(Top Banner Ad)
pretense
B2
Danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Tâm lý học, Xã hội học

pretense

UK: /prɪˈtens/ • US: /prɪˈtɛns/

Nghĩa tiếng Việt

sự giả vờ sự làm bộ sự ngụy tạo vỏ bọc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An attempt to make something that is not the case appear true.

Vietnamese Meaning

Sự giả vờ, sự làm bộ, sự ngụy tạo; một hành động để che giấu sự thật hoặc cảm xúc thực sự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He made no pretense of being interested in the conversation."

    "Anh ta không hề giả vờ tỏ ra hứng thú với cuộc trò chuyện."

  • "They kept up the pretense that everything was fine."

    "Họ tiếp tục giả vờ rằng mọi thứ đều ổn."

  • "The meeting was held under the pretense of a routine check."

    "Cuộc họp được tổ chức dưới vỏ bọc của một cuộc kiểm tra định kỳ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pretend giả vờ, vờ vịt
Noun pretender người giả vờ, người đòi quyền thừa kế giả mạo
Adjective pretentious kiêu căng, tự phụ, khoe khoang
Noun pretentiousness sự kiêu căng, sự tự phụ, tính khoe khoang
Adjective unpretentious khiêm tốn, giản dị, không phô trương

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praetendere
Old French
pretensse
English
pretense

Nguồn gốc của sự giả vờ

Từ 'pretense' bắt nguồn từ động từ 'praetendere' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'vươn ra phía trước' hoặc 'che giấu'. Nó gợi lên hình ảnh ai đó giơ một thứ gì đó ra trước mặt để che đi sự thật hay ý định thực sự của mình, tạo nên một vỏ bọc giả tạo. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'pretensse' trước khi trở thành 'pretense' trong tiếng Anh.

Usage Note

Từ 'pretense' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu chân thành và có mục đích che giấu. Nó khác với 'simulation' (mô phỏng) vì 'simulation' có thể không có mục đích lừa dối. Nó cũng khác với 'affectation' (sự làm dáng) vì 'affectation' thường chỉ liên quan đến phong cách và thái độ, không nhất thiết là che giấu điều gì đó.

Prepositions

of under

'Pretense of' được sử dụng để chỉ điều gì đó được giả vờ hoặc làm bộ. Ví dụ: 'He lived a pretense of wealth.' ('Anh ta sống trong sự giả vờ giàu có.') 'Under pretense of' được sử dụng để chỉ hành động gì đó được thực hiện dưới vỏ bọc của một lý do hoặc mục đích giả tạo. Ví dụ: 'He visited her under pretense of asking for advice.' ('Anh ta đến thăm cô ấy dưới vỏ bọc xin lời khuyên.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pretense
  • false false pretense
    (sự giả dối, sự giả vờ sai sự thật)
  • mere mere pretense
    (chỉ là sự giả vờ đơn thuần)
  • elaborate elaborate pretense
    (sự giả vờ tinh vi, phức tạp)
  • flimsy flimsy pretense
    (sự giả vờ yếu ớt, dễ bị lộ tẩy)
  • no no pretense
    (không có sự giả vờ, chân thật)
Verb + pretense
  • make make a pretense of something
    (giả vờ làm gì đó, tỏ vẻ làm gì đó)
  • drop drop the pretense
    (ngừng giả vờ, bỏ đi vỏ bọc)
  • maintain maintain a pretense
    (duy trì sự giả vờ)
  • keep up keep up the pretense
    (tiếp tục giả vờ, giữ vững vỏ bọc)
Prepositional Phrase + pretense
  • under under the pretense of something
    (dưới chiêu bài/lấy cớ là gì đó)
  • without without pretense
    (không chút giả dối, thật lòng)
  • under false under false pretenses
    (dưới những vỏ bọc giả dối, bằng cách lừa đảo)

Idioms

  • under false pretenses

    dưới vỏ bọc giả dối, bằng cách lừa dối

    "He obtained the money under false pretenses."

    (Anh ta đã chiếm đoạt tiền bằng cách lừa dối.)

  • make a pretense of (doing) something

    giả vờ làm điều gì đó, tỏ vẻ làm điều gì đó

    "She made a pretense of being interested, but her mind was elsewhere."

    (Cô ấy giả vờ tỏ ra quan tâm, nhưng tâm trí lại đang ở nơi khác.)

  • drop the pretense

    ngừng giả vờ, vứt bỏ vỏ bọc, đối diện sự thật

    "It's time to drop the pretense and admit what you really think."

    (Đã đến lúc ngừng giả vờ và thừa nhận những gì bạn thực sự nghĩ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pretense

Danh từ
Lật mặt

Sự giả vờ, sự làm bộ, sự ngụy tạo; một hành động để che giấu sự thật hoặc cảm xúc thực sự.

"He made no pretense of being interested in the conversation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pretense".

Vỏ bọc xã hội và sự chân thật

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'pretense' (sự giả vờ) thường được dùng để chỉ hành động che đậy cảm xúc, ý định thật hoặc bản thân để phù hợp với các chuẩn mực xã hội, hoặc để 'giữ thể diện'. Dù đôi khi được chấp nhận như một phần của giao tiếp xã hội (như lịch sự xã giao), nó cũng có thể bị chỉ trích là thiếu chân thật, đặc biệt trong các mối quan hệ cá nhân sâu sắc.

Giả vờ trong nghệ thuật và văn học

Chủ đề về 'pretense' (sự giả vờ, đóng vai, mạo nhận) là một yếu tố rất phổ biến và mạnh mẽ trong kịch nghệ, văn học và phim ảnh phương Tây. Các nhân vật thường giả vờ là người khác, che giấu động cơ thực sự của mình hoặc sống trong một thực tại giả tạo, tạo nên những tình huống kịch tính, bi hài và khám phá chiều sâu tâm lý con người cũng như những khía cạnh phức tạp của xã hội.