overlapping sets
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Sets that have some elements in common; the intersection of the sets is not empty.
Vietnamese Meaning
Các tập hợp có một số phần tử chung; giao của các tập hợp không rỗng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Venn diagram shows two overlapping sets."
"Biểu đồ Venn hiển thị hai tập hợp chồng chéo."
-
"In probability, if events A and B are overlapping sets, then P(A or B) = P(A) + P(B) - P(A and B)."
"Trong xác suất, nếu các sự kiện A và B là các tập hợp chồng chéo, thì P(A hoặc B) = P(A) + P(B) - P(A và B)."
-
"The database query returned overlapping sets of results, indicating some data redundancy."
"Truy vấn cơ sở dữ liệu trả về các tập hợp kết quả chồng chéo, cho thấy có sự dư thừa dữ liệu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | overlap | Chồng chéo, trùng lặp, giao nhau (về không gian, thời gian, phạm vi) |
| Noun | overlap | Sự chồng chéo, phần chồng chéo, phần giao nhau |
| Adjective | overlapping | Chồng chéo, trùng lặp, giao nhau |
| Verb | set | Đặt, để, sắp đặt, thiết lập |
| Noun | set | Tập hợp, bộ, nhóm |
| Noun | setting | Bối cảnh, môi trường, sự đặt/thiết lập |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong toán học, đặc biệt là lý thuyết tập hợp, để mô tả mối quan hệ giữa hai hoặc nhiều tập hợp. Việc hiểu khái niệm này rất quan trọng trong các lĩnh vực như thống kê (ví dụ: tính xác suất của các sự kiện không loại trừ lẫn nhau), khoa học máy tính (ví dụ: các truy vấn cơ sở dữ liệu).
Prepositions
'Sets of': sử dụng để chỉ ra rằng chúng ta đang nói về các tập hợp nói chung. 'Sets with': sử dụng để chỉ ra rằng các tập hợp có một đặc điểm chung, cụ thể là sự chồng chéo.
Collocations (Từ đi kèm)
-
multiple multiple overlapping sets (nhiều tập hợp chồng chéo)
-
distinct but distinct but overlapping sets (các tập hợp riêng biệt nhưng chồng chéo)
-
partially partially overlapping sets (các tập hợp chồng chéo một phần)
-
some some overlapping sets (một số tập hợp chồng chéo)
-
create create overlapping sets (tạo ra các tập hợp chồng chéo)
-
identify identify overlapping sets (xác định các tập hợp chồng chéo)
-
examine examine overlapping sets (kiểm tra/nghiên cứu các tập hợp chồng chéo)
-
represent represent overlapping sets (biểu diễn các tập hợp chồng chéo)
-
deal with deal with overlapping sets (giải quyết/xử lý các tập hợp chồng chéo)
-
in in overlapping sets (trong các tập hợp chồng chéo)
-
between between overlapping sets (giữa các tập hợp chồng chéo)
Idioms
-
Venn diagram of overlapping sets
Biểu đồ Venn của các tập hợp chồng chéo (một cách trực quan hóa các mối quan hệ giữa các tập hợp)
"The presentation used a Venn diagram of overlapping sets to illustrate common interests."
(Bài thuyết trình đã sử dụng biểu đồ Venn của các tập hợp chồng chéo để minh họa những sở thích chung.)
-
areas of overlapping sets
Các lĩnh vực/khía cạnh của các tập hợp chồng chéo (dùng để chỉ các điểm chung, giao thoa giữa các nhóm, chủ đề, hoặc trách nhiệm)
"We need to find the areas of overlapping sets in our team's responsibilities to avoid duplication."
(Chúng ta cần tìm ra các khía cạnh chồng chéo trong trách nhiệm của đội để tránh trùng lặp công việc.)
-
the concept of overlapping sets
Khái niệm về các tập hợp chồng chéo (thường dùng khi thảo luận về lý thuyết hoặc ứng dụng của nó)
"Understanding the concept of overlapping sets is crucial in data analysis."
(Hiểu khái niệm về các tập hợp chồng chéo là rất quan trọng trong phân tích dữ liệu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
overlapping sets
nounCác tập hợp có một số phần tử chung; giao của các tập hợp không rỗng.
"The Venn diagram shows two overlapping sets."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overlapping sets".
