(Top Banner Ad)
non-intersecting sets
C1
noun phrase C1 Toán học

non-intersecting sets

UK: nɒn ˌɪntəˈsektɪŋ sets • US: nɑːn ˌɪntərˈsektɪŋ sets

Nghĩa tiếng Việt

các tập hợp không giao nhau các tập hợp rời nhau các tập hợp không có điểm chung
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Collections of elements that have no elements in common.

Vietnamese Meaning

Các tập hợp không có phần tử chung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The two sets are non-intersecting, meaning they share no common elements."

    "Hai tập hợp này không giao nhau, nghĩa là chúng không có phần tử chung nào."

  • "In probability, mutually exclusive events are represented by non-intersecting sets."

    "Trong xác suất, các sự kiện loại trừ lẫn nhau được biểu diễn bằng các tập hợp không giao nhau."

  • "The algorithm efficiently identifies non-intersecting sets in the data."

    "Thuật toán xác định hiệu quả các tập hợp không giao nhau trong dữ liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb intersect giao nhau, cắt nhau
Noun intersection sự giao nhau, điểm giao nhau, tập hợp giao
Noun set tập hợp, bộ, nhóm
Noun non-intersection sự không giao nhau, sự rời rạc
Adjective disjoint rời rạc, không giao nhau (thường dùng thay thế cho non-intersecting khi nói về tập hợp)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
Old French
non-
English
non-
Latin
inter- (between) + secare (to cut)
Middle English
intersecten
English
intersect
Old English
settan
English
set
Modern English
non-intersecting sets

Nguồn gốc của các phần

Cụm từ 'non-intersecting sets' được ghép lại từ ba thành phần chính. 'Non-' có nghĩa là 'không', bắt nguồn từ tiếng Latin. 'Intersecting' đến từ gốc Latin 'inter-' (giữa) và 'secare' (cắt), có nghĩa là 'cắt qua nhau' hoặc 'giao nhau'. Cuối cùng, 'sets' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'settan' nghĩa là 'đặt, sắp xếp' và phát triển thành nghĩa 'tập hợp' trong toán học. Khi kết hợp lại, 'non-intersecting sets' mô tả những nhóm hoặc tập hợp không hề có bất kỳ điểm chung hay phần tử nào chồng lấn lên nhau.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong lý thuyết tập hợp, toán học, khoa học máy tính và thống kê để mô tả các tập hợp riêng biệt, không giao nhau. Nó nhấn mạnh sự phân tách rõ ràng giữa các tập hợp và loại trừ khả năng có bất kỳ phần tử chung nào.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + non-intersecting sets
  • form form non-intersecting sets
    (tạo thành các tập hợp không giao nhau)
  • create create non-intersecting sets
    (tạo ra các tập hợp không giao nhau)
  • partition into partition into non-intersecting sets
    (phân chia thành các tập hợp không giao nhau)
  • consist of consist of non-intersecting sets
    (bao gồm các tập hợp không giao nhau)
Adjective + non-intersecting sets
  • two two non-intersecting sets
    (hai tập hợp không giao nhau)
  • distinct distinct non-intersecting sets
    (các tập hợp không giao nhau riêng biệt)
  • mutually exclusive mutually exclusive non-intersecting sets
    (các tập hợp không giao nhau loại trừ lẫn nhau (tương tự 'non-intersecting'))

Idioms

  • partition something into non-intersecting sets

    Phân chia một cái gì đó thành các nhóm hoặc tập hợp riêng biệt, không chồng lấn lên nhau.

    "The project tasks were partitioned into non-intersecting sets, with each team responsible for a unique part."

    (Các nhiệm vụ của dự án được phân chia thành các tập hợp không giao nhau, với mỗi đội chịu trách nhiệm một phần riêng biệt.)

  • define non-intersecting sets

    Định nghĩa rõ ràng các nhóm hoặc tập hợp không có phần tử chung, để tránh sự nhầm lẫn.

    "In scientific research, it's crucial to define non-intersecting sets for your control and experimental groups."

    (Trong nghiên cứu khoa học, điều quan trọng là phải định nghĩa các tập hợp không giao nhau cho nhóm đối chứng và nhóm thử nghiệm của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-intersecting sets

noun phrase
Lật mặt

Các tập hợp không có phần tử chung.

"The two sets are non-intersecting, meaning they share no common elements."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
These sets are non-intersecting, aren't they?
Những tập hợp này không giao nhau, đúng không?
Phủ định
Those sets aren't non-intersecting, are they?
Những tập hợp kia không phải là không giao nhau, đúng không?
Nghi vấn
The non-intersecting sets are used in topology, aren't they?
Các tập hợp không giao nhau được sử dụng trong tô pô học, đúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-intersecting sets".

Tầm quan trọng của phân loại rõ ràng

Trong khoa học và toán học, khái niệm 'các tập hợp không giao nhau' (non-intersecting sets) là nền tảng của tư duy phân loại. Nó giúp chúng ta tổ chức thông tin, dữ liệu một cách có hệ thống, rõ ràng, tránh sự chồng chéo hoặc mơ hồ. Điều này đặc biệt quan trọng trong việc thiết lập các mô hình, lý thuyết khoa học để đảm bảo tính logic và chính xác.

Ẩn dụ về các nhóm riêng biệt trong xã hội

Mặc dù là một thuật ngữ toán học, ý tưởng về 'các tập hợp không giao nhau' có thể được dùng một cách ẩn dụ để mô tả các nhóm người, ý tưởng hoặc lĩnh vực không có điểm chung hoặc ít tương tác với nhau. Ví dụ, hai cộng đồng có lối sống và niềm tin hoàn toàn khác biệt có thể được xem là các tập hợp gần như không giao nhau về mặt văn hóa, cho thấy sự thiếu kết nối hoặc hiểu biết lẫn nhau.