non-intersecting sets
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Collections of elements that have no elements in common.
Vietnamese Meaning
Các tập hợp không có phần tử chung.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The two sets are non-intersecting, meaning they share no common elements."
"Hai tập hợp này không giao nhau, nghĩa là chúng không có phần tử chung nào."
-
"In probability, mutually exclusive events are represented by non-intersecting sets."
"Trong xác suất, các sự kiện loại trừ lẫn nhau được biểu diễn bằng các tập hợp không giao nhau."
-
"The algorithm efficiently identifies non-intersecting sets in the data."
"Thuật toán xác định hiệu quả các tập hợp không giao nhau trong dữ liệu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | intersect | giao nhau, cắt nhau |
| Noun | intersection | sự giao nhau, điểm giao nhau, tập hợp giao |
| Noun | set | tập hợp, bộ, nhóm |
| Noun | non-intersection | sự không giao nhau, sự rời rạc |
| Adjective | disjoint | rời rạc, không giao nhau (thường dùng thay thế cho non-intersecting khi nói về tập hợp) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong lý thuyết tập hợp, toán học, khoa học máy tính và thống kê để mô tả các tập hợp riêng biệt, không giao nhau. Nó nhấn mạnh sự phân tách rõ ràng giữa các tập hợp và loại trừ khả năng có bất kỳ phần tử chung nào.
Collocations (Từ đi kèm)
-
form form non-intersecting sets (tạo thành các tập hợp không giao nhau)
-
create create non-intersecting sets (tạo ra các tập hợp không giao nhau)
-
partition into partition into non-intersecting sets (phân chia thành các tập hợp không giao nhau)
-
consist of consist of non-intersecting sets (bao gồm các tập hợp không giao nhau)
-
two two non-intersecting sets (hai tập hợp không giao nhau)
-
distinct distinct non-intersecting sets (các tập hợp không giao nhau riêng biệt)
-
mutually exclusive mutually exclusive non-intersecting sets (các tập hợp không giao nhau loại trừ lẫn nhau (tương tự 'non-intersecting'))
Idioms
-
partition something into non-intersecting sets
Phân chia một cái gì đó thành các nhóm hoặc tập hợp riêng biệt, không chồng lấn lên nhau.
"The project tasks were partitioned into non-intersecting sets, with each team responsible for a unique part."
(Các nhiệm vụ của dự án được phân chia thành các tập hợp không giao nhau, với mỗi đội chịu trách nhiệm một phần riêng biệt.)
-
define non-intersecting sets
Định nghĩa rõ ràng các nhóm hoặc tập hợp không có phần tử chung, để tránh sự nhầm lẫn.
"In scientific research, it's crucial to define non-intersecting sets for your control and experimental groups."
(Trong nghiên cứu khoa học, điều quan trọng là phải định nghĩa các tập hợp không giao nhau cho nhóm đối chứng và nhóm thử nghiệm của bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
non-intersecting sets
noun phraseCác tập hợp không có phần tử chung.
"The two sets are non-intersecting, meaning they share no common elements."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | These sets are non-intersecting, aren't they? |
Những tập hợp này không giao nhau, đúng không? |
| Phủ định | Those sets aren't non-intersecting, are they? |
Những tập hợp kia không phải là không giao nhau, đúng không? |
| Nghi vấn | The non-intersecting sets are used in topology, aren't they? |
Các tập hợp không giao nhau được sử dụng trong tô pô học, đúng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-intersecting sets".
