disjoint sets
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Sets that have no elements in common.
Vietnamese Meaning
Các tập hợp không có phần tử chung.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"These two sets are disjoint because they share no common elements."
"Hai tập hợp này rời nhau vì chúng không có phần tử chung nào."
-
"In data structures, disjoint sets are used to implement the union-find algorithm."
"Trong cấu trúc dữ liệu, các tập hợp rời nhau được sử dụng để triển khai thuật toán hợp nhất-tìm."
-
"Let A = {1, 2, 3} and B = {4, 5, 6}. A and B are disjoint sets."
"Cho A = {1, 2, 3} và B = {4, 5, 6}. A và B là các tập hợp rời nhau."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khái niệm 'disjoint sets' được sử dụng rộng rãi trong lý thuyết tập hợp, toán học rời rạc và khoa học máy tính. Nó mô tả tình trạng các tập hợp không giao nhau, tức là không có bất kỳ phần tử nào thuộc cả hai tập hợp. Sự khác biệt quan trọng là so với 'overlapping sets' (các tập giao nhau), nơi mà các tập có ít nhất một phần tử chung. Trong lập trình, disjoint sets được sử dụng để xây dựng cấu trúc dữ liệu disjoint-set (hay còn gọi là union-find data structure) để theo dõi một tập hợp các phần tử được chia thành một số tập hợp con không giao nhau.
Prepositions
Khi nói về mối quan hệ giữa các tập hợp cụ thể, ta dùng 'sets of' hoặc 'sets with'. Ví dụ: 'Consider sets of prime numbers' (Xét các tập hợp số nguyên tố) hoặc 'check sets with different characteristics' (kiểm tra các tập có đặc điểm khác nhau).
Collocations (Từ đi kèm)
-
mutually mutually disjoint sets (các tập hợp rời rạc đôi một (mỗi cặp đều rời rạc))
-
pairwise pairwise disjoint sets (các tập hợp rời rạc từng cặp)
-
non-empty non-empty disjoint sets (các tập hợp rời rạc không rỗng)
-
finite finite disjoint sets (các tập hợp rời rạc hữu hạn)
-
union of union of disjoint sets (hợp của các tập hợp rời rạc)
-
partition into partition into disjoint sets (phân hoạch thành các tập hợp rời rạc)
-
collection of collection of disjoint sets (tập hợp các tập hợp rời rạc)
-
form form disjoint sets (tạo thành các tập hợp rời rạc)
Idioms
-
disjoint union
hợp rời rạc (một phép toán tạo ra một tập hợp mới, trong đó các phần tử từ các tập hợp ban đầu được coi là riêng biệt, ngay cả khi chúng có giá trị giống nhau)
"The disjoint union of two sets A and B is constructed by marking the elements to keep them distinct."
(Hợp rời rạc của hai tập hợp A và B được xây dựng bằng cách đánh dấu các phần tử để giữ chúng riêng biệt.)
-
disjoint set data structure
cấu trúc dữ liệu tập hợp rời rạc (một cấu trúc dữ liệu lưu trữ một tập hợp các tập hợp rời rạc, thường được dùng trong các thuật toán như Union-Find)
"Kruskal's algorithm often uses a disjoint set data structure to efficiently manage connected components."
(Thuật toán Kruskal thường sử dụng cấu trúc dữ liệu tập hợp rời rạc để quản lý hiệu quả các thành phần liên thông.)
-
pairwise disjoint
rời rạc từng cặp (mô tả một họ các tập hợp mà bất kỳ hai tập hợp riêng biệt nào trong họ đó đều không có phần tử chung)
"A partition of a set S is a collection of non-empty pairwise disjoint subsets of S whose union is S."
(Một phân hoạch của tập hợp S là một tập hợp các tập con không rỗng, rời rạc từng cặp của S mà hợp của chúng chính là S.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
disjoint sets
nounCác tập hợp không có phần tử chung.
"These two sets are disjoint because they share no common elements."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disjoint sets".
