(Top Banner Ad)
overlapping sets
B2
noun B2 Toán học, Thống kê, Khoa học máy tính

overlapping sets

UK: /ˌəʊvəˈlæpɪŋ sets/ • US: /ˌoʊvərˈlæpɪŋ sets/

Nghĩa tiếng Việt

các tập hợp chồng chéo các tập hợp giao nhau
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sets that have some elements in common; the intersection of the sets is not empty.

Vietnamese Meaning

Các tập hợp có một số phần tử chung; giao của các tập hợp không rỗng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Venn diagram shows two overlapping sets."

    "Biểu đồ Venn hiển thị hai tập hợp chồng chéo."

  • "In probability, if events A and B are overlapping sets, then P(A or B) = P(A) + P(B) - P(A and B)."

    "Trong xác suất, nếu các sự kiện A và B là các tập hợp chồng chéo, thì P(A hoặc B) = P(A) + P(B) - P(A và B)."

  • "The database query returned overlapping sets of results, indicating some data redundancy."

    "Truy vấn cơ sở dữ liệu trả về các tập hợp kết quả chồng chéo, cho thấy có sự dư thừa dữ liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb overlap Chồng chéo, trùng lặp, giao nhau (về không gian, thời gian, phạm vi)
Noun overlap Sự chồng chéo, phần chồng chéo, phần giao nhau
Adjective overlapping Chồng chéo, trùng lặp, giao nhau
Verb set Đặt, để, sắp đặt, thiết lập
Noun set Tập hợp, bộ, nhóm
Noun setting Bối cảnh, môi trường, sự đặt/thiết lập

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Thống kê, Khoa học máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*uper
Proto-Germanic
*ufiri
Old English
ofer
Middle English
over
PIE
*lappōn
Old English
læppa
Middle English
lap
English (17th Century)
overlap (verb)
PIE
*sod-eyo-
Proto-Germanic
*satjanan
Old English
settan
Middle English
setten
English (14th Century)
set (noun)
Modern English
overlapping sets

Nguồn gốc của 'Overlap'

Từ 'overlap' được hình thành từ hai phần: 'over' (trên, bên trên) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ofer' và 'lap' (vạt áo, phần phủ lên) từ tiếng Anh cổ 'læppa'. Ghép lại, chúng tạo nên ý nghĩa của hành động hoặc trạng thái 'phủ lên một phần', 'chồng chéo' hoặc 'giao nhau'. Nó bắt đầu được sử dụng như một động từ vào thế kỷ 17.

Nguồn gốc của 'Set'

Từ 'set' có một lịch sử phong phú, xuất phát từ tiếng Anh cổ 'settan' có nghĩa là 'đặt, để, thiết lập'. Dần dần, ý nghĩa của nó phát triển và vào khoảng thế kỷ 14, 'set' bắt đầu được dùng như một danh từ để chỉ 'một nhóm các vật thể, người, hoặc ý tưởng được coi là một chỉnh thể', rất giống với cách chúng ta dùng trong 'tập hợp'.

Kết hợp thành 'Overlapping Sets'

Khi hai từ 'overlapping' (tính từ của 'overlap', mang nghĩa 'chồng chéo, giao nhau') và 'sets' (danh từ số nhiều của 'set', mang nghĩa 'các tập hợp') được kết hợp, chúng tạo thành cụm từ 'overlapping sets' để mô tả một tình huống trong đó hai hoặc nhiều tập hợp có một số yếu tố chung, chia sẻ lẫn nhau.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong toán học, đặc biệt là lý thuyết tập hợp, để mô tả mối quan hệ giữa hai hoặc nhiều tập hợp. Việc hiểu khái niệm này rất quan trọng trong các lĩnh vực như thống kê (ví dụ: tính xác suất của các sự kiện không loại trừ lẫn nhau), khoa học máy tính (ví dụ: các truy vấn cơ sở dữ liệu).

Prepositions

of with

'Sets of': sử dụng để chỉ ra rằng chúng ta đang nói về các tập hợp nói chung. 'Sets with': sử dụng để chỉ ra rằng các tập hợp có một đặc điểm chung, cụ thể là sự chồng chéo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + overlapping sets
  • multiple multiple overlapping sets
    (nhiều tập hợp chồng chéo)
  • distinct but distinct but overlapping sets
    (các tập hợp riêng biệt nhưng chồng chéo)
  • partially partially overlapping sets
    (các tập hợp chồng chéo một phần)
  • some some overlapping sets
    (một số tập hợp chồng chéo)
Verb + overlapping sets
  • create create overlapping sets
    (tạo ra các tập hợp chồng chéo)
  • identify identify overlapping sets
    (xác định các tập hợp chồng chéo)
  • examine examine overlapping sets
    (kiểm tra/nghiên cứu các tập hợp chồng chéo)
  • represent represent overlapping sets
    (biểu diễn các tập hợp chồng chéo)
  • deal with deal with overlapping sets
    (giải quyết/xử lý các tập hợp chồng chéo)
Prepositional Phrase
  • in in overlapping sets
    (trong các tập hợp chồng chéo)
  • between between overlapping sets
    (giữa các tập hợp chồng chéo)

Idioms

  • Venn diagram of overlapping sets

    Biểu đồ Venn của các tập hợp chồng chéo (một cách trực quan hóa các mối quan hệ giữa các tập hợp)

    "The presentation used a Venn diagram of overlapping sets to illustrate common interests."

    (Bài thuyết trình đã sử dụng biểu đồ Venn của các tập hợp chồng chéo để minh họa những sở thích chung.)

  • areas of overlapping sets

    Các lĩnh vực/khía cạnh của các tập hợp chồng chéo (dùng để chỉ các điểm chung, giao thoa giữa các nhóm, chủ đề, hoặc trách nhiệm)

    "We need to find the areas of overlapping sets in our team's responsibilities to avoid duplication."

    (Chúng ta cần tìm ra các khía cạnh chồng chéo trong trách nhiệm của đội để tránh trùng lặp công việc.)

  • the concept of overlapping sets

    Khái niệm về các tập hợp chồng chéo (thường dùng khi thảo luận về lý thuyết hoặc ứng dụng của nó)

    "Understanding the concept of overlapping sets is crucial in data analysis."

    (Hiểu khái niệm về các tập hợp chồng chéo là rất quan trọng trong phân tích dữ liệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overlapping sets

noun
Lật mặt

Các tập hợp có một số phần tử chung; giao của các tập hợp không rỗng.

"The Venn diagram shows two overlapping sets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overlapping sets".

Biểu đồ Venn và Toán học

Khái niệm 'overlapping sets' (các tập hợp chồng chéo) gắn liền mật thiết với Biểu đồ Venn, được phát minh bởi nhà toán học và logic học người Anh John Venn vào thế kỷ 19. Biểu đồ Venn là một công cụ trực quan mạnh mẽ, sử dụng các hình tròn hoặc hình bầu dục chồng lên nhau để minh họa mối quan hệ logic giữa các tập hợp, đặc biệt là phần giao thoa và không giao thoa của chúng. Đây là một phần cơ bản trong toán học, lý thuyết tập hợp và logic học, được dạy rộng rãi trong giáo dục phương Tây.

Ứng dụng trong Khoa học Xã hội và Đa ngành

Ngoài toán học, khái niệm 'overlapping sets' còn được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực khoa học xã hội, kinh tế học, chính trị học và nghiên cứu đa ngành. Ví dụ, trong xã hội học, nó có thể mô tả các nhóm xã hội có những đặc điểm hoặc lợi ích chung. Trong chính sách công, nó giúp phân tích các vấn đề phức tạp nơi các lĩnh vực khác nhau (ví dụ: kinh tế và môi trường) có những mục tiêu hoặc ảnh hưởng giao thoa. Khái niệm này giúp con người hiểu và phân tích các mối quan hệ phức tạp trong thế giới thực một cách có cấu trúc.