenuous" (không thành thật, giả dối một cách khôn khéo) thường là một lời chỉ trích nghiêm trọng, ngụ ý rằng người đó đang cố tình lừa dối hoặc che giấu sự thật để đạt được lợi ích cá nhân, làm suy yếu lòng tin và có thể dẫn đến hậu quả tiêu cực trong các mối quan hệ.

Disingenuous trong chính trị và truyền thông

Từ "disingenuous" thường được sử dụng trong lĩnh vực chính trị và truyền thông để mô tả những tuyên bố, hành động hoặc lập luận của các nhân vật công chúng mà dường như có vẻ thẳng thắn hoặc ngây thơ nhưng thực chất lại che giấu động cơ hoặc sự thật. Nó ám chỉ một sự thiếu trung thực có chủ ý, thường được dùng để bóc trần sự giả tạo hoặc thao túng thông tin, khiến công chúng mất niềm tin vào các nhà lãnh đạo hoặc nguồn tin.