(Top Banner Ad)
disjoint sets
C1
noun C1 Toán học, Khoa học máy tính

disjoint sets

UK: /dɪsˈdʒɔɪnt sɛts/ • US: /dɪsˈdʒɔɪnt sɛts/

Nghĩa tiếng Việt

các tập hợp rời nhau các tập hợp không giao nhau
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sets that have no elements in common.

Vietnamese Meaning

Các tập hợp không có phần tử chung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "These two sets are disjoint because they share no common elements."

    "Hai tập hợp này rời nhau vì chúng không có phần tử chung nào."

  • "In data structures, disjoint sets are used to implement the union-find algorithm."

    "Trong cấu trúc dữ liệu, các tập hợp rời nhau được sử dụng để triển khai thuật toán hợp nhất-tìm."

  • "Let A = {1, 2, 3} and B = {4, 5, 6}. A and B are disjoint sets."

    "Cho A = {1, 2, 3} và B = {4, 5, 6}. A và B là các tập hợp rời nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb disjoin tách rời, làm rời rạc
Noun disjunction sự tách rời; phép tuyển (trong logic)
Verb set đặt, thiết lập, ấn định
Noun subset tập hợp con
Noun superset tập hợp cha (tập hợp chứa một tập hợp con khác)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Khoa học máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis-
Latin
jungere
Old French
desjoint
English
disjoint
Old English
settan
English
set

Nguồn gốc từ 'disjoint'

Từ 'disjoint' có nguồn gốc từ tiếng Latin, kết hợp tiền tố 'dis-' nghĩa là 'riêng rẽ, tách rời' và động từ 'jungere' nghĩa là 'kết nối, hợp lại'. Khi kết hợp lại, 'disjoint' mang ý nghĩa 'không được kết nối, tách rời'. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu là 'rời rạc'.

Nguồn gốc từ 'set'

Từ 'set' trong tiếng Anh cổ là 'settan', có nghĩa là 'đặt, để, sắp xếp'. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển và trong toán học, 'set' được dùng để chỉ một 'tập hợp' các đối tượng hoặc phần tử.

Sự kết hợp 'disjoint sets'

Khi 'disjoint' và 'sets' kết hợp, chúng tạo thành một thuật ngữ toán học chính xác: 'disjoint sets' (các tập hợp rời rạc). Điều này mô tả hai hoặc nhiều tập hợp không có bất kỳ phần tử chung nào. Đây là một khái niệm cơ bản trong lý thuyết tập hợp, quan trọng trong toán học và khoa học máy tính.

Usage Note

Khái niệm 'disjoint sets' được sử dụng rộng rãi trong lý thuyết tập hợp, toán học rời rạc và khoa học máy tính. Nó mô tả tình trạng các tập hợp không giao nhau, tức là không có bất kỳ phần tử nào thuộc cả hai tập hợp. Sự khác biệt quan trọng là so với 'overlapping sets' (các tập giao nhau), nơi mà các tập có ít nhất một phần tử chung. Trong lập trình, disjoint sets được sử dụng để xây dựng cấu trúc dữ liệu disjoint-set (hay còn gọi là union-find data structure) để theo dõi một tập hợp các phần tử được chia thành một số tập hợp con không giao nhau.

Prepositions

of with

Khi nói về mối quan hệ giữa các tập hợp cụ thể, ta dùng 'sets of' hoặc 'sets with'. Ví dụ: 'Consider sets of prime numbers' (Xét các tập hợp số nguyên tố) hoặc 'check sets with different characteristics' (kiểm tra các tập có đặc điểm khác nhau).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + disjoint sets
  • mutually mutually disjoint sets
    (các tập hợp rời rạc đôi một (mỗi cặp đều rời rạc))
  • pairwise pairwise disjoint sets
    (các tập hợp rời rạc từng cặp)
  • non-empty non-empty disjoint sets
    (các tập hợp rời rạc không rỗng)
  • finite finite disjoint sets
    (các tập hợp rời rạc hữu hạn)
Verb/Noun Phrase + disjoint sets
  • union of union of disjoint sets
    (hợp của các tập hợp rời rạc)
  • partition into partition into disjoint sets
    (phân hoạch thành các tập hợp rời rạc)
  • collection of collection of disjoint sets
    (tập hợp các tập hợp rời rạc)
  • form form disjoint sets
    (tạo thành các tập hợp rời rạc)

Idioms

  • disjoint union

    hợp rời rạc (một phép toán tạo ra một tập hợp mới, trong đó các phần tử từ các tập hợp ban đầu được coi là riêng biệt, ngay cả khi chúng có giá trị giống nhau)

    "The disjoint union of two sets A and B is constructed by marking the elements to keep them distinct."

    (Hợp rời rạc của hai tập hợp A và B được xây dựng bằng cách đánh dấu các phần tử để giữ chúng riêng biệt.)

  • disjoint set data structure

    cấu trúc dữ liệu tập hợp rời rạc (một cấu trúc dữ liệu lưu trữ một tập hợp các tập hợp rời rạc, thường được dùng trong các thuật toán như Union-Find)

    "Kruskal's algorithm often uses a disjoint set data structure to efficiently manage connected components."

    (Thuật toán Kruskal thường sử dụng cấu trúc dữ liệu tập hợp rời rạc để quản lý hiệu quả các thành phần liên thông.)

  • pairwise disjoint

    rời rạc từng cặp (mô tả một họ các tập hợp mà bất kỳ hai tập hợp riêng biệt nào trong họ đó đều không có phần tử chung)

    "A partition of a set S is a collection of non-empty pairwise disjoint subsets of S whose union is S."

    (Một phân hoạch của tập hợp S là một tập hợp các tập con không rỗng, rời rạc từng cặp của S mà hợp của chúng chính là S.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disjoint sets

noun
Lật mặt

Các tập hợp không có phần tử chung.

"These two sets are disjoint because they share no common elements."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disjoint sets".

Nền tảng của Lý thuyết Tập hợp và Logic

Khái niệm 'disjoint sets' là một trong những nền tảng cơ bản của lý thuyết tập hợp, một nhánh quan trọng trong toán học hiện đại. Nó giúp chúng ta phân loại và tổ chức thông tin một cách rõ ràng, không trùng lặp, từ đó phát triển các hệ thống logic và tư duy phân tích trong nhiều lĩnh vực khoa học khác.

Ứng dụng trong Khoa học Máy tính

Trong khoa học máy tính, khái niệm tập hợp rời rạc cực kỳ quan trọng và có nhiều ứng dụng thực tiễn. Ví dụ, cấu trúc dữ liệu tập hợp rời rạc (Disjoint Set Data Structure) là công cụ thiết yếu cho các thuật toán như tìm đường đi ngắn nhất (ví dụ: thuật toán Kruskal cho cây bao trùm tối thiểu) hoặc phân tích mạng lưới, giúp giải quyết các bài toán về kết nối và phân nhóm hiệu quả.