(Top Banner Ad)
intersecting sets
B2
noun B2 Toán học

intersecting sets

UK: /ˌɪntəˈsektɪŋ sets/ • US: /ˌɪntərˈsektɪŋ sets/

Nghĩa tiếng Việt

các tập hợp giao nhau tập hợp giao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Two or more sets that have at least one element in common.

Vietnamese Meaning

Hai hoặc nhiều tập hợp có ít nhất một phần tử chung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In this Venn diagram, the overlapping region represents the intersecting sets of students taking math and science."

    "Trong biểu đồ Venn này, vùng chồng lên nhau đại diện cho các tập hợp giao nhau của học sinh học toán và khoa học."

  • "The intersecting sets of A and B contain the elements that are present in both A and B."

    "Tập hợp giao nhau của A và B chứa các phần tử có mặt trong cả A và B."

  • "Finding the intersecting sets helps us solve problems related to probability."

    "Tìm các tập hợp giao nhau giúp chúng ta giải quyết các bài toán liên quan đến xác suất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb intersect giao nhau, cắt nhau
Noun intersection sự giao nhau, điểm giao nhau, phần giao nhau
Adjective intersecting giao nhau, cắt nhau
Noun set tập hợp, bộ
Noun subset tập hợp con

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inter-
Latin
secare
Proto-Germanic
*satjaną
Old English
settan
English
intersecting sets

Sự Giao Cắt Của Ngôn Ngữ

Cụm từ 'intersecting sets' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc riêng biệt nhưng khi ghép lại tạo nên một khái niệm toán học mạnh mẽ. 'Intersecting' (giao nhau) bắt nguồn từ tiếng Latin 'inter-' (giữa, ở giữa) và 'secare' (cắt). Tức là, hành động 'cắt qua giữa'. 'Sets' (các tập hợp) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'settan', có nghĩa là 'đặt, để'. Vì vậy, 'intersecting sets' theo nghĩa đen là 'các tập hợp được đặt sao cho chúng cắt qua nhau', chia sẻ một số phần tử chung. Điều này minh họa cách ngôn ngữ phát triển để mô tả những ý tưởng phức tạp.

Usage Note

Cụm từ 'intersecting sets' được sử dụng trong lý thuyết tập hợp để mô tả các tập hợp có vùng giao nhau. Điều này có nghĩa là có ít nhất một phần tử thuộc cả hai tập hợp. Khái niệm này rất quan trọng trong việc giải quyết các bài toán liên quan đến logic, xác suất và thống kê.

Prepositions

of between

'Sets of...' thường được sử dụng để nói về các loại tập hợp. 'Sets between...' thường được sử dụng để so sánh hai tập hợp cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + intersecting sets
  • distinct distinct intersecting sets
    (các tập hợp giao nhau riêng biệt)
  • multiple multiple intersecting sets
    (nhiều tập hợp giao nhau)
  • non-empty non-empty intersecting sets
    (các tập hợp giao nhau không rỗng)
Verb + intersecting sets
  • define define intersecting sets
    (định nghĩa các tập hợp giao nhau)
  • represent represent intersecting sets
    (biểu diễn các tập hợp giao nhau)
  • analyze analyze intersecting sets
    (phân tích các tập hợp giao nhau)

Idioms

  • areas of intersecting sets

    các lĩnh vực có sự giao thoa của các tập hợp

    "The research explores areas of intersecting sets in social media usage and political opinion."

    (Nghiên cứu này khám phá các lĩnh vực có sự giao thoa của các tập hợp trong việc sử dụng mạng xã hội và quan điểm chính trị.)

  • the concept of intersecting sets

    khái niệm về các tập hợp giao nhau

    "Understanding the concept of intersecting sets is fundamental in set theory."

    (Hiểu rõ khái niệm về các tập hợp giao nhau là cơ bản trong lý thuyết tập hợp.)

  • working with intersecting sets

    làm việc với các tập hợp giao nhau

    "Data scientists often find themselves working with intersecting sets to identify common user groups."

    (Các nhà khoa học dữ liệu thường làm việc với các tập hợp giao nhau để xác định các nhóm người dùng chung.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intersecting sets

noun
Lật mặt

Hai hoặc nhiều tập hợp có ít nhất một phần tử chung.

"In this Venn diagram, the overlapping region represents the intersecting sets of students taking math and science."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intersecting sets".

Sơ Đồ Venn: Biểu Tượng Của Sự Giao Thoa

Khái niệm về các tập hợp giao nhau được minh họa nổi tiếng nhất thông qua Sơ đồ Venn, được nhà logic học John Venn giới thiệu vào thế kỷ 19. Những sơ đồ này sử dụng các hình tròn chồng lên nhau để trực quan hóa các mối quan hệ giữa các tập hợp, đặc biệt là các phần tử chung của chúng. Sơ đồ Venn không chỉ là công cụ toán học mà còn là một biểu tượng phổ biến để thể hiện sự trùng lặp và mối quan hệ trong nhiều lĩnh vực, từ kinh doanh đến khoa học xã hội.

Phân Tích Xã Hội và Thị Trường

Trong xã hội học, marketing và phân tích dữ liệu, khái niệm về 'intersecting sets' (các tập hợp giao nhau) được sử dụng rộng rãi để hiểu rõ các nhóm người hoặc dữ liệu có đặc điểm chung. Ví dụ, một công ty có thể phân tích 'tập hợp khách hàng trẻ' giao với 'tập hợp khách hàng yêu thích sản phẩm X' để xác định nhóm đối tượng mục tiêu cụ thể. Điều này giúp các nhà nghiên cứu và doanh nghiệp đưa ra quyết định sáng suốt hơn về các chiến lược và chính sách.